Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Chụp hình thì vui — nói về cảm nhận khi làm một việc

Bài 18 · 4 phần

Trong lớp học ngôn ngữ, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng nói với nhau về việc chụp hình, việc học và việc nghe băng — rồi cả hai ở lại lớp viết từ lên bảng.

Section

4

Nội dung

34

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chụp hình thì vui — nói về cảm nhận khi làm một việc

Trong lớp học ngôn ngữ, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng nói với nhau về việc chụp hình, việc học và việc nghe băng — rồi cả hai ở lại lớp viết từ lên bảng.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Chụp hình thì vui — nói về cảm nhận khi làm một việc

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋今日喺語言班課室練習對話。
陳世祥: 影相係好玩嘅!
黃志雄: 喺呢度讀書係有用嘅。
陳世祥: 你知唔知聽錄音難唔難呀?
黃志雄: 聽錄音係難嘅,不過只係難少少。
黃志雄: 我哋喺白板度寫三個動作詞語啦。
陳世祥: 今日唔去公園影相喇。
黃志雄: 係呀,我哋留喺課室繼續練習。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋今日喺語言班課室練習對話。Hôm nay chúng ta luyện hội thoại ở lớp học ngôn ngữ.
陳世祥影相係好玩嘅!Chụp hình thì vui!
黃志雄喺呢度讀書係有用嘅。Học ở đây thì có ích.
陳世祥你知唔知聽錄音難唔難呀?Bạn có biết nghe băng ghi âm có khó không?
黃志雄聽錄音係難嘅,不過只係難少少。Nghe băng ghi âm thì khó, nhưng chỉ khó một chút thôi.
黃志雄我哋喺白板度寫三個動作詞語啦。Chúng ta viết ba cụm động từ lên bảng nhé.
陳世祥今日唔去公園影相喇。Hôm nay không đi công viên chụp hình nữa.
黃志雄係呀,我哋留喺課室繼續練習。Đúng vậy, chúng ta ở lại lớp tiếp tục luyện tập.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
額外ngaak6 ngoi6Thêm vào, phụ thêm, tăng thêm——Vocabulary pool
作用zok3 jung6Tác dụng, lực, sức ảnh hưởng——Vocabulary pool
肚tou5Bụng, phần bụng——Vocabulary pool
交易gaau1 jik6Sự giao dịch, thỏa thuận, hợp đồng——Vocabulary pool
升降機sing1 gong3 gei1Thang máy——Vocabulary pool
困境kwan3 ging2Tình huống khó khăn, tình thế lúng túng——Vocabulary pool
包括baau1 kut3Bao gồm, gồm có——Vocabulary pool
神秘san4 bei3Thần bí, huyền bí——Vocabulary pool
便士bin6 si6Đồng xu pence——Vocabulary pool
專家zyun1 gaa1Người chuyên nghiệp, chuyên gia——Vocabulary pool
浪漫long6 maan6Lãng mạn——Vocabulary pool
海邊hoi2 bin1Bờ (biển, hồ lớn)——Vocabulary pool
尖端zim1 dyun1Đầu, mút, chóp——Vocabulary pool
銀包ngan2 baau1Ví (tiền)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我鍾意影相,最鍾意影嘅係花同動物。

週末我去公園行下,公園有好多嘢可以影。

我唔係專家,不過我最近買咗一部新相機。

舊相機仲未賣,因為我唔記得賣。

整理啲相要用額外嘅時間,係辛苦嘅;不過之後睇返,係好好玩嘅。
我鍾意影相,最鍾意影嘅係花同動物。

Tôi thích chụp hình, thứ tôi thích chụp nhất là hoa và động vật.

週末我去公園行下,公園有好多嘢可以影。

Cuối tuần tôi đi dạo công viên, trong công viên có nhiều thứ để chụp.

我唔係專家,不過我最近買咗一部新相機。

Tôi không phải chuyên gia, nhưng gần đây tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới.

舊相機仲未賣,因為我唔記得賣。

Máy ảnh cũ vẫn chưa bán, vì tôi quên bán mất rồi.

整理啲相要用額外嘅時間,係辛苦嘅;不過之後睇返,係好好玩嘅。

Sắp xếp lại ảnh thì phải dùng thêm thời gian, vất vả; nhưng sau đó xem lại thì rất vui.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 15

Mẫu ngữ pháp

V + 係 + Adj + 嘅

Việc làm V thì ...

Cấu trúc
V + 係 + Adj + 嘅
Giải thích
Động từ (hoặc cụm động từ) đứng đầu câu làm chủ ngữ, theo sau là 係 + tính từ đánh giá, cuối câu thêm 嘅 để nhấn mạnh. Thường đi với 好玩、有用、難、辛苦、開心… Trong khẩu ngữ thân mật có thể bỏ 嘅, nhưng giữ lại thì câu tự nhiên hơn.

Ví dụ

  • 影相係好玩嘅。

    Chụp hình thì vui.

  • 陳世祥話,讀書係有用嘅。

    Trần Thế Tường nói, học hành thì có ích.

  • 黃志雄話,賣菜係辛苦嘅。

    Hoàng Chí Hùng nói, bán rau thì vất vả.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Thích / Ghét / Giỏi / Kém việc làm V

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản trong tiếng Quảng Đông khẩu ngữ (繁體): chủ ngữ + vị ngữ, không cần trợ từ tiếng Quan thoại. Dùng 鍾意 / 唔鍾意 / 好叻 / 唔叻 đặt trước động từ để nói thích, không thích, giỏi hay kém việc gì.

Ví dụ

  • 陳世祥鍾意影相。

    Trần Thế Tường thích chụp hình.

  • 黃志雄好叻賣菜。

    Hoàng Chí Hùng rất giỏi bán rau.

  • 陳世祥唔鍾意聽錄音。

    Trần Thế Tường không thích nghe băng ghi âm.

Mẫu ngữ pháp

唔記得 + 動詞

Quên mất việc làm gì đó

Cấu trúc
唔記得 + 動詞
Giải thích
Để nói 'quên làm gì', dùng 唔記得 + động từ (không cần danh từ hóa động từ). Trong khẩu ngữ, 唔記得 thông dụng hơn 忘記. Nếu ngữ cảnh đã rõ là việc đã qua thì không cần thêm 咗.

Ví dụ

  • 我唔記得賣舊相機。

    Tôi quên bán chiếc máy ảnh cũ.

  • 陳世祥唔記得寫功課。

    Trần Thế Tường quên làm bài tập.

  • 黃志雄唔記得帶銀包。

    Hoàng Chí Hùng quên mang ví.

Mẫu ngữ pháp

你知唔知 + [句子]?

Bạn có biết việc ... không?

Cấu trúc
你知唔知 + [句子]?
Giải thích
Đặt 你知唔知 trước một mệnh đề hoàn chỉnh để hỏi xem người nghe có biết về sự việc đó không. Không cần danh từ hóa mệnh đề; cuối câu thường thêm 呀 để giọng hỏi mềm hơn.

Ví dụ

  • 你知唔知陳世祥係越南人呀?

    Bạn có biết Trần Thế Tường là người Việt Nam không?

  • 你知唔知黃志雄喺街市賣菜呀?

    Bạn có biết Hoàng Chí Hùng bán rau ở chợ không?

  • 你知唔知今日有語言班呀?

    Bạn có biết hôm nay có lớp học ngôn ngữ không?

Mẫu ngữ pháp

……嘅(人/地方/時間)係 N/……嘅係 N

Cái/người/nơi/lúc mà ... chính là N

Cấu trúc
……嘅(人/地方/時間)係 N/……嘅係 N
Giải thích
Câu chẻ dùng để nhấn mạnh N. 嘅 biến mệnh đề đứng trước thành phần bổ nghĩa/danh hóa, rồi 係 nối với N ở cuối. Có thể thêm 就 để nhấn mạnh hơn: ……嘅就係 N.

Ví dụ

  • 陳世祥最鍾意影嘅係花同動物。

    Thứ Trần Thế Tường thích chụp nhất là hoa và động vật.

  • 黃志雄每日去嘅係街市。

    Nơi Hoàng Chí Hùng đi mỗi ngày là chợ.

  • 陳世祥買嘅係一部新相機。

    Thứ Trần Thế Tường mua là một chiếc máy ảnh mới.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chụp hình thì vui — nói về cảm nhận khi làm một việc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.