Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Biết nói một chút — Lớp học ngôn ngữ

Bài 4 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi trong lớp học ngôn ngữ. Họ nói xem mình đọc được gì, nghe được gì, và nhờ nhau lặp lại.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Biết nói một chút — Lớp học ngôn ngữ

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi trong lớp học ngôn ngữ. Họ nói xem mình đọc được gì, nghe được gì, và nhờ nhau lặp lại.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Biết nói một chút — Lớp học ngôn ngữ

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋今日坐喺課室。
陳世祥: 我識讀呢段短文字。
黃志雄: 我聽唔到後面嗰排。
陳世祥: 你可唔可以慢慢重複一次?
黃志雄: 可以,不過我重複得慢少少。
陳世祥: 我哋喺黑板寫「可以」同「唔可以」。
黃志雄: 我哋留喺課室度。
陳世祥: 我哋淨係留喺呢個課室咋。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋今日坐喺課室。Hôm nay chúng ta ngồi trong lớp học.
陳世祥我識讀呢段短文字。Tôi biết đọc đoạn văn ngắn này.
黃志雄我聽唔到後面嗰排。Tôi không nghe được hàng ghế phía sau.
陳世祥你可唔可以慢慢重複一次?Bạn có thể lặp lại chậm rãi một lần không?
黃志雄可以,不過我重複得慢少少。Được, nhưng tôi lặp lại hơi chậm một chút.
陳世祥我哋喺黑板寫「可以」同「唔可以」。Chúng ta viết «có thể» và «không thể» lên bảng đen.
黃志雄我哋留喺課室度。Chúng ta ở lại trong lớp học.
陳世祥我哋淨係留喺呢個課室咋。Chúng ta chỉ ở lại lớp học này thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
外國ngoi6 gwok3Ở nước ngoài, ra nước ngoài——Vocabulary pool
優勢jau1 sai3Lợi thế, ưu thế——Vocabulary pool
批pai1Mẻ (đồ nướng, nấu)——Vocabulary pool
主席zyu2 zik6Chủ tịch——Vocabulary pool
發現faat3 jin6Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra——Vocabulary pool
羽毛jyu5 mou4Lông vũ, lông chim——Vocabulary pool
蜜糖mat6 tong4Mật ong——Vocabulary pool
法律faat3 leot6Luật, pháp luật——Vocabulary pool
缺席kyut3 zik6Vắng mặt, thiếu, không có mặt——Vocabulary pool
畫家waa2 gaa1Họa sĩ——Vocabulary pool
勁ging6Có sức mạnh lớn, hùng mạnh, mạnh mẽ——Vocabulary pool
退休teoi3 jau1Đã về hưu, đã nghỉ hưu——Vocabulary pool
分開fan1 hoi1Riêng biệt, tách rời——Vocabulary pool
教科書gaau3 fo1 syu1Sách giáo khoa——Vocabulary pool
唔開心m4 hoi1 sam1Buồn bã, khó chịu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

六個月前,陳世祥一句都聽唔明,覺得好唔開心。

佢日日練習,而家識講少少,仲有咗少少信心。

佢用教科書同字典。佢睇到字典幫到手,有啲難寫嘅字而家睇得明。

六個月嚟佢冇缺席過,所以進步係慢慢嚟嘅,唔係一下子。

佢打算繼續日日練習,每日學多少少。
六個月前,陳世祥一句都聽唔明,覺得好唔開心。

Sáu tháng trước, Trần Thế Tường không hiểu nổi một câu nào, anh ấy cảm thấy rất buồn.

佢日日練習,而家識講少少,仲有咗少少信心。

Anh ấy luyện tập mỗi ngày, bây giờ biết nói một chút, và còn có được chút tự tin.

佢用教科書同字典。佢睇到字典幫到手,有啲難寫嘅字而家睇得明。

Anh ấy dùng sách giáo khoa và từ điển. Anh ấy thấy từ điển giúp được, mấy chữ khó viết bây giờ đọc hiểu được.

六個月嚟佢冇缺席過,所以進步係慢慢嚟嘅,唔係一下子。

Sáu tháng nay anh ấy chưa từng vắng mặt, nên tiến bộ là đến từ từ, không phải đùng một cái.

佢打算繼續日日練習,每日學多少少。

Anh ấy định tiếp tục luyện tập mỗi ngày, mỗi ngày học thêm một chút.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

肯定:主語 + 識/可以 + 動詞 | 動詞 + 得/動詞 + 得 + 到 否定:主語 + 唔 + 識/唔 + 可以 + 動詞 | 動詞 + 唔 + 得/動詞 + 唔 + 到

Có thể làm gì, biết làm gì, làm được việc gì

Cấu trúc
肯定:主語 + 識/可以 + 動詞 | 動詞 + 得/動詞 + 得 + 到 否定:主語 + 唔 + 識/唔 + 可以 + 動詞 | 動詞 + 唔 + 得/動詞 + 唔 + 到
Giải thích
Tiếng Quảng Đông không chia động từ, nên «có thể / biết làm» diễn tả bằng ba cách: 1) 識 + động từ = biết làm vì đã học (識讀 = biết đọc). 2) 可以 + động từ = được phép hoặc có thể vì hoàn cảnh cho phép. 3) 動詞 + 得 (hoặc 動詞 + 得 + 到) = làm được, đủ sức làm. Phủ định: chèn 唔 trước 識/可以, hoặc vào giữa động từ và 得/到 → 唔識、唔可以、重複唔得、睇唔到. Tân ngữ vẫn đứng sau động từ như bình thường.

Ví dụ

  • 陳世祥識讀呢段短文字。

    Trần Thế Tường biết đọc đoạn văn ngắn này.

  • 黃志雄可以慢慢重複。

    Hoàng Chí Hùng có thể lặp lại chậm rãi.

  • 陳世祥寫得到呢個字,不過寫得好慢。

    Trần Thế Tường viết được chữ này, nhưng viết rất chậm.

  • 黃志雄今日唔可以留耐啲。

    Hôm nay Hoàng Chí Hùng không thể ở lại lâu hơn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 睇到 / 聽到 + 賓語

Có thể nhìn thấy / nghe thấy một cách tự nhiên, không cố ý

Cấu trúc
主語 + 睇到 / 聽到 + 賓語
Giải thích
Cấu trúc 動詞 + 到 với 睇 (nhìn) và 聽 (nghe) diễn tả việc nhìn thấy hoặc nghe thấy một cách tự nhiên, không chủ ý, và nhấn mạnh kết quả của hành động nhận thức. Dạng phủ định là 睇唔到 / 聽唔到 (không nhìn thấy / không nghe thấy).

Ví dụ

  • 陳世祥睇到黑板上面嘅字。

    Trần Thế Tường nhìn thấy chữ trên bảng đen.

  • 黃志雄聽到陳世祥把聲。

    Hoàng Chí Hùng nghe thấy giọng của Trần Thế Tường.

  • 陳世祥睇唔到後面嗰排。

    Trần Thế Tường không nhìn thấy hàng ghế phía sau.

Mẫu ngữ pháp

有咗 + 名詞

Được hoàn thành / Được xây dựng / Xuất hiện

Cấu trúc
有咗 + 名詞
Giải thích
有咗 + danh từ nghĩa là «đã có», dùng để nói một sự vật đã được hoàn thành, đã xuất hiện hoặc mới hình thành. 咗 đánh dấu trạng thái đã xảy ra.

Ví dụ

  • 陳世祥而家有咗少少信心。

    Bây giờ Trần Thế Tường đã có chút tự tin.

  • 黃志雄嘅菜檔有咗新客人。

    Sạp rau của Hoàng Chí Hùng đã có khách mới.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 淨係 + 動詞 + 賓語 + 咋

Chỉ... (ngoài ra không còn gì khác)

Cấu trúc
主語 + 淨係 + 動詞 + 賓語 + 咋
Giải thích
淨係 đặt trước động từ (hoặc trước danh từ nếu không có động từ), và trợ từ 咋 đặt ở cuối câu, diễn tả «chỉ … mà thôi», thường mang sắc thái nhấn mạnh sự ít ỏi. Động từ không chia ở thể phủ định.

Ví dụ

  • 陳世祥淨係識講少少咋。

    Trần Thế Tường chỉ biết nói một chút thôi.

  • 黃志雄今日淨係留喺課室咋。

    Hôm nay Hoàng Chí Hùng chỉ ở lại lớp học thôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Biết nói một chút — Lớp học ngôn ngữ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.