Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Xếp sẵn hành lý — kiểm tra lại trong căn hộ

Bài 6 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng với một cái túi trong căn hộ, cùng kiểm tra xem món nào đã xếp vào túi, món nào chưa.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xếp sẵn hành lý — kiểm tra lại trong căn hộ

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đứng với một cái túi trong căn hộ, cùng kiểm tra xem món nào đã xếp vào túi, món nào chưa.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Xếp sẵn hành lý — kiểm tra lại trong căn hộ

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋拎住個袋,企喺單位度。
陳世祥: 叉電器同電池入咗袋未呀?
黃志雄: 入咗喇,我執定先嘅。
陳世祥: 咁件外套呢?
黃志雄: 我仲執緊,未入袋。
陳世祥: 我哋而家擺件外套入呢個袋度。
陳世祥: 我再睇多一次張清單。
黃志雄: 好,今晚我哋留喺呢個單位度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋拎住個袋,企喺單位度。Chúng ta đang cầm túi, đứng ở trong căn hộ.
陳世祥叉電器同電池入咗袋未呀?Củ sạc và pin đã cho vào túi chưa vậy?
黃志雄入咗喇,我執定先嘅。Vào rồi, tôi đã xếp sẵn từ trước.
陳世祥咁件外套呢?Vậy còn cái áo khoác thì sao?
黃志雄我仲執緊,未入袋。Tôi vẫn đang xếp, chưa cho vào túi.
陳世祥我哋而家擺件外套入呢個袋度。Bây giờ chúng ta bỏ cái áo khoác vào túi này.
陳世祥我再睇多一次張清單。Tôi xem lại danh sách thêm một lần nữa.
黃志雄好,今晚我哋留喺呢個單位度。Được, tối nay chúng ta ở lại căn hộ này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
接受zip3 sau6Nhận, chấp nhận, chấp thuận——Vocabulary pool
歷險lik6 him2Cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm——Vocabulary pool
電池din6 ci4Bộ pin, ắc quy——Vocabulary pool
香檳hoeng1 ban1Sâm-panh; vùng Champagne——Vocabulary pool
搵wan2Kiếm được (tiền, thu nhập)——Vocabulary pool
費用fai3 jung6Tiền phí, tiền thù lao cố định——Vocabulary pool
病beng6Ốm, đau yếu——Vocabulary pool
領導ling5 dou6Sự lãnh đạo, sự dẫn đầu——Vocabulary pool
混合wan6 hap6Sự pha trộn, hỗn hợp——Vocabulary pool
鑊wok6Chảo, xoong——Vocabulary pool
預測jyu6 caak1Dự đoán, đoán trước——Vocabulary pool
團聚tyun4 zeoi6Sự sum họp, sự đoàn tụ——Vocabulary pool
服務fuk6 mou6Phục vụ, phụng sự——Vocabulary pool
佢哋自己keoi5 dei6 zi6 gei2Tự chính họ, bản thân họ——Vocabulary pool
二手ji6 sau2Đã qua sử dụng, cũ——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

聽晚有團聚。啲嘢食我已經擺好晒喺枱上面。

派對嘅時間,我寫咗喺月曆度。

杯同碟我預先洗好,擺定先。

香檳同其他飲品都擺咗入雪櫃。

客人嚟之前,清潔同佈置都做好晒,個廳又乾淨又整齊。
聽晚有團聚。啲嘢食我已經擺好晒喺枱上面。

Tối mai có buổi sum họp. Đồ ăn tôi đã bày hết lên trên bàn.

派對嘅時間,我寫咗喺月曆度。

Thời gian của bữa tiệc, tôi đã ghi lên tờ lịch.

杯同碟我預先洗好,擺定先。

Ly và đĩa tôi rửa sẵn từ trước, bày sẵn ra rồi.

香檳同其他飲品都擺咗入雪櫃。

Sâm-panh và các thức uống khác đều đã được cho vào tủ lạnh.

客人嚟之前,清潔同佈置都做好晒,個廳又乾淨又整齊。

Trước khi khách đến, việc dọn dẹp và trang trí đều đã làm xong, phòng khách vừa sạch vừa gọn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 12

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu Quảng Đông cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông (Hồng Kông), câu đơn giản chỉ cần chủ ngữ rồi tới vị ngữ, không thêm trợ từ kiểu tiếng Quan thoại hay tiếng Nhật. Ví dụ 「陳世祥係越南人」 (chủ ngữ + 係 + danh từ) và 「黃志雄賣菜」 (chủ ngữ + động từ + tân ngữ).

Ví dụ

  • 陳世祥係越南人。

    Trần Thế Tường là người Việt Nam.

  • 黃志雄賣菜。

    Hoàng Chí Hùng bán rau.

  • 個袋好重。

    Cái túi khá nặng.

Mẫu ngữ pháp

V + 定先 / 預先 + V

Làm sẵn / chuẩn bị trước cho việc gì đó

Cấu trúc
V + 定先 / 預先 + V
Giải thích
Gắn 「定先」 ngay sau động từ, hoặc đặt 「預先」 trước động từ, để nói ai đó làm sẵn một việc cho tình huống sắp tới (mua sẵn, rửa sẵn, xếp sẵn). Cấu trúc này không nói hành động đang diễn ra, mà nhấn mạnh việc đã làm xong từ trước.

Ví dụ

  • 陳世祥預先買咗嘢食。

    Trần Thế Tường đã mua sẵn đồ ăn.

  • 黃志雄執定先個袋。

    Hoàng Chí Hùng đã xếp sẵn cái túi.

  • 杯同碟我預先洗好。

    Ly và đĩa tôi đã rửa sẵn.

Mẫu ngữ pháp

V + 住

Giữ nguyên, để nguyên như vậy

Cấu trúc
V + 住
Giải thích
Thêm 「住」 sau động từ để diễn tả giữ nguyên kết quả hoặc trạng thái sau khi làm gì đó, thường là để dành cho lúc sau. Khác với 「咗」 (đã xong) và 「緊」 (đang làm).

Ví dụ

  • 黃志雄拎住個袋。

    Hoàng Chí Hùng đang cầm (giữ) cái túi.

  • 唔好閂門,開住佢。

    Đừng đóng cửa, cứ để nó mở.

  • 張清單留住佢。

    Giữ lại tờ danh sách đó.

Mẫu ngữ pháp

仲 + 動詞 + 緊

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Cấu trúc
仲 + 動詞 + 緊
Giải thích
Đặt 「仲」 trước động từ và thêm 「緊」 sau động từ để nói một hành động vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc. Thường đi cùng 「未」 để nói chưa làm xong việc gì.

Ví dụ

  • 陳世祥仲執緊嘢。

    Trần Thế Tường vẫn đang xếp đồ.

  • 黃志雄仲搵緊件外套。

    Hoàng Chí Hùng vẫn đang tìm cái áo khoác.

  • 我仲洗緊杯。

    Tôi vẫn đang rửa ly.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xếp sẵn hành lý — kiểm tra lại trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.