Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Ở phòng chờ phòng khám: đau đầu nhẹ và lời khuyên đơn giản

Bài 47 · 4 phần

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở phòng chờ phòng khám. Trần Thế Tường hơi đau đầu, và Trương Gia Hân đưa ra vài lời khuyên đơn giản.

Section

4

Nội dung

30

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ở phòng chờ phòng khám: đau đầu nhẹ và lời khuyên đơn giản

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở phòng chờ phòng khám. Trần Thế Tường hơi đau đầu, và Trương Gia Hân đưa ra vài lời khuyên đơn giản.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Ở phòng chờ phòng khám: đau đầu nhẹ và lời khuyên đơn giản

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我想問下呢度嘅醫療服務。
張嘉欣: 你邊度唔舒服呀?
陳世祥: 我個頭有啲痛,可能係太攰。
張嘉欣: 你都係飲多啲水好啲。
陳世祥: 我使唔使返屋企休息呀?
張嘉欣: 你可以喺度等一陣,半個鐘之內就到你。
陳世祥: 噉我都係坐低唞下好啲。
張嘉欣: 呢度係候診室,淨係喺呢度等就得。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我想問下呢度嘅醫療服務。Xin chào, tôi muốn hỏi về dịch vụ y tế ở đây.
張嘉欣你邊度唔舒服呀?Bạn khó chịu ở đâu vậy?
陳世祥我個頭有啲痛,可能係太攰。Đầu tôi hơi đau, có lẽ là do quá mệt.
張嘉欣你都係飲多啲水好啲。Bạn nên uống nhiều nước thì tốt hơn.
陳世祥我使唔使返屋企休息呀?Tôi có cần về nhà nghỉ không?
張嘉欣你可以喺度等一陣,半個鐘之內就到你。Bạn có thể đợi ở đây một chút, trong vòng nửa tiếng là đến lượt bạn.
陳世祥噉我都係坐低唞下好啲。Vậy tôi nên ngồi xuống nghỉ một chút thì tốt hơn.
張嘉欣呢度係候診室,淨係喺呢度等就得。Đây là phòng chờ khám, chỉ cần đợi ở đây là được.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 13
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
燒烤siu1 haau1Thịt nướng (nguyên con)——Vocabulary pool
紅蘿蔔hung4 lo4 baak6Cây cà rốt; củ cà rốt——Vocabulary pool
恐龍hung2 lung4Khủng long——Vocabulary pool
公平gung1 ping4Một cách công bằng, không thiên vị——Vocabulary pool
英雄jing1 hung4Người anh hùng——Vocabulary pool
套裝tou3 zong1Bộ đồ, bộ dụng cụ——Vocabulary pool
醫療ji1 liu4(Thuộc về) y học, y tế——Vocabulary pool
差人caai1 jan4Cảnh sát nam, công an nam——Vocabulary pool
放鬆fong3 sung1Làm cho lỏng ra, nới lỏng; thư giãn——Vocabulary pool
海鮮hoi2 sin1Hải sản——Vocabulary pool
零食ling4 sik6Bữa ăn nhẹ, món ăn vặt——Vocabulary pool
唔好彩m4 hou2 coi2Thật không may, rủi thay——Vocabulary pool
全世界cyun4 sai3 gaai3Trên toàn thế giới, toàn cầu——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

13 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

成日好忙嘅人,好容易覺得攰。

攰嘅時候,都係早啲上床瞓好啲。

呢個建議,平日返工嘅夜晚都一樣用得。

文章冇講衫,亦都冇講天氣。

覺得攰嘅時候,第一步就係休息同放鬆。一個星期之內,精神就會好啲。
成日好忙嘅人,好容易覺得攰。

Người lúc nào cũng bận rộn rất dễ cảm thấy mệt.

攰嘅時候,都係早啲上床瞓好啲。

Khi mệt, nên lên giường ngủ sớm một chút thì tốt hơn.

呢個建議,平日返工嘅夜晚都一樣用得。

Lời khuyên này, vào những đêm đi làm ngày thường cũng dùng được như nhau.

文章冇講衫,亦都冇講天氣。

Bài viết không nói về quần áo, cũng không nói về thời tiết.

覺得攰嘅時候,第一步就係休息同放鬆。一個星期之內,精神就會好啲。

Khi cảm thấy mệt, bước đầu tiên là nghỉ ngơi và thư giãn. Trong vòng một tuần, tinh thần sẽ tốt hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 11

Mẫu ngữ pháp

都係 + 動詞 + 好啲 / 都係唔好 + 動詞 + 好啲

Nên ... thì tốt hơn / Không nên ... thì tốt hơn

Cấu trúc
都係 + 動詞 + 好啲 / 都係唔好 + 動詞 + 好啲
Giải thích
Dùng để đưa lời khuyên trong một tình huống cụ thể: chọn cách làm (hoặc không làm) nào thì tốt hơn. Đặt 都係 trước động từ và 好啲 ở cuối câu.

Ví dụ

  • 陳世祥,你都係飲多啲水好啲。

    Trần Thế Tường, bạn nên uống nhiều nước thì tốt hơn.

  • 咁攰,都係早啲瞓好啲。

    Mệt vậy, nên ngủ sớm thì tốt hơn.

  • 夜晚都係唔好飲咖啡好啲。

    Buổi tối không nên uống cà phê thì tốt hơn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Có lẽ là ... / Chắc là ...

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu tiếng Quảng Đông Hồng Kông đơn giản: chủ ngữ + vị ngữ. Thêm 可能 hoặc 應該 trước vị ngữ để diễn tả phỏng đoán 'có lẽ / chắc là'. Dùng chữ phồn thể, không giữ trợ từ tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥可能係太攰。

    Trần Thế Tường có lẽ là quá mệt.

  • 張嘉欣應該係櫃檯服務員。

    Trương Gia Hân chắc là nhân viên quầy.

Mẫu ngữ pháp

可以/得 + 動詞

Có thể ... / Được phép làm gì

Cấu trúc
可以/得 + 動詞
Giải thích
Đặt 可以 (hoặc 得 trong văn nói) trước động từ để nói ai đó có thể làm việc gì, hoặc việc gì là được phép.

Ví dụ

  • 你可以喺候診室等。

    Bạn có thể đợi ở phòng chờ khám.

  • 陳世祥可以早啲返屋企休息。

    Trần Thế Tường có thể về nhà nghỉ sớm.

  • 張嘉欣話你可以等一陣。

    Trương Gia Hân nói bạn có thể đợi một chút.

Mẫu ngữ pháp

數量 + 之內 + 動詞短語

Trong vòng ... thì ...

Cấu trúc
數量 + 之內 + 動詞短語
Giải thích
Đặt 之內 sau một số lượng (thời gian, tiền, số người...) để nói trong phạm vi đó thì làm được việc gì.

Ví dụ

  • 半個鐘之內就到你。

    Trong vòng nửa tiếng là đến lượt bạn.

  • 一個星期之內,精神就會好啲。

    Trong vòng một tuần, tinh thần sẽ tốt hơn.

  • 陳世祥十分鐘之內食完藥。

    Trần Thế Tường uống thuốc xong trong vòng mười phút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ở phòng chờ phòng khám: đau đầu nhẹ và lời khuyên đơn giản” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.