Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Trạm xe buýt: Xe trễ rồi, chờ ở đây thôi

Bài 23 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang đợi xe ở trạm xe buýt. Xe mãi chưa tới, và họ phải quyết định: đi bộ hay tiếp tục chờ.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trạm xe buýt: Xe trễ rồi, chờ ở đây thôi

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang đợi xe ở trạm xe buýt. Xe mãi chưa tới, và họ phải quyết định: đi bộ hay tiếp tục chờ.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Trạm xe buýt: Xe trễ rồi, chờ ở đây thôi

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋喺巴士站等車。
陳世祥: 巴士仲未嚟,好遲呀。
黃志雄: 我睇下時間表。
陳世祥: 我哋行過去,好唔好?
黃志雄: 太遠喇,喺度等。
陳世祥: 好,就喺呢個站等。
黃志雄: 一個站,一個決定。
陳世祥: 我哋留喺巴士站等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋喺巴士站等車。Chúng ta đợi xe ở trạm xe buýt.
陳世祥巴士仲未嚟,好遲呀。Xe buýt vẫn chưa tới, trễ quá rồi.
黃志雄我睇下時間表。Để tôi xem bảng giờ xe một chút.
陳世祥我哋行過去,好唔好?Mình đi bộ qua đó, được không?
黃志雄太遠喇,喺度等。Xa quá, chờ ở đây đi.
陳世祥好,就喺呢個站等。Được, vậy chờ ngay ở trạm này.
黃志雄一個站,一個決定。Một trạm, một quyết định.
陳世祥我哋留喺巴士站等。Chúng ta ở lại trạm xe buýt chờ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
遠jyun5Xa, xa xôi——Vocabulary pool
氣體hei3 tai2Chất khí——Vocabulary pool
室內sat1 noi6Trong nhà, nội thất——Vocabulary pool
鎖so2Ổ khóa; khóa lại——Vocabulary pool
本土bun2 tou2Thuộc về bản địa, quê hương——Vocabulary pool
香水hoeng1 seoi2Nước hoa——Vocabulary pool
靜靜地zing6 zing6 dei6Một cách yên lặng, êm ả——Vocabulary pool
最近zeoi3 gan6Gần đây, mới xảy ra——Vocabulary pool
近排gan6 paai2Gần đây, mới đây——Vocabulary pool
偏僻pin1 pik1Hẻo lánh, xa xôi——Vocabulary pool
迴旋處wui4 syun4 cyu3Bùng binh, vòng xoay giao thông——Vocabulary pool
安全on1 cyun4An toàn, không gặp nguy hiểm——Vocabulary pool
安靜on1 zing6Sự im lặng, sự yên tĩnh——Vocabulary pool
牙痛ngaa4 tung3Cơn đau răng——Vocabulary pool
網mong5Mạng, lưới——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

一個司機喺偏僻嘅路上開車,車突然停咗。司機打電話求助。

司機講出車嘅位置同顏色。位置喺一個迴旋處附近,車係白色嘅。

引擎打唔著,司機唔知原因。呢度好偏僻,好遠。

司機喺路邊等,佢好安全。維修師傅大概十分鐘之後到。

師傅睇完之後,發現架車冇油。司機笑咗一下,車要入油先至開得。
一個司機喺偏僻嘅路上開車,車突然停咗。司機打電話求助。

Một tài xế đang lái xe trên con đường hẻo lánh thì xe đột nhiên dừng lại. Tài xế gọi điện thoại cầu cứu.

司機講出車嘅位置同顏色。位置喺一個迴旋處附近,車係白色嘅。

Tài xế nói ra vị trí và màu của xe. Vị trí ở gần một bùng binh, xe màu trắng.

引擎打唔著,司機唔知原因。呢度好偏僻,好遠。

Động cơ không nổ, tài xế không biết nguyên nhân. Chỗ này rất hẻo lánh, rất xa.

司機喺路邊等,佢好安全。維修師傅大概十分鐘之後到。

Tài xế đợi ở lề đường, anh ấy rất an toàn. Thợ sửa xe khoảng mười phút nữa sẽ tới.

師傅睇完之後,發現架車冇油。司機笑咗一下,車要入油先至開得。

Sau khi xem xong, người thợ phát hiện xe đã hết xăng. Tài xế cười một cái, xe phải đổ xăng mới nổ máy được.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

叫 + [人] + [動詞] / 俾 + [人] + [動詞]

Bắt/khiến ai làm gì (叫) — cho phép/để ai làm gì (俾)

Cấu trúc
叫 + [人] + [動詞] / 俾 + [人] + [動詞]
Giải thích
叫 đứng trước người rồi tới động từ để nói ai đó bảo người khác làm gì. 俾 đứng trước người rồi tới động từ để nói ai đó để cho người khác làm gì.

Ví dụ

  • 黃志雄叫陳世祥喺巴士站等。

    Hoàng Chí Hùng bảo Trần Thế Tường đợi ở trạm xe buýt.

  • 黃志雄俾陳世祥睇時間表。

    Hoàng Chí Hùng để cho Trần Thế Tường xem bảng giờ xe.

Mẫu ngữ pháp

叫 + [人] + [動詞] / 畀(俾)+ [人] + [動詞]

Nói 'bảo ai làm gì' và 'cho phép ai làm gì' trong tiếng Quảng Đông

Cấu trúc
叫 + [人] + [動詞] / 畀(俾)+ [人] + [動詞]
Giải thích
喺粵語入面,叫 + [人] + [動詞] 係「叫某人做某事」;俾 + [人] + [動詞] 係「允許某人做某事」。兩個結構都係「動詞 + 人 + 動詞」,中間唔需要助詞。

Ví dụ

  • 陳世祥叫黃志雄行過去。

    Trần Thế Tường bảo Hoàng Chí Hùng đi bộ qua đó.

  • 陳世祥俾黃志雄坐喺長凳度。

    Trần Thế Tường để cho Hoàng Chí Hùng ngồi trên ghế dài.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu粤語 cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ, không cần trợ từ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu粤語口語通常係「主語 + 謂語」順序:主語(人/物)+ 動詞 + 賓語或補語。唔用普通話書面語嘅虛詞,亦唔加日語助詞。

Ví dụ

  • 陳世祥喺巴士站等車。

    Trần Thế Tường đợi xe ở trạm xe buýt.

  • 黃志雄睇緊時間表。

    Hoàng Chí Hùng đang xem bảng giờ xe.

Mẫu ngữ pháp

N1 + 令到 + N2 + V(及物動詞)+ N3

N1 khiến/cho phép N2 thực hiện hành động lên N3

Cấu trúc
N1 + 令到 + N2 + V(及物動詞)+ N3
Giải thích
令到 đứng sau chủ ngữ N1 và trước N2, rồi tới động từ ngoại động V và tân ngữ N3. N2 đứng ngay sau 令到, không cần trợ từ.

Ví dụ

  • 黃志雄令到陳世祥等下一班巴士。

    Hoàng Chí Hùng khiến Trần Thế Tường phải đợi chuyến xe buýt kế tiếp.

  • 巴士遲到令到陳世祥唔開心。

    Xe buýt trễ khiến Trần Thế Tường không vui.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)+ 得唔得呀?

Xin phép/nhờ nhượng bộ: cho tôi được làm gì ... có được không?

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)+ 得唔得呀?
Giải thích
Dùng 俾 + [người] + [動詞] rồi thêm 得唔得呀? ở cuối câu để xin phép hoặc nhờ vả một cách lịch sự trong粤語口語.

Ví dụ

  • 陳世祥:俾我睇下時間表,得唔得呀?

    Trần Thế Tường: Cho tôi xem bảng giờ xe một chút, được không ạ?

  • 陳世祥:俾我喺呢個站等,得唔得呀?

    Trần Thế Tường: Cho tôi chờ ở trạm này, được không ạ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trạm xe buýt: Xe trễ rồi, chờ ở đây thôi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.