Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Cái túi bị bỏ quên trên sân ga

Bài 15 · 4 phần

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở quầy phục vụ trong ga tàu điện. Trần Thế Tường muốn báo mất một cái túi.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cái túi bị bỏ quên trên sân ga

Trần Thế Tường và Trương Gia Hân gặp nhau ở quầy phục vụ trong ga tàu điện. Trần Thế Tường muốn báo mất một cái túi.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Cái túi bị bỏ quên trên sân ga

Toàn hội thoại

陳世祥: 唔該,我想報告一樣嘢。
陳世祥: 我個袋畀人留咗喺呢個月台。
張嘉欣: 個袋係咩顏色㗎?
陳世祥: 係黑色嘅。
張嘉欣: 幾時留低㗎?
陳世祥: 今朝。其實我趕住返工,冇攞走。
張嘉欣: 等我睇吓枱下面個箱。
張嘉欣: 仲未有。唔該你留個名。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥唔該,我想報告一樣嘢。Xin lỗi, tôi muốn báo một chuyện.
陳世祥我個袋畀人留咗喺呢個月台。Cái túi của tôi bị người ta bỏ quên ở sân ga này.
張嘉欣個袋係咩顏色㗎?Cái túi màu gì vậy?
陳世祥係黑色嘅。Là màu đen.
張嘉欣幾時留低㗎?Bỏ quên lúc nào?
陳世祥今朝。其實我趕住返工,冇攞走。Sáng nay. Thật ra tôi vội đi làm nên không lấy đi.
張嘉欣等我睇吓枱下面個箱。Để tôi xem cái hộp dưới quầy một chút.
張嘉欣仲未有。唔該你留個名。Vẫn chưa có. Xin bạn để lại tên.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
其實kei4 sat6Thực sự, quả thật, trên thực tế——Vocabulary pool
反對faan2 deoi3Chống lại, phản đối——Vocabulary pool
新手san1 sau2Người mới bắt đầu, người mới học——Vocabulary pool
舞蹈員mou5 dou6 jyun4Người nhảy múa, người khiêu vũ——Vocabulary pool
努力nou5 lik6Sự cố gắng, sự nỗ lực——Vocabulary pool
名meng2Tên riêng, tên gọi——Vocabulary pool
留下印象lau4 haa6 jan3 zoeng6Gây ấn tượng——Vocabulary pool
少啲siu2 di1Ít hơn, kém hơn, không bằng——Vocabulary pool
蘑菇mo4 gu1Nấm——Vocabulary pool
豌豆wun1 dau6Hạt đậu (nói chung)——Vocabulary pool
印jan3Chữ in, văn bản in——Vocabulary pool
石頭sek6 tau4Đá, tảng đá——Vocabulary pool
發光faat3 gwong1Chiếu sáng, tỏa sáng——Vocabulary pool
繩sing4Dây buộc, dây cột——Vocabulary pool
訪客fong2 haak3Khách, người đến thăm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

放工嗰陣開始落大雨。

我冇帶外套,由車站行返屋企要成十分鐘。

未行到屋企,我件衫已經畀雨淋濕咗。

濕衫令我覺得返屋企好攰。

一入到門口,我即刻掛起啲衫吹乾。
放工嗰陣開始落大雨。

Lúc tan làm thì trời bắt đầu mưa lớn.

我冇帶外套,由車站行返屋企要成十分鐘。

Tôi không mang áo khoác, đi bộ từ ga về nhà mất những mười phút.

未行到屋企,我件衫已經畀雨淋濕咗。

Chưa đi tới nhà, áo của tôi đã bị mưa làm ướt rồi.

濕衫令我覺得返屋企好攰。

Áo ướt khiến tôi cảm thấy về nhà rất mệt.

一入到門口,我即刻掛起啲衫吹乾。

Vừa vào tới cửa, tôi lập tức treo áo lên cho khô.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

主語 + 畀 + 施事者 + 動詞 + (咗) + 賓語

Bị ... / Được ... (bởi ai đó)

Cấu trúc
主語 + 畀 + 施事者 + 動詞 + (咗) + 賓語
Giải thích
Câu bị động tiếng Quảng Đông dùng 畀 để nêu người/vật thực hiện hành động. Chủ ngữ đứng trước là người hoặc vật chịu tác động, sau đó là 畀 + tác nhân + động từ (+ 咗) + tân ngữ. Nếu không cần nêu tác nhân thì bỏ tác nhân đi.

Ví dụ

  • 陳世祥畀張嘉欣問咗幾次。

    Trần Thế Tường bị Trương Gia Hân hỏi mấy lần.

  • 張嘉欣畀陳世祥讚咗一句。

    Trương Gia Hân được Trần Thế Tường khen một câu.

Mẫu ngữ pháp

N1 俾 N2 + 動詞

N1 bị/được N2 làm gì

Cấu trúc
N1 俾 N2 + 動詞
Giải thích
Cấu trúc bị động ngắn: N1 (người/vật chịu tác động) + 畀 + N2 (tác nhân) + động từ. Động từ không đổi hình thái; nghĩa thường là bị làm gì, nhưng cũng có thể trung tính.

Ví dụ

  • 陳世祥畀雨淋濕咗。

    Trần Thế Tường bị mưa làm ướt.

  • 張嘉欣嘅單車畀大風吹倒咗。

    Xe đạp của Trương Gia Hân bị gió lớn thổi đổ.

Mẫu ngữ pháp

N1 畀 N2 V 咗 N3

N1 bị N2 làm gì đó đối với N3 (vật sở hữu)

Cấu trúc
N1 畀 N2 V 咗 N3
Giải thích
Dùng khi ai đó bị người khác tác động vào đồ vật của mình, thường mang ý phiền toái. Cấu trúc: N1 + 畀 + N2 + động từ + 咗 + N3 (vật sở hữu của N1).

Ví dụ

  • 陳世祥畀人偷咗個銀包。

    Trần Thế Tường bị người ta trộm mất cái ví.

  • 張嘉欣畀陳世祥借咗把遮。

    Trương Gia Hân bị Trần Thế Tường mượn mất cây dù.

Mẫu ngữ pháp

N + 畀人 + V (+ 咗)

N được/bị ... (bởi ai đó không rõ)

Cấu trúc
N + 畀人 + V (+ 咗)
Giải thích
Khi chủ ngữ là đồ vật, công trình và không cần nêu rõ ai làm, ta dùng 畀人 (bởi người nào đó) để tạo câu bị động.

Ví dụ

  • 陳世祥個袋畀人攞走咗。

    Cái túi của Trần Thế Tường bị người ta lấy đi rồi.

  • 張嘉欣架單車畀人整壞咗。

    Xe đạp của Trương Gia Hân bị người ta làm hỏng rồi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cái túi bị bỏ quên trên sân ga” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.