Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Tại quầy làm thủ tục: va li quá nặng

Bài 5 · 4 phần

Tại quầy làm thủ tục ở sân bay, Trần Thế Tường đặt túi lên cân. Trương Gia Hân thấy túi nặng, hỏi sức của anh và chỉ cho cô xe đẩy.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy làm thủ tục: va li quá nặng

Tại quầy làm thủ tục ở sân bay, Trần Thế Tường đặt túi lên cân. Trương Gia Hân thấy túi nặng, hỏi sức của anh và chỉ cho cô xe đẩy.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Tại quầy làm thủ tục: va li quá nặng

Toàn hội thoại

陳世祥: 我擺定個袋上磅先。
張嘉欣: 呢個袋好重喎。
陳世祥: 太重喇,我拎唔到。
張嘉欣: 你夠唔夠力呀?
陳世祥: 我唔夠力。
張嘉欣: 呢度有部手推車,你用住先。
陳世祥: 好,我用呢部手推車。
張嘉欣: 好,你喺呢度等陣。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我擺定個袋上磅先。Tôi đặt sẵn cái túi lên cân trước.
張嘉欣呢個袋好重喎。Cái túi này nặng ghê.
陳世祥太重喇,我拎唔到。Nặng quá, tôi xách không nổi.
張嘉欣你夠唔夠力呀?Bạn có đủ sức không?
陳世祥我唔夠力。Tôi không đủ sức.
張嘉欣呢度有部手推車,你用住先。Ở đây có một xe đẩy, bạn dùng tạm đi.
陳世祥好,我用呢部手推車。Được, tôi dùng chiếc xe đẩy này.
張嘉欣好,你喺呢度等陣。Được, bạn đợi ở đây một lát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
挑戰tiu1 zin3Sự thách thức, lời thách thức——Vocabulary pool
討論tou2 leon6Sự thảo luận, sự bàn bạc——Vocabulary pool
特徵dak6 zing1Đặc điểm, nét đặc trưng——Vocabulary pool
本我bun2 ngo5Bản năng, cái ấy——Vocabulary pool
懶惰laan5 do6Sự lười biếng, sự biếng nhác——Vocabulary pool
經理ging1 lei5Người quản lý——Vocabulary pool
錯誤co3 ng6Lỗi, sai lầm——Vocabulary pool
告示gou3 si6Thông báo, thông cáo, yết thị——Vocabulary pool
小說siu2 syut3Tiểu thuyết——Vocabulary pool
老友lou5 jau5Bạn, bạn thân——Vocabulary pool
準確zeon2 kok3Chính xác, đúng đắn——Vocabulary pool
返faan1Sự trở lại, sự quay về——Vocabulary pool
認真jing6 zan1Một cách nghiêm túc, nghiêm trang——Vocabulary pool
佢哋嘅keoi5 dei6 ge3Cái của họ, cái của chúng——Vocabulary pool
樓上lau4 soeng6Thuộc về tầng trên, ở tầng trên——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢張告示講一個好重嘅行李喼。個喼嘅特徵係又大又重。

個喼嘅主人話,入面全部都係衫。

佢一個人拎唔到,要人幫手。

一個搬運工人喺機場登機櫃檯搬走個喼。佢仲搬緊個喼去手推車度。

手推車上面放住個喼,慢慢去行李處理區。
呢張告示講一個好重嘅行李喼。個喼嘅特徵係又大又重。

Tấm thông báo này nói về một chiếc va li rất nặng. Đặc điểm của chiếc va li là vừa to vừa nặng.

個喼嘅主人話,入面全部都係衫。

Chủ chiếc va li nói, bên trong toàn là quần áo.

佢一個人拎唔到,要人幫手。

Một mình anh ấy xách không nổi, cần người giúp.

一個搬運工人喺機場登機櫃檯搬走個喼。佢仲搬緊個喼去手推車度。

Một nhân viên khuân vác khuân chiếc va li đi khỏi quầy làm thủ tục sân bay. Anh ấy vẫn đang khuân chiếc va li ra xe đẩy.

手推車上面放住個喼,慢慢去行李處理區。

Trên xe đẩy có đặt chiếc va li, từ từ đi tới khu xử lý hành lý.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Có ... (được làm sẵn)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu tiếng Quảng Đông cơ bản theo trật tự Chủ ngữ + Vị ngữ, dùng chữ phồn thể và văn nói HK, không giữ trợ từ tiếng Nhật và không dùng cách nói thuần Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥擺個袋上磅。

    Trần Thế Tường đặt cái túi lên cân.

  • 張嘉欣係櫃檯服務員。

    Trương Gia Hân là nhân viên quầy.

Mẫu ngữ pháp

V + 定先 / 預先 + V

Làm ... sẵn / Chuẩn bị trước cho việc gì đó

Cấu trúc
V + 定先 / 預先 + V
Giải thích
「定先」 gắn ngay sau động từ, hoặc 「預先」 đặt trước động từ, để nói ai đó làm sẵn một việc cho tình huống sắp tới. Không dùng cho hành động đang diễn ra.

Ví dụ

  • 陳世祥擺定個袋上磅先。

    Trần Thế Tường đặt sẵn cái túi lên cân trước.

  • 陳世祥預先執定行李。

    Trần Thế Tường xếp sẵn hành lý từ trước.

Mẫu ngữ pháp

V + 住

Giữ nguyên, để nguyên như vậy

Cấu trúc
V + 住
Giải thích
Thêm 住 sau động từ để diễn tả giữ nguyên trạng thái hoặc kết quả, không đổi đi, thường là để dành cho lúc sau. Khác với 咗 (đã xong) và 緊 (đang làm).

Ví dụ

  • 張嘉欣留住張登機證。

    Trương Gia Hân giữ lại tấm thẻ lên máy bay.

  • 手推車上面放住個好重嘅喼。

    Trên xe đẩy có đặt một chiếc va li rất nặng.

Mẫu ngữ pháp

仲 + 動詞 + 緊

Vẫn còn ... / Vẫn đang ...

Cấu trúc
仲 + 動詞 + 緊
Giải thích
Đặt 仲 trước động từ và thêm 緊 sau động từ để nói hành động vẫn đang tiếp diễn, chưa kết thúc.

Ví dụ

  • 搬運工人仲搬緊個喼。

    Nhân viên khuân vác vẫn đang khuân chiếc va li.

  • 陳世祥仲等緊張嘉欣。

    Trần Thế Tường vẫn đang đợi Trương Gia Hân.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy làm thủ tục: va li quá nặng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.