Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Vì mưa lớn nên tôi đến muộn

Bài 20 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, 陳世祥 đến muộn vì trời mưa rất to. 黃志雄 hỏi thăm và cả hai cùng ghi mẫu câu nguyên nhân lên bảng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Vì mưa lớn nên tôi đến muộn

Tại lớp học ngôn ngữ, 陳世祥 đến muộn vì trời mưa rất to. 黃志雄 hỏi thăm và cả hai cùng ghi mẫu câu nguyên nhân lên bảng.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Vì mưa lớn nên tôi đến muộn

Toàn hội thoại

陳世祥: 唔好意思,我遲到喇。
黃志雄: 你點解遲到嘅?
陳世祥: 因為落大雨,所以我遲到。
黃志雄: 咁你有冇事呀?
陳世祥: 我少少濕,冇事。
黃志雄: 我哋喺黑板寫「因為落雨」。
陳世祥: 好,我哋留喺課室上堂。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥唔好意思,我遲到喇。Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
黃志雄你點解遲到嘅?Sao bạn lại đến muộn vậy?
陳世祥因為落大雨,所以我遲到。Vì trời mưa to nên tôi đến muộn.
黃志雄咁你有冇事呀?Vậy bạn có sao không?
陳世祥我少少濕,冇事。Tôi hơi ướt một chút, không sao.
黃志雄我哋喺黑板寫「因為落雨」。Chúng ta viết 「因為落雨」 lên bảng.
陳世祥好,我哋留喺課室上堂。Được, chúng ta ở lại lớp học tiếp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
調校tiu4 gaau3Điều chỉnh, sửa lại cho đúng——Vocabulary pool
前面cin4 min6Ở phía trước, về phía trước——Vocabulary pool
皮帶pei4 daai2Dây lưng, thắt lưng——Vocabulary pool
辯論bin6 leon6Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận——Vocabulary pool
電郵din6 jau4Gửi thư điện tử——Vocabulary pool
畫廊waa2 long4Phòng trưng bày (nghệ thuật)——Vocabulary pool
真係zan1 hai6Thực vậy, quả thực, thực sự——Vocabulary pool
生動sang1 dung6Sống động, sinh động——Vocabulary pool
餐巾caan1 gan1Khăn ăn——Vocabulary pool
完美jyun4 mei5Hoàn hảo, hoàn toàn, không có khuyết điểm——Vocabulary pool
優質jau1 zat1Chất lượng cao, hảo hạng——Vocabulary pool
大叫daai6 giu3Tiếng la hét, tiếng hò hét——Vocabulary pool
多士do1 si2Bánh mì nướng——Vocabulary pool
洗碗sai2 wun2Việc rửa bát đĩa, chén bát——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

夜晚,地震突然嚟到。我喺屋企,成間屋都搖,有人大叫。

新聞報道話,今次嘅破壞唔算嚴重。

返屋企嘅路好塞車,前面嘅車一動都唔動,有啲人要行路返屋企。

我打電話返屋企,聽到家人嘅聲音,個心即刻定咗。

因為呢次地震,我明白咗:平時準備好應急嘅嘢,真係好重要。
夜晚,地震突然嚟到。我喺屋企,成間屋都搖,有人大叫。

Ban đêm, trận động đất bỗng nhiên ập đến. Tôi đang ở nhà, cả căn nhà đều rung, có người la hét.

新聞報道話,今次嘅破壞唔算嚴重。

Bản tin nói rằng lần này thiệt hại không tính là nghiêm trọng.

返屋企嘅路好塞車,前面嘅車一動都唔動,有啲人要行路返屋企。

Đường về nhà kẹt xe ghê lắm, xe phía trước không nhích được chút nào, có người phải đi bộ về nhà.

我打電話返屋企,聽到家人嘅聲音,個心即刻定咗。

Tôi gọi điện về nhà, nghe được giọng nói của người nhà, lòng tôi lập tức bình tĩnh lại.

因為呢次地震,我明白咗:平時準備好應急嘅嘢,真係好重要。

Vì trận động đất lần này, tôi hiểu ra rằng: bình thường chuẩn bị sẵn đồ ứng phó khẩn cấp thật sự rất quan trọng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + 所以 + [結果]

Vì ... nên ...

Cấu trúc
因為 + [原因] + 所以 + [結果]
Giải thích
Dùng để diễn tả nguyên nhân và kết quả. Mệnh đề sau 所以 thường là trạng thái hoặc cảm xúc, không dùng câu mệnh lệnh hay rủ rê. Trong khẩu ngữ có thể lược bỏ 所以.

Ví dụ

  • 因為落大雨,所以陳世祥遲到。

    Vì trời mưa to nên Trần Thế Tường đến muộn.

  • 因為陳世祥冇帶傘,所以佢全身濕晒。

    Vì Trần Thế Tường không mang ô nên anh ấy ướt hết cả người.

Mẫu ngữ pháp

因為 + N(突發事件)

Vì ... (thiên tai, tai nạn, bệnh tật...)

Cấu trúc
因為 + N(突發事件)
Giải thích
Khi nguyên nhân là một sự kiện bất ngờ như thiên tai, tai nạn, bệnh tật, ta đặt 因為 trước danh từ chỉ sự kiện đó: 因為 + N (+ ,+ kết quả). Có thể thêm 所以 ở mệnh đề kết quả nhưng không bắt buộc.

Ví dụ

  • 因為颱風,黃志雄今日唔開檔。

    Vì bão nên hôm nay Hoàng Chí Hùng không mở sạp.

  • 因為地震,好多人唔敢返屋企。

    Vì động đất nên nhiều người không dám về nhà.

Mẫu ngữ pháp

因為 + [原因] + (所以) + [結果]

Bởi vì... cho nên...

Cấu trúc
因為 + [原因] + (所以) + [結果]
Giải thích
Diễn tả quan hệ nhân quả: nêu lý do (原因) rồi nêu kết quả (結果). 所以 có thể lược bỏ, chỉ cần 因為 là đủ; cách nói này khách quan, tự nhiên, hay dùng khi giải thích lý do xin phép hoặc nhờ vả lịch sự.

Ví dụ

  • 因為塞車,黃志雄返屋企返得好夜。

    Vì kẹt xe nên Hoàng Chí Hùng về nhà rất khuya.

  • 因為陳世祥要返兼職,佢遲少少嚟課室。

    Vì Trần Thế Tường phải đi làm thêm nên anh ấy đến lớp trễ một chút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Vì mưa lớn nên tôi đến muộn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.