Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Đọc bài viết ở thư viện

Bài 43 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở thư viện, cùng bàn xem khi đọc sách ở đây thì có thể và không thể làm gì.

Section

4

Nội dung

29

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đọc bài viết ở thư viện

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở thư viện, cùng bàn xem khi đọc sách ở đây thì có thể và không thể làm gì.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đọc bài viết ở thư viện

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋而家坐喺圖書館度。
陳世祥: 我識睇呢一頁。
黃志雄: 我睇得唔快。
陳世祥: 呢度可唔可以傾偈?
黃志雄: 唔可以大聲傾偈。
陳世祥: 我哋喺圖書證度寫「可以」同「唔可以」。
黃志雄: 上星期喺課室可以傾偈,呢間圖書館都一樣。
陳世祥: 我哋留喺圖書館睇書啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋而家坐喺圖書館度。Bây giờ chúng ta đang ngồi ở thư viện.
陳世祥我識睇呢一頁。Tôi biết đọc trang này.
黃志雄我睇得唔快。Tôi đọc không nhanh.
陳世祥呢度可唔可以傾偈?Ở đây có thể nói chuyện không?
黃志雄唔可以大聲傾偈。Không được nói chuyện lớn tiếng.
陳世祥我哋喺圖書證度寫「可以」同「唔可以」。Chúng ta viết 「có thể」 và 「không thể」 lên thẻ thư viện.
黃志雄上星期喺課室可以傾偈,呢間圖書館都一樣。Tuần trước ở lớp có thể nói chuyện, thư viện này cũng vậy.
陳世祥我哋留喺圖書館睇書啦。Chúng ta ở lại thư viện đọc sách nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 14
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
大寫字母daai6 se2 zi6 mou5Chữ cái in hoa——Vocabulary pool
飲食jam2 sik6Chế độ ăn uống thường ngày——Vocabulary pool
文章man4 zoeng1Bài viết, bài tiểu luận——Vocabulary pool
熱jit6Sức nóng, nhiệt độ cao——Vocabulary pool
殺手saat3 sau2Kẻ giết người, sát thủ——Vocabulary pool
結婚git3 fan1Kết hôn, cưới——Vocabulary pool
奧運ou3 wan6Thuộc về Thế vận hội Olympic——Vocabulary pool
好多hou2 do1Nhiều, rất nhiều——Vocabulary pool
雪櫃syut3 gwai6Tủ lạnh——Vocabulary pool
回答wui4 daap3Câu trả lời; trả lời——Vocabulary pool
尖叫zim1 giu3Tiếng thét; thét lên——Vocabulary pool
瘦sau3Mảnh khảnh, gầy——Vocabulary pool
明白ming4 baak6Hiểu, nắm được ý nghĩa——Vocabulary pool
奇蹟kei4 zik1Điều kỳ diệu, kỳ quan——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

14 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

初初睇嗰陣,我睇到好多字,但係一個都唔明白。

六個月日日練習,慢慢就明白多咗。

而家有咗字典,難嘅文章我都睇得到。

呢本記事淨係講睇書咋,唔講其他嘢。

將來我想睇長啲嘅文章。
初初睇嗰陣,我睇到好多字,但係一個都唔明白。

Lúc mới đọc, tôi nhìn thấy rất nhiều chữ, nhưng không hiểu một chữ nào.

六個月日日練習,慢慢就明白多咗。

Sáu tháng ngày nào cũng luyện tập, dần dần tôi hiểu được nhiều hơn.

而家有咗字典,難嘅文章我都睇得到。

Bây giờ đã có từ điển, bài viết khó tôi cũng đọc được.

呢本記事淨係講睇書咋,唔講其他嘢。

Quyển hồi ký này chỉ nói về việc đọc sách thôi, không nói chuyện khác.

將來我想睇長啲嘅文章。

Sau này tôi muốn đọc những bài viết dài hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 10

Mẫu ngữ pháp

肯定:主語 + 識/可以 + 動詞 | 動詞 + 得/動詞 + 得 + 到 否定:主語 + 唔 + 識/唔 + 可以 + 動詞 | 動詞 + 唔 + 得/動詞 + 唔 + 到

Có thể làm gì, biết làm gì, làm được việc gì

Cấu trúc
肯定:主語 + 識/可以 + 動詞 | 動詞 + 得/動詞 + 得 + 到 否定:主語 + 唔 + 識/唔 + 可以 + 動詞 | 動詞 + 唔 + 得/動詞 + 唔 + 到
Giải thích
識 + 動詞 = biết làm vì đã học (kỹ năng). 可以 + 動詞 = được phép hoặc hoàn cảnh cho phép. 動詞 + 得 / 動詞 + 得 + 到 = làm được, đủ sức hoặc đạt kết quả. Phủ định: 唔識/唔可以 đặt trước động từ, hoặc chèn 唔 vào giữa động từ và 得/到.

Ví dụ

  • 陳世祥識睇中文文章。

    Trần Thế Tường biết đọc bài viết tiếng Trung.

  • 黃志雄唔可以大聲傾偈。

    Hoàng Chí Hùng không được nói chuyện lớn tiếng.

  • 呢一頁陳世祥睇得到。

    Trang này Trần Thế Tường đọc được.

  • 黃志雄睇得唔快。

    Hoàng Chí Hùng đọc không nhanh.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 睇到 / 聽到 + 賓語

Có thể nhìn thấy / nghe thấy một cách tự nhiên, không cố ý

Cấu trúc
主語 + 睇到 / 聽到 + 賓語
Giải thích
動詞 + 到 nhấn mạnh kết quả của hành động nhận thức: 睇到 (nhìn thấy), 聽到 (nghe thấy). Cấu trúc này dùng cho việc thấy/nghe một cách tự nhiên, không cố ý.

Ví dụ

  • 陳世祥睇到圖書館嘅書架。

    Trần Thế Tường nhìn thấy giá sách của thư viện.

  • 黃志雄聽到圖書館好靜。

    Hoàng Chí Hùng nghe thấy thư viện rất yên tĩnh.

Mẫu ngữ pháp

有咗 + 名詞

Đã có / được hoàn thành / xuất hiện

Cấu trúc
有咗 + 名詞
Giải thích
有咗 đặt trước danh từ để nói một sự vật đã có, đã được hoàn thành hoặc mới xuất hiện: 有咗字典 (đã có từ điển).

Ví dụ

  • 圖書館有咗新電腦。

    Thư viện đã có máy tính mới.

  • 陳世祥有咗圖書證。

    Trần Thế Tường đã có thẻ thư viện.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 淨係 + 動詞 + 賓語 + 咋

Chỉ… mà thôi (ngoài ra không còn gì khác)

Cấu trúc
主語 + 淨係 + 動詞 + 賓語 + 咋
Giải thích
淨係 đặt trước động từ, 咋 đặt ở cuối câu, nhấn mạnh sự giới hạn chỉ có một việc hoặc một thứ duy nhất.

Ví dụ

  • 陳世祥淨係借一本書咋。

    Trần Thế Tường chỉ mượn một quyển sách thôi.

  • 喺圖書館淨係可以細聲傾偈咋。

    Ở thư viện chỉ có thể nói chuyện nhỏ tiếng thôi.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đọc bài viết ở thư viện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.