Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Tiết kiệm để học một khóa học

Bài 22 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Trần Thế Tường cho Hoàng Chí Hùng xem một tấm thẻ nhỏ và kể vì sao anh ấy tiết kiệm tiền.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tiết kiệm để học một khóa học

Tại lớp học ngôn ngữ, Trần Thế Tường cho Hoàng Chí Hùng xem một tấm thẻ nhỏ và kể vì sao anh ấy tiết kiệm tiền.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Tiết kiệm để học một khóa học

Toàn hội thoại

陳世祥: 志雄,你睇下呢張卡。
陳世祥: 我為咗上呢個課程,每個星期都儲錢。
黃志雄: 你每個星期儲幾多錢?
陳世祥: 一個星期五十蚊都夠。
黃志雄: 我儲錢,為咗買一本書。
陳世祥: 我哋嘅目標,留喺呢個課室。
黃志雄: 好,我哋就留喺課室。
陳世祥: 呢個課程係本地嘅,唔係其他國家嘅。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥志雄,你睇下呢張卡。Chí Hùng, anh xem tấm thẻ này đi.
陳世祥我為咗上呢個課程,每個星期都儲錢。Tôi để học khóa này, tuần nào cũng để dành tiền.
黃志雄你每個星期儲幾多錢?Mỗi tuần bạn để dành bao nhiêu tiền?
陳世祥一個星期五十蚊都夠。Một tuần năm mươi đô là cũng đủ rồi.
黃志雄我儲錢,為咗買一本書。Tôi để dành tiền, để mua một cuốn sách.
陳世祥我哋嘅目標,留喺呢個課室。Mục tiêu của chúng ta, cứ để ở trong lớp học này.
黃志雄好,我哋就留喺課室。Được, chúng ta cứ ở lại lớp học.
陳世祥呢個課程係本地嘅,唔係其他國家嘅。Khóa học này là của địa phương, không phải của nước khác.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
佩服pui3 fuk6Ngưỡng mộ, khâm phục——Vocabulary pool
通道tung1 dou6Lối đi giữa các dãy ghế——Vocabulary pool
長凳coeng4 dang3Ghế dài——Vocabulary pool
深sam1Sâu——Vocabulary pool
尷尬gaam1 gaai3Gây ra cảm giác lúng túng, xấu hổ hoặc bối rối——Vocabulary pool
蒜頭syun3 tau4Cây tỏi——Vocabulary pool
指出zi2 ceot1Chỉ ra, cho biết——Vocabulary pool
本地bun2 dei6Thuộc về địa phương, tại địa phương——Vocabulary pool
國家嘅gwok3 gaa1 ge3(Thuộc) quốc gia——Vocabulary pool
表現biu2 jin6Sự thực hiện, sự hoàn thành——Vocabulary pool
快faai3Nhanh, mau——Vocabulary pool
圓jyun4Có hình tròn, hình cầu——Vocabulary pool
有意義jau5 ji3 ji6Có ý nghĩa, đầy ý nghĩa——Vocabulary pool
音色jam1 sik1Âm thanh, âm sắc——Vocabulary pool
財富coi4 fu3Sự giàu có, sự giàu sang——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我希望將來入大學。

我每日都讀書,為咗呢個長遠嘅目標。

夜晚嘅時間,我留嚟學語言。

每個星期我會睇學習清單,檢查自己嘅表現。

呢個習慣係由我自己養成嘅,我會繼續落去。
我希望將來入大學。

Tôi hy vọng sau này sẽ vào đại học.

我每日都讀書,為咗呢個長遠嘅目標。

Ngày nào tôi cũng học, vì mục tiêu lâu dài này.

夜晚嘅時間,我留嚟學語言。

Thời gian buổi tối, tôi để dành cho việc học ngoại ngữ.

每個星期我會睇學習清單,檢查自己嘅表現。

Mỗi tuần tôi xem danh sách học tập, kiểm tra kết quả của mình.

呢個習慣係由我自己養成嘅,我會繼續落去。

Thói quen này là do chính tôi tạo nên, tôi sẽ tiếp tục.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

為咗 + 動詞短語 / 為咗 + 名詞

Để ... / Vì ... (Mục đích)

Cấu trúc
為咗 + 動詞短語 / 為咗 + 名詞
Giải thích
為咗 đứng trước động từ hoặc danh từ để nói mục đích. Chủ ngữ hai vế thường giống nhau. Với danh từ, 為咗 N còn mang nghĩa 'vì lợi ích của N'.

Ví dụ

  • 陳世祥為咗上呢個課程,每個星期都儲錢。

    Trần Thế Tường để học khóa này, tuần nào cũng để dành tiền.

  • 黃志雄為咗買一本書,每星期儲錢。

    Hoàng Chí Hùng để mua một cuốn sách, mỗi tuần để dành tiền.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu tiếng Quảng Đông cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Câu tiếng Quảng Đông thường theo trật tự 主語 + 動詞 (+ 賓語). Dùng trợ từ 係, 喺, 有, 唔 theo văn nói HK (繁體), không dùng tiếng Quan thoại thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥喺課室上語言班。

    Trần Thế Tường học lớp ngoại ngữ ở trong lớp.

  • 黃志雄喺街市賣菜。

    Hoàng Chí Hùng bán rau ở chợ.

Mẫu ngữ pháp

數量詞 + 都 / 咁多

Ít nhất là ... / Nhiều đến mức ...

Cấu trúc
數量詞 + 都 / 咁多
Giải thích
都 đặt sau số lượng, trước động từ, mang nghĩa 'ngay cả ... cũng', hàm ý mức tối thiểu. 咁多 đặt ngay sau số lượng, nhấn mạnh 'nhiều đến mức'.

Ví dụ

  • 一個星期五十蚊都夠。

    Một tuần năm mươi đô là cũng đủ.

  • 陳世祥一個星期儲五十蚊咁多。

    Trần Thế Tường một tuần để dành nhiều đến mức năm mươi đô.

Mẫu ngữ pháp

係 + 由 + [人] + [動詞] + 嘅

Diễn tả tác giả, người sáng tạo, phát minh trong câu bị động.

Cấu trúc
係 + 由 + [人] + [動詞] + 嘅
Giải thích
Dùng 係…由…嘅 để nói ai là người làm ra, tạo ra cái gì đó. Trong tiếng Quảng Đông, 係…嘅 hoặc 由… chỉ tác nhân.

Ví dụ

  • 呢張卡係由陳世祥自己畫嘅。

    Tấm thẻ này là do chính Trần Thế Tường vẽ.

  • 呢個學習習慣係由黃志雄自己養成嘅。

    Thói quen học tập này là do chính Hoàng Chí Hùng tạo nên.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tiết kiệm để học một khóa học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.