Hội thoại
Thói quen để tôi nghe hiểu trên lớp
陳世祥 và 黃志雄 đang ở trong lớp học ngôn ngữ. 陳世祥 kể về thói quen mới giúp anh theo kịp bài học, còn 黃志雄 hỏi lý do và chia sẻ cách học của mình.
Nhân vật
- 陳世祥
- 黃志雄

Toàn hội thoại
陳世祥: 我喺語言班課室學粵語,近排改咗一個習慣。
陳世祥: 我盡量十一點前瞓,等我上堂聽得明。
黃志雄: 點解要早啲瞓呀?
陳世祥: 我每晚溫書,等我上堂跟得到。
黃志雄: 我上堂寫低啲新字,等我記得。
陳世祥: 我哋喺黑板寫咗兩句:等我記得新字,等我上堂明白。
黃志雄: 我哋繼續留喺語言班課室度,練多一次。| Speaker | Tiếng Quảng Đông | Nghĩa Việt | Audio |
|---|---|---|---|
| 陳世祥 | 我喺語言班課室學粵語,近排改咗一個習慣。 | Tôi học tiếng Quảng Đông ở lớp học ngôn ngữ, gần đây tôi đã thay đổi một thói quen. | |
| 陳世祥 | 我盡量十一點前瞓,等我上堂聽得明。 | Tôi cố gắng ngủ trước mười một giờ, để tôi nghe hiểu được khi lên lớp. | |
| 黃志雄 | 點解要早啲瞓呀? | Tại sao phải ngủ sớm hơn vậy? | |
| 陳世祥 | 我每晚溫書,等我上堂跟得到。 | Tối nào tôi cũng ôn bài, để tôi theo kịp được trên lớp. | |
| 黃志雄 | 我上堂寫低啲新字,等我記得。 | Tôi ghi lại những chữ mới trên lớp, để tôi nhớ được. | |
| 陳世祥 | 我哋喺黑板寫咗兩句:等我記得新字,等我上堂明白。 | Chúng tôi viết hai câu lên bảng: để tôi nhớ chữ mới, để tôi hiểu bài trên lớp. | |
| 黃志雄 | 我哋繼續留喺語言班課室度,練多一次。 | Chúng tôi tiếp tục ở lại lớp học ngôn ngữ, luyện thêm một lần nữa. |