Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Khách sạn mình từng ở — Bãi biển an toàn nhất

Bài 26 · 4 phần

Tại sảnh khách sạn, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân — nhân viên quầy dịch vụ người Hồng Kông. Tường nhận ra nơi này và hai người nhớ lại lần ở trước.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Khách sạn mình từng ở — Bãi biển an toàn nhất

Tại sảnh khách sạn, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân — nhân viên quầy dịch vụ người Hồng Kông. Tường nhận ra nơi này và hai người nhớ lại lần ở trước.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Khách sạn mình từng ở — Bãi biển an toàn nhất

Toàn hội thoại

陳世祥: 嘉欣,好耐冇見!你喺酒店大堂返工呀?
陳世祥: 呢個大堂好熟口面。
陳世祥: 呢間就係我哋上次住嘅酒店啦。
張嘉欣: 你哋幾時住㗎?
陳世祥: 上個月住嘅。
張嘉欣: 住得舒服咩?
陳世祥: 間房唔太嘈,住得好舒服。
張嘉欣: 下次就呢間啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥嘉欣,好耐冇見!你喺酒店大堂返工呀?Gia Hân, lâu rồi không gặp! Cậu làm việc ở sảnh khách sạn này à?
陳世祥呢個大堂好熟口面。Cái sảnh này trông quen quen.
陳世祥呢間就係我哋上次住嘅酒店啦。Đây chính là khách sạn mà chúng mình đã ở lần trước đấy.
張嘉欣你哋幾時住㗎?Các cậu ở khi nào vậy?
陳世祥上個月住嘅。Ở hồi tháng trước.
張嘉欣住得舒服咩?Ở có thoải mái không?
陳世祥間房唔太嘈,住得好舒服。Phòng không quá ồn, ở rất thoải mái.
張嘉欣下次就呢間啦。Lần sau thì chốt khách sạn này nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
大人daai6 jan2Người lớn; trưởng thành——Vocabulary pool
鬧鐘naau6 zung1Đồng hồ báo thức——Vocabulary pool
超出ciu1 ceot1Vượt quá (một điểm hay ranh giới cụ thể)——Vocabulary pool
延遲jin4 ci4Sự trì hoãn; trì hoãn——Vocabulary pool
鼓勵gu2 lai6Khuyến khích, động viên, làm cho can đảm——Vocabulary pool
性別sing3 bit6Giới tính——Vocabulary pool
整傷zing2 soeng1Làm bị thương, gây thương tích——Vocabulary pool
蕩失路dong6 sat1 lou6Bị lạc đường——Vocabulary pool
否定fau2 ding6Phủ định, từ chối——Vocabulary pool
相soeng2Bức ảnh, tấm ảnh——Vocabulary pool
小測siu2 caak1Bài kiểm tra nhỏ——Vocabulary pool
毀壞wai2 waai6Sự đổ nát; hư hỏng hoàn toàn——Vocabulary pool
銀ngan2Bằng bạc; bạc——Vocabulary pool
小徑siu2 ging3Đường mòn, lối đi nhỏ——Vocabulary pool
重量zung6 loeng6Trọng lượng, sức nặng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢個鎮有三個泳灘,最安全嘅係南灣泳灘。

南灣泳灘有兩支旗,兩支旗中間係唯一可以游水嘅地方。

其他泳灘水好深,又難游,唔係咁適合游水。

游水嘅時候,唔好游得太遠,唔好超出兩支旗,超出咗容易整傷。

指南就到呢度,冇講商店,亦都冇講之後見面嘅時間。
呢個鎮有三個泳灘,最安全嘅係南灣泳灘。

Thị trấn này có ba bãi biển, an toàn nhất là bãi Nam Loan.

南灣泳灘有兩支旗,兩支旗中間係唯一可以游水嘅地方。

Bãi Nam Loan có hai lá cờ; khoảng giữa hai lá cờ là nơi duy nhất được phép bơi.

其他泳灘水好深,又難游,唔係咁適合游水。

Các bãi khác nước rất sâu, lại khó bơi, không thích hợp để bơi cho lắm.

游水嘅時候,唔好游得太遠,唔好超出兩支旗,超出咗容易整傷。

Khi bơi, đừng bơi quá xa, đừng vượt ra ngoài hai lá cờ; vượt ra ngoài thì dễ bị thương.

指南就到呢度,冇講商店,亦都冇講之後見面嘅時間。

Cẩm nang chỉ đến đây thôi, không nói về cửa hàng, cũng không nói thời gian gặp mặt sau này.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

太 + 形容詞 (+ 喇) / 動詞 + 得 + 太 + 形容詞 / 形容詞 + 得滯

Quá … — vượt quá mức bình thường hay mức cần thiết

Cấu trúc
太 + 形容詞 (+ 喇) / 動詞 + 得 + 太 + 形容詞 / 形容詞 + 得滯
Giải thích
Với tính từ, đặt 太 trước tính từ, cuối câu thường thêm 喇: 太貴喇. Với động từ, dùng 動詞 + 得 + 太 + 形容詞: 游得太遠, 食得太飽. Cách nói thuần Quảng Đông là gắn 得滯 sau tính từ: 貴得滯, 大得滯 — sắc thái phàn nàn rõ hơn. Muốn khuyên nhẹ thì dùng phủ định 唔好太…: 唔好太貴, 唔好游得太遠. Trong câu phủ định 唔太 + 形容詞 nghĩa là 'không quá…': 唔太嘈.

Ví dụ

  • 陳世祥話間房唔太嘈,住得好舒服。

    Trần Thế Tường nói phòng không quá ồn, ở rất thoải mái.

  • 張嘉欣話游水唔好游得太遠。

    Trương Gia Hân nói khi bơi đừng bơi quá xa.

  • 呢件衫貴得滯,陳世祥唔買。

    Cái áo này đắt quá, Trần Thế Tường không mua.

Mẫu ngữ pháp

容易 + 動詞 / 難 + 動詞

Dễ làm gì đó / Khó làm gì đó

Cấu trúc
容易 + 動詞 / 難 + 動詞
Giải thích
Đặt 容易 (dễ) hoặc 難 (khó) trước động từ để nói việc đó dễ hay khó thực hiện: 呢個字容易寫, 呢個字難寫. Có thể thêm 好 để nhấn mạnh: 好易寫, 好難游.

Ví dụ

  • 陳世祥話呢個字容易寫。

    Trần Thế Tường nói chữ này dễ viết.

  • 張嘉欣話其他泳灘難游啲。

    Trương Gia Hân nói các bãi khác khó bơi hơn.

Mẫu ngữ pháp

將 + N + 變到 / 整到 + 形容詞 / 將 + N + 變做 + 名詞

Chủ ý làm cho … trở thành (trạng thái hoặc sự vật khác)

Cấu trúc
將 + N + 變到 / 整到 + 形容詞 / 將 + N + 變做 + 名詞
Giải thích
Trợ từ 將 đứng trước tân ngữ, sau đó là 變 / 整 và kết quả. Với tính từ dùng 變到 / 整到 + 形容詞; với danh từ dùng 變做 + danh từ.

Ví dụ

  • 陳世祥將間房整到好乾淨。

    Trần Thế Tường dọn căn phòng cho thật sạch.

  • 張嘉欣將酒店大堂變到好光猛。

    Trương Gia Hân làm cho sảnh khách sạn trở nên sáng sủa.

Mẫu ngữ pháp

就 + N + 啦

Vậy chốt N nhé — quyết định chọn N

Cấu trúc
就 + N + 啦
Giải thích
Dùng khi đã cân nhắc các lựa chọn rồi chốt một phương án: 就呢間啦 (chốt cái này nhé), 就南灣泳灘啦. 就 nghĩa là 'thì/vậy', 啦 là trợ từ cuối câu thể hiện quyết định hoặc đề nghị.

Ví dụ

  • 張嘉欣話:「下次就呢間酒店啦。」

    Trương Gia Hân nói: “Lần sau chốt khách sạn này nhé.”

  • 陳世祥話:「就南灣泳灘啦。」

    Trần Thế Tường nói: “Chốt bãi Nam Loan nhé.”

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Khách sạn mình từng ở — Bãi biển an toàn nhất” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.