Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · a2

Ngày nghỉ ở công viên

Bài 10 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng gặp nhau ở công viên thành phố. Hôm nay Trần Thế Tường được nghỉ, và hai người nói với nhau về những gì mình thường làm trong ngày nghỉ.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Ngày nghỉ ở công viên

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng gặp nhau ở công viên thành phố. Hôm nay Trần Thế Tường được nghỉ, và hai người nói với nhau về những gì mình thường làm trong ngày nghỉ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Ngày nghỉ ở công viên

Toàn hội thoại

陳世祥: 黃志雄,你好!今日喺公園見到你。
陳世祥: 我今日放假,唔使返工。
黃志雄: 你平時放假會做咩呀?
陳世祥: 我平時嚟呢度行下,如果唔落雨嘅話,我就行一個鐘。
黃志雄: 我放假嘅話,就坐喺樹下面睇書。
陳世祥: 你坐喺度睇書,我行來行去,不過兩個都幾好。
黃志雄: 今日咁好天,我哋留喺公園好唔好呀?
陳世祥: 好呀,我哋就決定留喺呢個公園。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥黃志雄,你好!今日喺公園見到你。Hoàng Chí Hùng, chào anh! Hôm nay gặp anh ở công viên.
陳世祥我今日放假,唔使返工。Hôm nay tôi được nghỉ, không phải đi làm.
黃志雄你平時放假會做咩呀?Bình thường em được nghỉ thì làm gì?
陳世祥我平時嚟呢度行下,如果唔落雨嘅話,我就行一個鐘。Bình thường tôi đến đây đi dạo, nếu trời không mưa thì tôi đi một tiếng.
黃志雄我放假嘅話,就坐喺樹下面睇書。Còn tôi mà được nghỉ thì ngồi dưới gốc cây đọc sách.
陳世祥你坐喺度睇書,我行來行去,不過兩個都幾好。Anh ngồi đó đọc sách, tôi thì đi qua đi lại, nhưng cả hai đều khá hay.
黃志雄今日咁好天,我哋留喺公園好唔好呀?Hôm nay trời đẹp thế, mình ở lại công viên nhé?
陳世祥好呀,我哋就決定留喺呢個公園。Được đấy, vậy mình quyết định ở lại công viên này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 15
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
日曆jat6 lik6Lịch——Vocabulary pool
決定kyut3 ding6Quyết định——Vocabulary pool
地球dei6 kau4Trái Đất, hành tinh chúng ta đang sống——Vocabulary pool
東邊dung1 bin1Ở phía đông, thuộc phía đông——Vocabulary pool
虛構heoi1 kau3Điều hư cấu, điều tưởng tượng——Vocabulary pool
撞擊zong6 gik1Sự va chạm mạnh, sự đâm mạnh——Vocabulary pool
左手zo2 sau2Thuộc về phía bên trái——Vocabulary pool
鏡geng3Cái gương——Vocabulary pool
清真寺cing1 zan1 zi6Nhà thờ Hồi giáo——Vocabulary pool
通行證tung1 hang4 zing3Giấy phép, thẻ thông hành——Vocabulary pool
壓力aat3 lik6Áp suất, áp lực——Vocabulary pool
馬路maa5 lou6Con đường, đường đi——Vocabulary pool
影子jing2 zi2Bóng, bóng tối, bóng râm——Vocabulary pool
不過bat1 gwo3Tuy nhiên, thế nhưng, tuy vậy——Vocabulary pool
價值gaa3 zik6Giá trị——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

15 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

中午食飯嘅時候,黃志雄去咗市區公園。佢喺街市做嘢,中午得一個鐘,想坐低休息一下。

公園裡面好靜。黃志雄行過一條小路,見到樹下有個人坐喺長凳上面,樹嘅影子就落喺佢身上。

嗰個人係佢檔口嘅兼職店員陳世祥。陳世祥今日打過電話,話自己唔舒服,唔可以返檔口。不過,佢而家唔係喺屋企休息,佢喺公園睇書。

黃志雄開頭有啲嬲,因為佢一個人做嘢,壓力好大。佢行近啲,見到陳世祥個樣好攰,本書都揭得好慢。

陳世祥抬起頭,兩個人都認得對方。黃志雄冇鬧佢,只係問佢好返未。嗰日之後,佢對「唔舒服」呢三個字,有咗另一種了解。
中午食飯嘅時候,黃志雄去咗市區公園。佢喺街市做嘢,中午得一個鐘,想坐低休息一下。

Vào giờ ăn trưa, Hoàng Chí Hùng đến công viên thành phố. Anh làm việc ở chợ, buổi trưa chỉ có một tiếng, nên muốn ngồi nghỉ một chút.

公園裡面好靜。黃志雄行過一條小路,見到樹下有個人坐喺長凳上面,樹嘅影子就落喺佢身上。

Trong công viên rất yên tĩnh. Hoàng Chí Hùng đi qua một con đường nhỏ, thấy dưới gốc cây có người ngồi trên ghế dài, bóng cây đổ xuống trên người người đó.

嗰個人係佢檔口嘅兼職店員陳世祥。陳世祥今日打過電話,話自己唔舒服,唔可以返檔口。不過,佢而家唔係喺屋企休息,佢喺公園睇書。

Người đó là Trần Thế Tường, nhân viên bán hàng bán thời gian ở sạp của anh. Hôm nay Trần Thế Tường đã gọi điện, nói mình không khỏe, không thể ra sạp. Nhưng bây giờ anh ấy không nghỉ ở nhà, anh ấy đang đọc sách trong công viên.

黃志雄開頭有啲嬲,因為佢一個人做嘢,壓力好大。佢行近啲,見到陳世祥個樣好攰,本書都揭得好慢。

Lúc đầu Hoàng Chí Hùng hơi giận, vì anh phải làm một mình, áp lực rất lớn. Anh đi gần lại, thấy vẻ mặt Trần Thế Tường rất mệt, quyển sách cũng lật rất chậm.

陳世祥抬起頭,兩個人都認得對方。黃志雄冇鬧佢,只係問佢好返未。嗰日之後,佢對「唔舒服」呢三個字,有咗另一種了解。

Trần Thế Tường ngẩng đầu lên, hai người đều nhận ra nhau. Hoàng Chí Hùng không mắng cô, chỉ hỏi anh đã đỡ chưa. Sau ngày hôm đó, anh có một cách hiểu khác về ba chữ “không khỏe”.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

如果 + [條件] + (嘅話) + , + 就 + [結果]

Nếu ... thì ...

Cấu trúc
如果 + [條件] + (嘅話) + , + 就 + [結果]
Giải thích
如果 đặt trước mệnh đề điều kiện; 嘅話 đặt ở cuối mệnh đề điều kiện để nhấn mạnh (có thể bỏ); 就 đứng trước mệnh đề kết quả. Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể lược bỏ 如果. Dùng khẩu ngữ Quảng Đông, không dùng 「的話」 kiểu Quan thoại.

Ví dụ

  • 如果聽日唔落雨嘅話,陳世祥就會去公園行下。

    Nếu ngày mai trời không mưa thì Trần Thế Tường sẽ đi dạo ở công viên.

  • 黃志雄放假嘅話,就會坐喺樹下面睇書。

    Nếu Hoàng Chí Hùng được nghỉ thì anh ấy sẽ ngồi dưới gốc cây đọc sách.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu Quảng Đông cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông Hồng Kông (粵語・繁體): chủ ngữ đứng trước, vị ngữ đứng sau. Dùng trợ từ và từ ngữ khẩu ngữ như 係、唔、喺、嘅, không dùng câu tiếng Quan thoại thuần.

Ví dụ

  • 陳世祥今日放假。

    Hôm nay Trần Thế Tường được nghỉ.

  • 黃志雄喺公園睇書。

    Hoàng Chí Hùng đang đọc sách trong công viên.

Mẫu ngữ pháp

點 + 動詞 + 好呀?/動詞 + 咩/邊個/邊度 + 好呀?/動詞 + 好唔好呀?

Nên làm ... thì tốt? / Có nên ... không?

Cấu trúc
點 + 動詞 + 好呀?/動詞 + 咩/邊個/邊度 + 好呀?/動詞 + 好唔好呀?
Giải thích
Đặt 好呀 ở cuối câu hỏi để xin lời khuyên, gợi ý hoặc hỏi ý kiến. Trước đó có thể là 點 + động từ, hoặc động từ + từ để hỏi (咩/邊個/邊度). Nếu hỏi có nên làm việc gì đó không, dùng 動詞 + 好唔好呀?

Ví dụ

  • 今日咁好天,我哋去邊度好呀?

    Hôm nay trời đẹp thế, chúng ta nên đi đâu?

  • 我哋留喺公園好唔好呀?

    Chúng ta ở lại công viên nhé?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ngày nghỉ ở công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · a2 (A2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.