Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Sửa chiếc kệ trong căn hộ

Bài 44 · 4 phần

Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở trong căn hộ. Họ nhìn chiếc kệ và quyết định tự tay sửa nó.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Sửa chiếc kệ trong căn hộ

Phương Lan và Tanaka Kenta đang ở trong căn hộ. Họ nhìn chiếc kệ và quyết định tự tay sửa nó.

Nhân vật

  • 田中 健太
  • フォン・ラン
Sửa chiếc kệ trong căn hộ

Toàn hội thoại

田中 健太: 棚、見てみようか。
フォン・ラン: プロに頼まなくても、二人で直せるよ。
田中 健太: じゃあ、サイズを測るね。
フォン・ラン: ドライバーが必要だね。
田中 健太: 窓のことは、後でいいよ。
フォン・ラン: この部屋でやろう。
田中 健太: うん、アパートにいよう。
フォン・ラン: 棚は一つだけね。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
田中 健太棚、見てみようか。Mình nhìn cái kệ xem sao nhé.
フォン・ランプロに頼まなくても、二人で直せるよ。Không cần nhờ thợ, tụi mình tự sửa được mà.
田中 健太じゃあ、サイズを測るね。Vậy để mình đo kích thước nhé.
フォン・ランドライバーが必要だね。Cần một cái tua vít nhỉ.
田中 健太窓のことは、後でいいよ。Cửa sổ để sau cũng được.
フォン・ランこの部屋でやろう。Mình làm ngay trong phòng này nhé.
田中 健太うん、アパートにいよう。Ừ, mình cứ ở căn hộ thôi.
フォン・ラン棚は一つだけね。Chỉ một cái kệ thôi nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
読書どくしょđọc viết——Vocabulary pool
芸術げいじゅつnghệ thuật——Vocabulary pool
血液けつえきmáu——Vocabulary pool
誤解ごかいhiểu nhầm——Vocabulary pool
訳わけlý do——Vocabulary pool
表情ひょうじょうVẻ mặt, thần thái——Vocabulary pool
表面ひょうめんbề mặt——Vocabulary pool
課題かだいchủ đề——Vocabulary pool
記録きろくKỉ lục——Vocabulary pool
距離きょりkhoảng cách——Vocabulary pool
資格しかくbằng cấp, tư cách——Vocabulary pool
証明しょうめいchứng minh——Vocabulary pool
資源しげんtài nguyên——Vocabulary pool
質しつchất——Vocabulary pool
貧困ひんこんNghèo đói, nghèo nàn——Vocabulary pool
行政ぎょうせいHành chính——Vocabulary pool
規制きせいQuy chế, hạn chế, kiểm soát——Vocabulary pool
解除かいじょGỡ bỏ, bãi bỏ, giải tỏa——Vocabulary pool
議会ぎかいNghị viện, quốc hội——Vocabulary pool
落選らくせんThất cử, trượt——Vocabulary pool
締結ていけつKý kết (hợp đồng, điều ước)——Vocabulary pool
署名しょめいKý tên——Vocabulary pool
紛争ふんそうTranh chấp, phân tranh——Vocabulary pool
経済けいざいKinh tế——Vocabulary pool
貿易ぼうえきThương mại, ngoại thương——Vocabulary pool
輸入ゆにゅうNhập khẩu——Vocabulary pool
資金しきんTiền vốn, ngân quỹ——Vocabulary pool
融資ゆうしCho vay vốn, cấp vốn——Vocabulary pool
販売はんばいBán hàng——Vocabulary pool
賃金ちんぎんTiền công, thù lao——Vocabulary pool
納税のうぜいNộp thuế——Vocabulary pool
裁判さいばんXét xử, tòa án——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

壁の表面の質によって、正しい金具が決まります。コンクリートの壁と木の壁では、使うねじも変わります。

壁の中には、電気のコードや配管があることがあります。専用の探知機で確かめましょう。

金具の位置は、水平にしなければなりません。左右の金具の距離が同じになるように付けてください。

ねじは、金具と壁の質の両方に合うものを選びます。重い荷物を載せる場合は、長さも確認しましょう。

棚が重い場合や、よく分からない場合は、専門家に相談するのが安全です。
壁の表面の質によって、正しい金具が決まります。コンクリートの壁と木の壁では、使うねじも変わります。

Chất liệu bề mặt tường quyết định loại khớp nối phù hợp. Tường bê tông và tường gỗ sẽ dùng loại vít khác nhau.

壁の中には、電気のコードや配管があることがあります。専用の探知機で確かめましょう。

Bên trong tường có thể có dây điện và đường ống. Hãy kiểm tra bằng máy dò chuyên dụng.

金具の位置は、水平にしなければなりません。左右の金具の距離が同じになるように付けてください。

Vị trí của các khớp nối phải thật thẳng. Hãy lắp sao cho khoảng cách giữa khớp trái và phải bằng nhau.

ねじは、金具と壁の質の両方に合うものを選びます。重い荷物を載せる場合は、長さも確認しましょう。

Chọn vít phù hợp với cả khớp nối lẫn chất liệu tường. Nếu đặt đồ nặng, hãy kiểm tra cả chiều dài vít.

棚が重い場合や、よく分からない場合は、専門家に相談するのが安全です。

Nếu kệ nặng hoặc bạn không chắc chắn, hãy hỏi ý kiến chuyên gia để an toàn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

A + というより + B

Hơn là nói

Cấu trúc
A + というより + B
Giải thích
Dùng khi muốn sửa lại nhận định: 'nói là A thì đúng hơn là B'.

Ví dụ

  • フォン・ランはコンビニの店員というより、まだ学生のようです。

    Phương Lan có vẻ là sinh viên hơn là nhân viên cửa hàng tiện lợi.

  • 田中健太はスーパーの店員というより、この町の案内人です。

    Tanaka Kenta là người dẫn đường quanh khu này hơn là nhân viên siêu thị.

Mẫu ngữ pháp

V (từ điển) + ところだった

Suýt chút nữa thì

Cấu trúc
V (từ điển) + ところだった
Giải thích
Diễn tả việc suýt xảy ra nhưng đã không xảy ra, thường dùng với cảm giác may mắn hoặc lo lắng.

Ví dụ

  • フォン・ランは棚を落とすところだった。

    Phương Lan suýt làm rơi cái kệ.

  • 田中健太は間違ったねじを買うところだった。

    Tanaka Kenta suýt mua nhầm loại vít.

Mẫu ngữ pháp

ところで + Câu

Nhân tiện thì / Mà này

Cấu trúc
ところで + Câu
Giải thích
Dùng để chuyển chủ đề khi nói chuyện, thường sang một vấn đề mới.

Ví dụ

  • フォン・ランはベトナム出身です。ところで、田中健太もこのアパートに住んでいますか。

    Phương Lan đến từ Việt Nam. Nhân tiện, Tanaka Kenta cũng sống ở căn hộ này à?

  • 田中健太はスーパーで働いています。ところで、次の休みはいつですか。

    Tanaka Kenta làm ở siêu thị. Mà này, khi nào được nghỉ tiếp?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sửa chiếc kệ trong căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.