Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Lớp học và mục tiêu công việc

Bài 25 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Phương Lan và Tanaka đang nói về lý do theo học khóa học này.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lớp học và mục tiêu công việc

Tại lớp học ngôn ngữ, Phương Lan và Tanaka đang nói về lý do theo học khóa học này.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Lớp học và mục tiêu công việc

Toàn hội thoại

フォン・ラン: この語学教室のコースは、私に合っていますね。
フォン・ラン: 私は仕事を変えたいので、このコースを受けています。
田中 健太: どんな仕事をしたいんですか。
フォン・ラン: デスクワークなんかをしてみたいです。
田中 健太: 私は、将来旅行するためにこのコースを受けています。言葉が分かると助かりますから。
フォン・ラン: この話は、教室の中だけにしましょう。
田中 健太: まだ授業がありますから、ここにいましょう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランこの語学教室のコースは、私に合っていますね。Khóa học ở lớp ngôn ngữ này rất hợp với tôi nhỉ.
フォン・ラン私は仕事を変えたいので、このコースを受けています。Tôi đang học khóa này vì muốn đổi công việc.
田中 健太どんな仕事をしたいんですか。Bạn muốn làm công việc gì?
フォン・ランデスクワークなんかをしてみたいです。Tôi muốn thử làm mấy việc như công việc bàn giấy.
田中 健太私は、将来旅行するためにこのコースを受けています。言葉が分かると助かりますから。Tôi học khóa này để sau này đi du lịch. Vì biết ngôn ngữ thì hữu ích.
フォン・ランこの話は、教室の中だけにしましょう。Chuyện này chỉ nên nói trong lớp thôi nhé.
田中 健太まだ授業がありますから、ここにいましょう。Vẫn còn tiết học nên chúng ta cứ ở đây thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
合うあうgặp——Vocabulary pool
合わせるあわせるLàm hợp, điều chỉnh——Vocabulary pool
分かれるわかれるđược chia ra——Vocabulary pool
分けるわけるchia——Vocabulary pool
増えるふえるtăng lên——Vocabulary pool
増やすふやすlàm tăng lên——Vocabulary pool
助かるたすかるđược giúp——Vocabulary pool
助けるたすけるgiúp——Vocabulary pool
刺さるささるbị đâm, mắc, hóc——Vocabulary pool
刺すさすĐâm, chọc——Vocabulary pool
埋まるうまるbị chôn——Vocabulary pool
埋めるうめるchôn——Vocabulary pool
囲むかこむvây quanh——Vocabulary pool
壊すこわすlàm hỏng——Vocabulary pool
割れるわれるbị vỡ——Vocabulary pool
割るわるlàm vỡ——Vocabulary pool
出産しゅっさんSinh đẻ——Vocabulary pool
共働きともばたらきVợ chồng cùng đi làm——Vocabulary pool
収納しゅうのうLưu trữ, cất giữ——Vocabulary pool
味噌みそTương miso——Vocabulary pool
塩しおMuối——Vocabulary pool
切るきるCắt, thái——Vocabulary pool
味見あじみNếm thử——Vocabulary pool
加減かげんGia giảm, tình trạng——Vocabulary pool
喉が渇くのどがかわくKhát nước——Vocabulary pool
包装ほうそうĐóng gói, bao bì——Vocabulary pool
割引わりびきGiảm giá——Vocabulary pool
半額はんがくNửa giá——Vocabulary pool
勘定かんじょうThanh toán, tính tiền——Vocabulary pool
合計ごうけいTổng cộng——Vocabulary pool
口座こうざTài khoản (ngân hàng)——Vocabulary pool
収入しゅうにゅうThu nhập——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

以前、この学校に通っていたある学習者は、別の仕事をしていました。

仕事をしながら夜の授業に通うのは、なかなか大変でした。

でも、実習のような課題を終えると、自信が増えました。

先生は、初級の仕事に応募するように言いました。

その学習者は、半年後に新しい仕事に移りました。
以前、この学校に通っていたある学習者は、別の仕事をしていました。

Trước đây, một học viên từng theo học trường này đã làm một công việc khác.

仕事をしながら夜の授業に通うのは、なかなか大変でした。

Vừa làm việc vừa đi học buổi tối là khá vất vả.

でも、実習のような課題を終えると、自信が増えました。

Nhưng sau khi hoàn thành một bài tập kiểu thực hành, sự tự tin đã tăng lên.

先生は、初級の仕事に応募するように言いました。

Giáo viên đã khuyên hãy ứng tuyển vào một vị trí mới bắt đầu.

その学習者は、半年後に新しい仕事に移りました。

Sáu tháng sau, học viên đó đã chuyển sang công việc mới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

なかなか + A/V

Rất / Khá / Mãi mà / Khó mà

Cấu trúc
なかなか + A/V
Giải thích
Dùng với tính từ/động từ ở dạng khẳng định để nhấn mạnh mức độ 'khá, rất'. Khi đứng trước động từ phủ định, mang nghĩa 'mãi mà không…', 'khó mà…'.

Ví dụ

  • フォン・ランさんの日本語は、なかなか上手です。

    Tiếng Nhật của Phương Lan khá giỏi.

  • 田中さんは、なかなか返事をしません。

    Tanaka mãi không trả lời.

Mẫu ngữ pháp

N + なんか

Mấy thứ như / Mấy chuyện như

Cấu trúc
N + なんか
Giải thích
Dạng nói thân mật của「など」, dùng để nêu ví dụ hoặc khiêm tốn hạ thấp giá trị của sự vật, sự việc.

Ví dụ

  • デスクワークなんかは、私に合っています。

    Mấy việc như công việc bàn giấy thì hợp với tôi.

  • フォン・ランさんは、将来の話なんかをよくします。

    Phương Lan thường nói về mấy chuyện như tương lai.

Mẫu ngữ pháp

Vる + なと言う

Bị nói / Bị nhắc nhở... là hãy làm gì đó

Cấu trúc
Vる + なと言う
Giải thích
Là cách nói thân mật để truyền đạt lại lời yêu cầu, mệnh lệnh. Khi dùng「Vる + な」thì mang nghĩa phủ định: 'bảo đừng làm…'.

Ví dụ

  • 先生は、フォン・ランさんに教室を出るなと言いました。

    Thầy giáo bảo Phương Lan đừng ra khỏi lớp.

  • フォン・ランさんは、田中さんに無理をするなと言いました。

    Phương Lan nói với Tanaka đừng gắng sức.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lớp học và mục tiêu công việc” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.