Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Phản hồi phỏng vấn và bước tiếp theo

Bài 38 · 4 phần

Tại quầy dịch vụ việc làm (ハローワーク), Phương Lan gặp chị Hayashi Megumi để nghe phản hồi về buổi phỏng vấn và hỏi về bước tiếp theo.

Section

4

Nội dung

22

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Phản hồi phỏng vấn và bước tiếp theo

Tại quầy dịch vụ việc làm (ハローワーク), Phương Lan gặp chị Hayashi Megumi để nghe phản hồi về buổi phỏng vấn và hỏi về bước tiếp theo.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 林 恵
Phản hồi phỏng vấn và bước tiếp theo

Toàn hội thoại

フォン・ラン: 林 恵さん、こんにちは。ハローワークに来ました。
林 恵: こんにちは。面接にお越しくださいまして、ありがとうございました。
フォン・ラン: 実は、面接のフィードバックをいただけますか。
林 恵: 確かに、答えは大変はっきりしていましたよ。
フォン・ラン: ありがとうございます。では、次のステップは何ですか。
林 恵: 今週中に、こちらからお電話しますので、お待ちください。
フォン・ラン: わかりました。では、この机の前で待っています。
林 恵: はい。では、ハローワークの中でお待ちください。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ラン林 恵さん、こんにちは。ハローワークに来ました。Chị Hayashi Megumi, chào chị. Em đến trung tâm việc làm rồi ạ.
林 恵こんにちは。面接にお越しくださいまして、ありがとうございました。Chào em. Cảm ơn em đã đến buổi phỏng vấn.
フォン・ラン実は、面接のフィードバックをいただけますか。Thật ra, chị có thể cho em phản hồi về buổi phỏng vấn được không ạ?
林 恵確かに、答えは大変はっきりしていましたよ。Đúng vậy, câu trả lời của em rất rõ ràng.
フォン・ランありがとうございます。では、次のステップは何ですか。Cảm ơn chị. Vậy bước tiếp theo là gì ạ?
林 恵今週中に、こちらからお電話しますので、お待ちください。Chúng tôi sẽ gọi cho em trong tuần này, em hãy chờ nhé.
フォン・ランわかりました。では、この机の前で待っています。Vâng ạ. Vậy em sẽ chờ trước bàn này.
林 恵はい。では、ハローワークの中でお待ちください。Vâng. Vậy em hãy chờ trong trung tâm việc làm nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 31
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
大変たいへんrất nhiều——Vocabulary pool
大体だいたいĐại khái——Vocabulary pool
大分だいぶchủ yếu, khá——Vocabulary pool
次々につぎつぎにlần lượt——Vocabulary pool
案外あんがいkhông ngờ đến——Vocabulary pool
思わずおもわずBất chợt, không ngờ đến——Vocabulary pool
実はじつはthực tế là——Vocabulary pool
森林しんりんRừng, rừng rú——Vocabulary pool
季節きせつMùa——Vocabulary pool
残暑ざんしょCái nóng còn sót lại (sau mùa hè)——Vocabulary pool
寒冷かんれいLạnh lẽo, rét mướt——Vocabulary pool
大雪おおゆきTuyết lớn——Vocabulary pool
快晴かいせいTrời trong xanh, nắng đẹp——Vocabulary pool
嵐あらしBão tố, dông bão——Vocabulary pool
強風きょうふうGió mạnh——Vocabulary pool
暴風ぼうふうCuồng phong, gió bão dữ dội——Vocabulary pool
干潮かんちょうLúc triều xuống, nước cạn——Vocabulary pool
岬みさきMũi đất, mỏm đá——Vocabulary pool
山脈さんみゃくDãy núi——Vocabulary pool
揺れゆれSự rung lắc, sự dao động——Vocabulary pool
天然てんねんThiên nhiên, tự nhiên——Vocabulary pool
枯渇こかつCạn kiệt——Vocabulary pool
太陽光たいようこうÁnh sáng mặt trời, quang năng——Vocabulary pool
放射能ほうしゃのうPhóng xạ——Vocabulary pool
救済きゅうさいCứu tế, trợ giúp——Vocabulary pool
支援しえんHỗ trợ, chi viện——Vocabulary pool
復旧ふっきゅうKhôi phục, phục hồi (sau sự cố/thiên tai)——Vocabulary pool
復興ふっこうPhục hưng, tái thiết——Vocabulary pool
安定あんていỔn định——Vocabulary pool
循環じゅんかんTuần hoàn——Vocabulary pool
持続じぞくDuy trì lâu dài, bền vững——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

31 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

フィードバックは、面接が終わったとたんに頼むのが大変効果的です。時間がたつと、細かい印象を忘れてしまうからです。

具体的な例を次々に出すと、自分の強みがよりはっきりします。面接のたびに、答えられなかった質問を一つメモしておきましょう。

確かに、一つの弱い答えで、全体の評価は決まりません。実は、面接官は会話全体のバランスを見ています。

コメントを練習の目標に変えるといいでしょう。例えば、短く答える練習を三回することです。面接のたびに直せば、答え方は安定します。

最後に、短いお礼のメッセージを送ると、案外印象が良くなります。短くても、礼儀正しい一言で、仕事への意欲が伝わります。
フィードバックは、面接が終わったとたんに頼むのが大変効果的です。時間がたつと、細かい印象を忘れてしまうからです。

Phản hồi sẽ rất hiệu quả nếu được yêu cầu ngay khi buổi phỏng vấn kết thúc. Vì khi thời gian trôi qua, người ta sẽ quên những ấn tượng chi tiết.

具体的な例を次々に出すと、自分の強みがよりはっきりします。面接のたびに、答えられなかった質問を一つメモしておきましょう。

Nếu lần lượt đưa ra những ví dụ cụ thể, điểm mạnh của bạn sẽ rõ ràng hơn. Mỗi lần phỏng vấn, hãy ghi lại một câu hỏi mà bạn chưa trả lời được.

確かに、一つの弱い答えで、全体の評価は決まりません。実は、面接官は会話全体のバランスを見ています。

Đúng là một câu trả lời yếu không quyết định toàn bộ đánh giá. Thật ra, người phỏng vấn nhìn vào sự cân bằng của cả cuộc trò chuyện.

コメントを練習の目標に変えるといいでしょう。例えば、短く答える練習を三回することです。面接のたびに直せば、答え方は安定します。

Bạn nên biến nhận xét thành mục tiêu luyện tập. Ví dụ, tập trả lời ngắn gọn ba lần. Mỗi lần phỏng vấn sửa một chút, cách trả lời sẽ ổn định.

最後に、短いお礼のメッセージを送ると、案外印象が良くなります。短くても、礼儀正しい一言で、仕事への意欲が伝わります。

Cuối cùng, nếu gửi một tin nhắn cảm ơn ngắn, ấn tượng sẽ tốt hơn bạn nghĩ. Dù ngắn, một lời lịch sự cũng truyền đạt sự nhiệt tình với công việc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

`Vた + とたんに`

Vừa mới (làm gì) thì...

Cấu trúc
`Vた + とたんに`
Giải thích
Diễn tả ngay sau khi hành động vừa kết thúc thì một sự việc khác xảy ra. Ở bài học này, dùng để nói việc xin phản hồi ngay sau phỏng vấn.

Ví dụ

  • フォン・ランは、面接が終わったとたんに、フィードバックを頼みました。

    Phương Lan vừa kết thúc buổi phỏng vấn thì liền xin phản hồi.

Mẫu ngữ pháp

`V (từ điển) + たびに / N + の + たびに`

Mỗi khi / Mỗi lần

Cấu trúc
`V (từ điển) + たびに / N + の + たびに`
Giải thích
Diễn tả một việc lặp lại mỗi lần hành động hoặc sự việc xảy ra.

Ví dụ

  • フォン・ランは、面接のたびに、答えを一つメモします。

    Mỗi lần phỏng vấn, Phương Lan ghi lại một câu trả lời.

Mẫu ngữ pháp

`確かに + Câu`

Chắc chắn / Đúng là / Quả thật

Cấu trúc
`確かに + Câu`
Giải thích
Dùng để xác nhận một điều mà người nói cho là đúng hoặc đồng ý với nhận xét.

Ví dụ

  • 確かに、林 恵さんの説明は、大変わかりやすいです。

    Đúng là lời giải thích của chị Hayashi Megumi rất dễ hiểu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Phản hồi phỏng vấn và bước tiếp theo” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.