Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Chờ ở cổng lên máy bay

Bài 24 · 4 phần

フォン・ラン và 田中 健太 đang đứng ở khu vực chờ tại cổng lên máy bay. Trước mặt họ là màn hình thông báo chuyến bay bị trễ.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chờ ở cổng lên máy bay

フォン・ラン và 田中 健太 đang đứng ở khu vực chờ tại cổng lên máy bay. Trước mặt họ là màn hình thông báo chuyến bay bị trễ.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Chờ ở cổng lên máy bay

Toàn hội thoại

フォン・ラン: まだ搭乗が始まらないね。
フォン・ラン: あの画面に『遅延』と出ているよ。雷と関係があるみたい。
田中 健太: どのくらい遅れるのかな?
フォン・ラン: 一時間半くらいなんだって。
田中 健太: じゃあ、この搭乗ゲートで待たないとね。
フォン・ラン: そうだね。ここで待とう。
田中 健太: 席に座って、ゆっくり待とうか。
フォン・ラン: ほかの便に乗るわけじゃないから、安心だね。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランまだ搭乗が始まらないね。Vẫn chưa bắt đầu lên máy bay nhỉ.
フォン・ランあの画面に『遅延』と出ているよ。雷と関係があるみたい。Trên màn hình kia ghi 'trễ chuyến' đấy. Có vẻ liên quan đến sấm sét.
田中 健太どのくらい遅れるのかな?Không biết sẽ trễ bao lâu nhỉ?
フォン・ラン一時間半くらいなんだって。Nghe nói là khoảng một tiếng rưỡi.
田中 健太じゃあ、この搭乗ゲートで待たないとね。Vậy thì phải chờ ở cổng lên máy bay này nhỉ.
フォン・ランそうだね。ここで待とう。Ừ nhỉ. Mình chờ ở đây thôi.
田中 健太席に座って、ゆっくり待とうか。Ngồi xuống ghế và chờ từ từ nhé.
フォン・ランほかの便に乗るわけじゃないから、安心だね。Vì không phải đi chuyến khác nên yên tâm nhỉ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 31
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
進歩しんぽtiến bộ——Vocabulary pool
通訳つうやくphiên dịch——Vocabulary pool
録画ろくがghi lại, thu hình——Vocabulary pool
関係かんけいquan hệ——Vocabulary pool
選挙せんきょbầu cử——Vocabulary pool
題名だいめいtiêu đề, tựa đề——Vocabulary pool
近道ちかみちđường tắt——Vocabulary pool
つかむつかむNắm bắt——Vocabulary pool
似合うにあうhợp, vừa——Vocabulary pool
似るにるgiống——Vocabulary pool
似せるにせるbắt chước——Vocabulary pool
いじめるいじめるbắt nạt——Vocabulary pool
めくるめくるlật lên——Vocabulary pool
都会とかいThành phố, thành thị——Vocabulary pool
運賃うんちんPhí vận chuyển, giá vé——Vocabulary pool
追い越すおいこすVượt qua, vượt mặt——Vocabulary pool
追い付くおいつくĐuổi kịp, bắt kịp——Vocabulary pool
通行つうこうĐi lại (giao thông)——Vocabulary pool
速度そくどTốc độ——Vocabulary pool
雷かみなりSấm sét——Vocabulary pool
避難ひなんLánh nạn, sơ tán——Vocabulary pool
防止ぼうしPhòng ngừa, ngăn chặn——Vocabulary pool
静寂せいじゃくTĩnh lặng——Vocabulary pool
主婦しゅふNội trợ——Vocabulary pool
お代わりおかわりThêm một bát/ly nữa——Vocabulary pool
代金だいきんTiền hàng, giá tiền, thù lao——Vocabulary pool
お札おさつTiền giấy——Vocabulary pool
クレジットカードクレジットカードThẻ tín dụng——Vocabulary pool
下ろすおろすRút (tiền), hạ xuống, dỡ xuống——Vocabulary pool
予算よさんNgân sách——Vocabulary pool
やりくりやりくりQuản lý, xoay xở (tài chính)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

31 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

本日は雷の影響で、この便の出発が遅れております。ご利用の皆様にはご迷惑をおかけします。

最新の情報は、空港の公式サイトまたはアプリでご確認ください。表示は随時変わることがあります。

この遅延は、この便にだけ関係があります。ほかの便は予定どおりに出発する場合もあります。

遅延中は搭乗ゲートが変更になる可能性があります。変更がある場合は、係員が新しいゲートを案内します。

新しい搭乗時刻が決まるまで、表示されている搭乗ゲートの近くでお待ちください。係員が放送でお知らせします。
本日は雷の影響で、この便の出発が遅れております。ご利用の皆様にはご迷惑をおかけします。

Hôm nay do ảnh hưởng của sấm sét, chuyến bay này bị trễ giờ khởi hành. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.

最新の情報は、空港の公式サイトまたはアプリでご確認ください。表示は随時変わることがあります。

Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web chính thức hoặc ứng dụng của sân bay. Thông báo có thể thay đổi bất cứ lúc nào.

この遅延は、この便にだけ関係があります。ほかの便は予定どおりに出発する場合もあります。

Sự trễ chuyến này chỉ liên quan đến chuyến bay này. Các chuyến bay khác có thể vẫn khởi hành đúng giờ.

遅延中は搭乗ゲートが変更になる可能性があります。変更がある場合は、係員が新しいゲートを案内します。

Trong lúc trễ chuyến, cổng lên máy bay có thể bị thay đổi. Nếu có thay đổi, nhân viên sẽ hướng dẫn đến cổng mới.

新しい搭乗時刻が決まるまで、表示されている搭乗ゲートの近くでお待ちください。係員が放送でお知らせします。

Cho đến khi có giờ lên máy bay mới, vui lòng chờ gần cổng lên máy bay được hiển thị. Nhân viên sẽ thông báo qua loa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

V/A/N (thường thể) + んだって

Nghe nói là

Cấu trúc
V/A/N (thường thể) + んだって
Giải thích
Dạng văn nói của のだそうだ. Dùng để truyền đạt thông tin nghe được từ người khác. 'Nghe nói là...'.

Ví dụ

  • フォン・ランさんは、ベトナムに帰るときはいつも飛行機を使うんだって。

    Nghe nói Phương Lan lúc về Việt Nam luôn đi máy bay.

  • 田中さんの話では、この便は雷の影響で遅れているんだって。

    Theo lời Tanaka, nghe nói chuyến bay này bị trễ do sấm sét.

Mẫu ngữ pháp

Vない + と

Phải / Bắt buộc

Cấu trúc
Vない + と
Giải thích
Dạng văn nói thân mật của なければならない. Diễn tả sự bắt buộc, phải làm gì. 'Phải...', 'Không... thì không được'.

Ví dụ

  • 搭乗ゲートで待たないと、乗り遅れるよ。

    Phải chờ ở cổng lên máy bay, không thì lỡ chuyến đấy.

  • フォン・ランさんに新しい搭乗時刻を聞かないと。

    Phải hỏi Phương Lan giờ lên máy bay mới.

Mẫu ngữ pháp

Vない + ことはない

Không phải là không

Cấu trúc
Vない + ことはない
Giải thích
Phủ định kép, thừa nhận một phần. 'Không phải là không...', 'Cũng có một chút...'.

Ví dụ

  • この便に乗れないことはないけれど、時間がかかりそうだ。

    Không phải là không thể lên chuyến này, nhưng có vẻ mất thời gian.

  • フォン・ランさんなら、ベトナムの家族に会えないことはないと思います。

    Nếu là Phương Lan thì tôi nghĩ không phải là không thể gặp gia đình ở Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chờ ở cổng lên máy bay” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.