Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · JP · b1

Quy định dùng điện thoại trong lớp học

Bài 13 · 4 phần

Tại lớp ngôn ngữ, Phương Lan và Tanaka Kenta cùng ngồi và thống nhất quy định dùng điện thoại trong giờ học.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Quy định dùng điện thoại trong lớp học

Tại lớp ngôn ngữ, Phương Lan và Tanaka Kenta cùng ngồi và thống nhất quy định dùng điện thoại trong giờ học.

Nhân vật

  • フォン・ラン
  • 田中 健太
Quy định dùng điện thoại trong lớp học

Toàn hội thoại

フォン・ラン: ここに座ろう。
フォン・ラン: 授業中、スマホを使ってもいい?
田中 健太: 辞書アプリなら、使っていいよ。
フォン・ラン: 写真を撮るのは?
田中 健太: 黒板の写真は、決して撮らないでね。
フォン・ラン: 「OK」と「NG」をカードに書こう。
田中 健太: よし、このルールで教室にいよう。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng NhậtNghĩa ViệtAudio
フォン・ランここに座ろう。Ngồi ở đây nhé.
フォン・ラン授業中、スマホを使ってもいい?Trong giờ học, dùng điện thoại được không?
田中 健太辞書アプリなら、使っていいよ。Nếu là ứng dụng từ điển thì được dùng.
フォン・ラン写真を撮るのは?Còn chụp ảnh thì sao?
田中 健太黒板の写真は、決して撮らないでね。Đừng bao giờ chụp ảnh bảng đen nhé.
フォン・ラン「OK」と「NG」をカードに書こう。Viết 'OK' và 'NG' lên thẻ nhé.
田中 健太よし、このルールで教室にいよう。Được rồi, cứ theo quy định này mà ở lại lớp.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 32
Bảng từ vựng
TừHiraganaNghĩaAudioHìnhNguồn
起きるおきるthức dậy——Vocabulary pool
起こすおこすđánh thức, gây ra——Vocabulary pool
誘うさそうmời, rủ——Vocabulary pool
見つかるみつかるđược tìm thấy, được phát hiện——Vocabulary pool
見つけるみつけるtìm thấy, phát hiện——Vocabulary pool
訪ねるたずねるthăm——Vocabulary pool
間に合うまにあうkịp, vừa đủ——Vocabulary pool
通うかようđi đi về về, hiểu (cảm giác)——Vocabulary pool
込むこむđông——Vocabulary pool
足りるたりるđủ——Vocabulary pool
遊びあそびchơi——Vocabulary pool
踊りおどりnhảy——Vocabulary pool
違いちがいkhác nhau——Vocabulary pool
行きいきđi——Vocabulary pool
遅れおくれMuộn, chậm trễ——Vocabulary pool
貸しかしcho mượn, cho vay——Vocabulary pool
負けまけthua——Vocabulary pool
迎えむかえđón——Vocabulary pool
調味料ちょうみりょうGia vị——Vocabulary pool
裁縫さいほうKhâu vá, may vá——Vocabulary pool
蛇口じゃぐちVòi nước——Vocabulary pool
衣服いふくY phục, quần áo——Vocabulary pool
袖そでTay áo——Vocabulary pool
襟えりCổ áo——Vocabulary pool
裾すそGấu áo, gấu quần——Vocabulary pool
装飾品そうしょくひんĐồ trang sức, đồ trang trí——Vocabulary pool
身だしなみみだしなみDiện mạo, vẻ bề ngoài——Vocabulary pool
贅沢ぜいたくXa xỉ, lãng phí——Vocabulary pool
質素しっそGiản dị, đạm bạc——Vocabulary pool
豪華ごうかHào nhoáng, sang trọng——Vocabulary pool
見事みごとTuyệt vời, ngoạn mục——Vocabulary pool
透明とうめいTrong suốt——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

32 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

私はこの語学教室に通っている。授業中、分からない言葉が出たら、スマホの辞書アプリを使う。紙の辞書を毎日持ち歩くのは重いからだ。

知らない言葉を見つけたら、すぐに検索する。短い検索なら、時間もあまりかからない。言葉の意味がすぐ分かると、助かる。

しかし、スマホを使うときは注意も必要だ。返事をしたきり、画面を見つめ続ける人がいる。メッセージの音が、回りの人の集中を妨げることもある。

写真を撮るときは、写る人全員の許可が必要だ。許可がないのに撮るのは、決してしてはいけない。私は、知らないうちに写真に写るのが嫌だからだ。

全部禁止にするより、はっきりしたルールを作るほうがいい。辞書はOK、写真はNG。このように決まりを分けておけば、気持ちよく勉強できる。私はそう思う。
私はこの語学教室に通っている。授業中、分からない言葉が出たら、スマホの辞書アプリを使う。紙の辞書を毎日持ち歩くのは重いからだ。

Tôi đang học tại lớp ngôn ngữ này. Trong lớp, khi gặp từ không hiểu, tôi dùng ứng dụng từ điển trên điện thoại. Vì mang theo từ điển giấy mỗi ngày thì nặng.

知らない言葉を見つけたら、すぐに検索する。短い検索なら、時間もあまりかからない。言葉の意味がすぐ分かると、助かる。

Khi tìm thấy từ không biết, tôi tra ngay. Nếu là tra nhanh thì cũng không mất nhiều thời gian. Nếu hiểu nghĩa ngay thì rất có ích.

しかし、スマホを使うときは注意も必要だ。返事をしたきり、画面を見つめ続ける人がいる。メッセージの音が、回りの人の集中を妨げることもある。

Tuy nhiên, khi dùng điện thoại cũng cần chú ý. Có người chỉ trả lời tin nhắn xong rồi cứ nhìn chằm chằm vào màn hình. Tiếng tin nhắn cũng có thể phá vỡ sự tập trung của người xung quanh.

写真を撮るときは、写る人全員の許可が必要だ。許可がないのに撮るのは、決してしてはいけない。私は、知らないうちに写真に写るのが嫌だからだ。

Khi chụp ảnh, cần sự cho phép của tất cả những người xuất hiện trong ảnh. Chụp mà không có phép thì tuyệt đối không được. Vì tôi không thích bị chụp vào ảnh lúc không hay biết.

全部禁止にするより、はっきりしたルールを作るほうがいい。辞書はOK、写真はNG。このように決まりを分けておけば、気持ちよく勉強できる。私はそう思う。

Thay vì cấm tất cả, nên đặt ra quy định rõ ràng. Từ điển thì OK, chụp ảnh thì NG. Nếu phân chia quy định như vậy, chúng ta có thể học một cách thoải mái. Tôi nghĩ vậy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

`決して + V/A (phủ định)`

Nhất định không / Tuyệt đối không

Cấu trúc
`決して + V/A (phủ định)`
Giải thích
Dùng với động từ hoặc tính từ ở dạng phủ định để nhấn mạnh 'tuyệt đối không'.

Ví dụ

  • フォン・ランは朝の授業に決して間に合わない。

    Phương Lan không bao giờ kịp giờ học buổi sáng.

  • フォン・ランと田中さんは、教室で決して大声を出さない。

    Phương Lan và anh Tanaka không bao giờ nói to trong lớp.

Mẫu ngữ pháp

`Vた + きり / N + きり`

Chỉ có / Có ... rồi vẫn (trạng thái kéo dài)

Cấu trúc
`Vた + きり / N + きり`
Giải thích
Vたきり diễn tả sau khi làm gì đó thì trạng thái cứ kéo dài, không thay đổi; Nきり diễn tả 'chỉ có'.

Ví dụ

  • フォン・ランは田中さんに「また明日」と言ったきり、それから話していない。

    Phương Lan nói 'hẹn mai gặp' với anh Tanaka rồi từ đó không nói chuyện nữa.

  • フォン・ランは田中さんと二人きりで話した。

    Phương Lan đã nói chuyện riêng chỉ với anh Tanaka.

Mẫu ngữ pháp

`Vます (bỏ ます) + 切る / 切れる / 切れない`

Làm hết / Làm không hết

Cấu trúc
`Vます (bỏ ます) + 切る / 切れる / 切れない`
Giải thích
Vます bỏ ます + 切る: làm đến cùng; 切れる: có thể làm hết; 切れない: không thể làm hết.

Ví dụ

  • 田中さんはこの仕事を一人でやり切った。

    Anh Tanaka đã làm xong công việc này một mình.

  • フォン・ランは時間が足りなくて、宿題をやり切れなかった。

    Phương Lan không đủ thời gian nên không thể làm hết bài tập.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Quy định dùng điện thoại trong lớp học” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · JP · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.