Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Lớp tiếng Quảng Đông: Xin mở cửa sổ

Bài 52 · 4 phần

Buổi tối ở lớp tiếng Quảng Đông. Trần Thế Tường thấy trong phòng ngột ngạt nên xin phép Hoàng Chí Hùng mở cửa sổ.

Section

4

Nội dung

28

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Lớp tiếng Quảng Đông: Xin mở cửa sổ

Buổi tối ở lớp tiếng Quảng Đông. Trần Thế Tường thấy trong phòng ngột ngạt nên xin phép Hoàng Chí Hùng mở cửa sổ.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Lớp tiếng Quảng Đông: Xin mở cửa sổ

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋今晚坐喺廣東話班上堂。
陳世祥: 呢間房好焗。
陳世祥: 我諗住開窗,你介唔介意?
黃志雄: 開窗會唔會多啲新鮮空氣?
陳世祥: 而家間房真係好唔舒服。
黃志雄: 我完全唔介意。
陳世祥: 我開咗窗喇,多謝你。
黃志雄: 好,我哋繼續喺呢度上堂。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋今晚坐喺廣東話班上堂。Tối nay chúng ta ngồi học ở lớp tiếng Quảng Đông.
陳世祥呢間房好焗。Phòng này ngột ngạt quá.
陳世祥我諗住開窗,你介唔介意?Tôi định mở cửa sổ, bạn có phiền không?
黃志雄開窗會唔會多啲新鮮空氣?Mở cửa sổ liệu có nhiều không khí trong lành hơn không?
陳世祥而家間房真係好唔舒服。Bây giờ trong phòng thật sự rất khó chịu.
黃志雄我完全唔介意。Tôi hoàn toàn không phiền.
陳世祥我開咗窗喇,多謝你。Tôi mở cửa sổ rồi, cảm ơn bạn.
黃志雄好,我哋繼續喺呢度上堂。Được, chúng ta tiếp tục học ở đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 18
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
愛好者oi3 hou3 ze2Người say mê, người nhiệt thành——Vocabulary pool
浮誇fau4 kwong1Loè loẹt, hào nhoáng——Vocabulary pool
歷史lik6 si2(Thuộc) lịch sử——Vocabulary pool
檢查gim2 caa4Sự kiểm tra, sự thanh tra——Vocabulary pool
領導ling5 dou6Sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo——Vocabulary pool
楓木fung1 muk6Gỗ thích (gỗ cây phong)——Vocabulary pool
青苔ceng1 toi4Rêu——Vocabulary pool
逃犯tou4 faan6Kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm lưu vong——Vocabulary pool
獨特duk6 dak6Riêng biệt, đặc trưng——Vocabulary pool
鳳凰fung6 wong4Chim phượng hoàng (trong thần thoại)——Vocabulary pool
清楚cing1 co2Rõ ràng, dễ thấy, dễ hiểu——Vocabulary pool
總統zung2 tung2Tổng thống——Vocabulary pool
重寫cung4 se2Viết lại, chép lại——Vocabulary pool
精選zing1 syun2Được lựa chọn kỹ lưỡng, có chọn lọc——Vocabulary pool
煙民jin1 man4Người hút thuốc——Vocabulary pool
掟deng3Ném, tung, quẳng——Vocabulary pool
視力si6 lik6Thị lực, sức nhìn, khả năng nhìn thấy——Vocabulary pool
瑜伽jyu4 gaa1Môn yoga, phép yoga——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

18 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

人多嘅課室,空氣好容易變差。有啲研究清楚咁指出,新鮮空氣可以令人舒服啲,精神啲。

想換氣,唔一定要開足一日窗。短時間將窗開到最大,反而換氣最快。

不過,出面嘅聲會影響幾時開窗。如果出面好嘈,可以揀冇咁嘈嘅時間先開。

坐近窗嘅人通常會先覺得凍。開窗之前,問一問佢哋就最好。

所以,班房可以定時檢查空氣——每隔一段時間開一次窗,大家一齊夾時間。
人多嘅課室,空氣好容易變差。有啲研究清楚咁指出,新鮮空氣可以令人舒服啲,精神啲。

Trong lớp học đông người, không khí rất dễ trở nên kém. Một số nghiên cứu chỉ rõ rằng không khí trong lành có thể làm người ta dễ chịu hơn, tỉnh táo hơn.

想換氣,唔一定要開足一日窗。短時間將窗開到最大,反而換氣最快。

Muốn thay khí, không nhất thiết phải mở cửa sổ suốt cả ngày. Mở cửa sổ to nhất trong thời gian ngắn lại thay khí nhanh nhất.

不過,出面嘅聲會影響幾時開窗。如果出面好嘈,可以揀冇咁嘈嘅時間先開。

Tuy nhiên, tiếng ồn bên ngoài sẽ ảnh hưởng đến thời điểm mở cửa sổ. Nếu bên ngoài ồn quá, có thể chọn lúc ít ồn hơn để mở.

坐近窗嘅人通常會先覺得凍。開窗之前,問一問佢哋就最好。

Người ngồi gần cửa sổ thường sẽ cảm thấy lạnh trước. Trước khi mở cửa sổ, tốt nhất nên hỏi họ một tiếng.

所以,班房可以定時檢查空氣——每隔一段時間開一次窗,大家一齊夾時間。

Vì vậy, lớp học có thể kiểm tra không khí định kỳ — cứ cách một khoảng thời gian mở cửa sổ một lần, mọi người cùng thống nhất thời gian.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

唔肯 + 動詞

Không chịu làm gì, không có ý định làm gì

Cấu trúc
唔肯 + 動詞
Giải thích
Cấu trúc 唔肯 + động từ diễn tả ai đó không chịu làm gì, thường hàm ý từ chối hoặc thiếu nỗ lực. Trong câu, 唔肯 đứng ngay trước động từ chính.

Ví dụ

  • 陳世祥唔肯遲到,佢每次都早到課室。

    Trần Thế Tường không chịu đến muộn, lần nào anh ấy cũng đến lớp sớm.

  • 黃志雄唔肯加價,街市啲客人好開心。

    Hoàng Chí Hùng không chịu tăng giá, khách ở chợ rất vui.

  • 佢唔肯開窗,話出面太嘈。

    Anh ấy không chịu mở cửa sổ, nói rằng bên ngoài quá ồn.

Mẫu ngữ pháp

諗住 + 動詞

Định làm gì, có ý định làm gì

Cấu trúc
諗住 + 動詞
Giải thích
諗住 (nam2 zyu6) đứng trước động từ để nói ý định. Dạng phủ định là 唔諗住 / 冇諗住 (không định). Đây là cách nói khẩu ngữ rất thường gặp.

Ví dụ

  • 陳世祥諗住開窗,因為課室好焗。

    Trần Thế Tường định mở cửa sổ vì lớp học ngột ngạt.

  • 黃志雄諗住聽日早啲返街市開檔。

    Hoàng Chí Hùng định ngày mai về chợ mở sạp sớm hơn.

  • 我唔諗住換位,呢度坐得幾好。

    Tôi không định đổi chỗ, ngồi đây cũng khá ổn.

Mẫu ngữ pháp

好似 + N + 咁 / V + 得 + 好似 + N + 咁

Giống như, như là

Cấu trúc
好似 + N + 咁 / V + 得 + 好似 + N + 咁
Giải thích
Dùng 好似 … 咁 để so sánh. Với danh từ: 好似 + N + 咁 + tính từ. Với động từ: V + 得 + 好似 + N + 咁.

Ví dụ

  • 呢間課室好似焗爐咁熱。

    Lớp học này nóng như lò nướng.

  • 陳世祥講嘢講得好似老師咁清楚。

    Trần Thế Tường nói rõ ràng như giáo viên.

  • 街市朝早好似開學日咁多人。

    Chợ buổi sáng đông người như ngày khai giảng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lớp tiếng Quảng Đông: Xin mở cửa sổ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.