Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Trả lại hàng bị lỗi tại quầy dịch vụ

Bài 4 · 4 phần

Tại quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại, Trần Thế Tường mang một món hàng bị lỗi đến gặp Trương Gia Hân để xin trả lại.

Section

4

Nội dung

26

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Trả lại hàng bị lỗi tại quầy dịch vụ

Tại quầy dịch vụ trong trung tâm thương mại, Trần Thế Tường mang một món hàng bị lỗi đến gặp Trương Gia Hân để xin trả lại.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Trả lại hàng bị lỗi tại quầy dịch vụ

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,唔好意思打擾你。
陳世祥: 呢件貨壓爛咗。
張嘉欣: 退貨應該要有單,你有冇帶?
陳世祥: 有,我帶咗張單。
張嘉欣: 你可以換貨,或者退錢。
陳世祥: 我想退錢。
張嘉欣: 好,我喺呢個櫃檯幫你印張單。
張嘉欣: 麻煩你喺呢度等一等。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,唔好意思打擾你。Xin chào, xin lỗi đã làm phiền chị.
陳世祥呢件貨壓爛咗。Món hàng này bị đè bẹp rồi.
張嘉欣退貨應該要有單,你有冇帶?Trả hàng thì nên có hoá đơn, chị có mang theo không?
陳世祥有,我帶咗張單。Có, tôi đã mang hoá đơn theo rồi.
張嘉欣你可以換貨,或者退錢。Chị có thể đổi hàng, hoặc lấy lại tiền.
陳世祥我想退錢。Tôi muốn lấy lại tiền.
張嘉欣好,我喺呢個櫃檯幫你印張單。Được, tôi in phiếu cho chị ngay tại quầy này.
張嘉欣麻煩你喺呢度等一等。Phiền chị đợi ở đây một chút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
缺席kyut3 zik6Vắng mặt, đi vắng, nghỉ——Vocabulary pool
保姆bou2 mou5Người trông trẻ——Vocabulary pool
苦fu2Có vị đắng——Vocabulary pool
戰車zin3 ce1Xe ngựa hai bánh (dùng trong chiến trận hoặc đua xe thời cổ đại)——Vocabulary pool
認真jing6 zan1Nghiêm túc, nghiêm chỉnh——Vocabulary pool
教育gaau3 juk6Giáo dục, dạy dỗ——Vocabulary pool
環保人士waan4 bou2 jan4 si6Người hoạt động vì môi trường——Vocabulary pool
罅laa3Khoảng trống, khe hở——Vocabulary pool
老實lou5 sat6Trung thực, ngay thẳng——Vocabulary pool
指示zi2 si6Sự dạy, sự hướng dẫn——Vocabulary pool
跳tiu3Sự nhảy, cú nhảy——Vocabulary pool
壓爛aat3 laan6Nghiền, bóp nát——Vocabulary pool
最低zeoi3 dai1Tối thiểu——Vocabulary pool
動機dung6 gei1Động cơ, lý do——Vocabulary pool
西北部sai1 bak1 bou6(Thuộc) phía tây bắc, vùng tây bắc——Vocabulary pool
重過cung5 gwo3Nặng hơn, có trọng lượng lớn hơn——Vocabulary pool
虔誠kin4 sing4Lòng mộ đạo, lòng sùng kính tôn giáo——Vocabulary pool
原理jyun4 lei5Nguyên lý, định luật cơ bản——Vocabulary pool
關注gwaan1 zyu3Sự quan tâm, sự chú ý——Vocabulary pool
地區性dei6 keoi1 sing3(Thuộc) vùng, (thuộc) miền——Vocabulary pool
熟suk6Chín (về trái cây, thực vật)——Vocabulary pool
分開fan1 hoi1Sự phân chia, sự tách rời——Vocabulary pool
多嘴do1 zeoi2Thích nói, hay nói——Vocabulary pool
痕跡han4 zik1Dấu vết, vết tích——Vocabulary pool
冇興趣mou5 hing3 ceoi3Không quan tâm, không chú ý, không để ý——Vocabulary pool
生動sang1 dung6Sinh động, hoạt bát——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

貨品如果有問題,三十日內可以退換。

客人應該保留單據,或者電子收據。

職員會喺服務櫃檯檢查件貨。

退款會退返原本嘅付款方式。

包裝有破損,唔代表客人冇咗啲權利。
貨品如果有問題,三十日內可以退換。

Nếu hàng hoá có vấn đề, trong vòng ba mươi ngày có thể trả hoặc đổi.

客人應該保留單據,或者電子收據。

Khách nên giữ lại hoá đơn, hoặc biên lai điện tử.

職員會喺服務櫃檯檢查件貨。

Nhân viên sẽ kiểm tra món hàng tại quầy dịch vụ.

退款會退返原本嘅付款方式。

Tiền hoàn sẽ được trả lại theo phương thức thanh toán ban đầu.

包裝有破損,唔代表客人冇咗啲權利。

Bao bì bị hư, không có nghĩa là khách mất đi quyền lợi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 咗(+ 添/晒)

Đã làm xong / Lỡ làm rồi (kèm hối tiếc)

Cấu trúc
動詞 + 咗(+ 添/晒)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, 咗 đứng sau động từ để chỉ hành động đã hoàn thành. Thêm 晒 để nhấn mạnh làm hết, làm xong hoàn toàn. Thêm 添 ở cuối câu để diễn tả sự lỡ làm, hối tiếc hoặc ngoài ý muốn, thường đi với 唔小心.

Ví dụ

  • 陳世祥帶咗張單嚟櫃檯。

    Trần Thế Tường đã mang hoá đơn đến quầy rồi.

  • 張嘉欣印晒啲單喇。

    Trương Gia Hân đã in hết các phiếu rồi.

  • 陳世祥唔小心壓爛咗件貨添。

    Trần Thế Tường lỡ đè bẹp món hàng rồi.

Mẫu ngữ pháp

應該 + 動詞短語

Nên làm gì đó; điều đáng lẽ phải làm

Cấu trúc
應該 + 動詞短語
Giải thích
應該 (jing1 goi1) tương đương “nên/phải” trong tiếng Việt, diễn tả nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc điều đáng lẽ nên làm. Cấu trúc: chủ ngữ + 應該 + động từ/cụm động từ. Phủ định là 唔應該. Có thể thêm 要 sau 應該 để nhấn mạnh, nhưng 應該 mang tính khuyên bảo hơn là bắt buộc tuyệt đối.

Ví dụ

  • 陳世祥應該檢查清楚件貨先至買。

    Trần Thế Tường nên kiểm tra kỹ món hàng trước khi mua.

  • 張嘉欣話,退貨應該要有單。

    Trương Gia Hân nói rằng trả hàng thì nên có hoá đơn.

  • 客人唔應該亂咁掉咗張單。

    Khách không nên vứt hoá đơn đi bừa.

Mẫu ngữ pháp

V得幾多就V幾多

Đến mức tối đa có thể / Được chừng nào hay chừng đó

Cấu trúc
V得幾多就V幾多
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả việc làm một hành động đến mức tối đa có thể, tức làm được bao nhiêu thì làm bấy nhiêu. Động từ được lặp lại hai lần, giữa là 得幾多 và 就. Dạng ngắn gọn tương tự là 盡量 + động từ.

Ví dụ

  • 張嘉欣話,退款退得幾多就退幾多。

    Trương Gia Hân nói rằng tiền hoàn được bao nhiêu thì hoàn bấy nhiêu.

  • 陳世祥等得幾多就等幾多。

    Trần Thế Tường đợi được bao lâu thì đợi bấy lâu.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Trả lại hàng bị lỗi tại quầy dịch vụ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.