Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Nhận phòng và xin đổi sang phòng yên tĩnh hơn

Bài 43 · 4 phần

Tại sảnh khách sạn, Trần Thế Tường làm thủ tục nhận phòng và hỏi Trương Gia Hân xem có phòng nào yên tĩnh hơn không.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Nhận phòng và xin đổi sang phòng yên tĩnh hơn

Tại sảnh khách sạn, Trần Thế Tường làm thủ tục nhận phòng và hỏi Trương Gia Hân xem có phòng nào yên tĩnh hơn không.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Nhận phòng và xin đổi sang phòng yên tĩnh hơn

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我想辦理入住。
陳世祥: 我個名係陳世祥,之前訂咗房。
張嘉欣: 搵到喇,阮小姐,一間普通房,住一晚。
陳世祥: 講到房間,我想問下有冇靜啲嘅房?
張嘉欣: 所謂靜啲嘅房,即係向內庭嗰邊,我睇睇先。
張嘉欣: 有喇,呢條鎖匙係五樓,嗰邊靜好多。
陳世祥: 唔該晒,我喺大堂等一等先。
張嘉欣: 冇問題,電梯喺左手邊。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我想辦理入住。Xin chào, tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
陳世祥我個名係陳世祥,之前訂咗房。Tên tôi là Trần Thế Tường, tôi đã đặt phòng trước.
張嘉欣搵到喇,阮小姐,一間普通房,住一晚。Tìm thấy rồi, cô Nguyễn, một phòng thường, ở một đêm.
陳世祥講到房間,我想問下有冇靜啲嘅房?Nhắc đến phòng, tôi muốn hỏi có phòng nào yên tĩnh hơn không?
張嘉欣所謂靜啲嘅房,即係向內庭嗰邊,我睇睇先。Phòng yên tĩnh hơn, tức là phía sân trong, để tôi xem đã.
張嘉欣有喇,呢條鎖匙係五樓,嗰邊靜好多。Có rồi, chìa khóa này ở tầng năm, bên đó yên tĩnh hơn nhiều.
陳世祥唔該晒,我喺大堂等一等先。Cảm ơn nhiều, tôi đợi ở sảnh một lát.
張嘉欣冇問題,電梯喺左手邊。Không vấn đề, thang máy ở bên trái.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
適應sik1 jing3Làm cho phù hợp, sửa đổi cho thích hợp——Vocabulary pool
過敏gwo3 man5Dị ứng——Vocabulary pool
喺下面hai2 haa6 min6Ở dưới, phía dưới (một vật khác)——Vocabulary pool
細胞sai3 baau1Tế bào——Vocabulary pool
愉快jyu4 faai3Thú vị, làm thích thú——Vocabulary pool
失望sat1 mong6Cảm giác thất vọng, sự chán ngán——Vocabulary pool
工程學gung1 cing4 hok6Kỹ thuật, ngành kỹ thuật——Vocabulary pool
手指sau2 zi2Ngón tay——Vocabulary pool
天堂嘅tin1 tong4 ge3Thuộc về trời, thuộc về thiên đường——Vocabulary pool
起初hei2 co1Vào lúc đầu, ban đầu——Vocabulary pool
無罪mou4 zeoi6Vô tội, không có tội——Vocabulary pool
大部分daai6 bou6 fan6Phần lớn, chủ yếu——Vocabulary pool
魔法嘅mo1 faat3 ge3(Thuộc về) ma thuật, yêu thuật——Vocabulary pool
修改sau1 goi2Làm thay đổi một phần, điều chỉnh——Vocabulary pool
花名faa1 meng2Tên hiệu, biệt danh——Vocabulary pool
普通pou2 tung1Thông thường, bình thường, không có gì đặc biệt——Vocabulary pool
表演者biu2 jin2 ze2Người biểu diễn——Vocabulary pool
有咗jau5 zo2Có thai, có mang, có chửa——Vocabulary pool
開墾hoi1 han2Cải tạo, khai hoang (đất đai)——Vocabulary pool
零售ling4 sau6Sự bán lẻ——Vocabulary pool
分數fan1 sou3Điểm số, tỉ số——Vocabulary pool
簡化gaan2 faa3Làm cho đơn giản hơn, giảm bớt sự phức tạp——Vocabulary pool
瓦ngaa5Viên ngói——Vocabulary pool
解開gaai2 hoi1Tháo, cởi, mở——Vocabulary pool
惡習ok3 zaap6Thói xấu, tật xấu, sự đồi bại——Vocabulary pool
工場gung1 coeng4Xưởng, phân xưởng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

起初我訂嘅房向住一條大馬路,日頭夜晚都好嘈。

大部分圍住內庭嘅房都靜好多,我朋友住過都話唔錯。

不過夜晚仲係聽到電梯上落嘅聲,有人會覺得嘈。

酒店肯幫我換房嘅,令我冇咁失望,仲冇收額外費用。

講到訂房,我建議大家問清楚房間喺邊個位置,唔好淨係睇價錢。
起初我訂嘅房向住一條大馬路,日頭夜晚都好嘈。

Ban đầu phòng tôi đặt hướng ra một con đường lớn, ngày đêm đều rất ồn.

大部分圍住內庭嘅房都靜好多,我朋友住過都話唔錯。

Phần lớn phòng quanh sân trong đều yên tĩnh hơn nhiều, bạn tôi từng ở cũng nói không tệ.

不過夜晚仲係聽到電梯上落嘅聲,有人會覺得嘈。

Nhưng ban đêm vẫn nghe thấy tiếng thang máy lên xuống, có người sẽ thấy ồn.

酒店肯幫我換房嘅,令我冇咁失望,仲冇收額外費用。

Việc khách sạn chịu đổi phòng cho tôi khiến tôi bớt thất vọng, còn không thu thêm phí.

講到訂房,我建議大家問清楚房間喺邊個位置,唔好淨係睇價錢。

Nhắc đến việc đặt phòng, tôi khuyên mọi người nên hỏi rõ phòng ở vị trí nào, đừng chỉ nhìn giá.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

句子 + 嘅

Việc mà… / Điều mà…

Cấu trúc
句子 + 嘅
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, thêm 嘅 vào cuối một mệnh đề để biến mệnh đề đó thành cụm danh từ (tương đương 'việc…', 'điều…' trong tiếng Việt). Cụm này có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ: 佢唔嚟嘅,我好失望 (Việc nó không đến, tôi rất thất vọng).

Ví dụ

  • 張嘉欣肯幫陳世祥換房嘅,陳世祥好開心。

    Việc Trương Gia Hân chịu đổi phòng cho Trần Thế Tường khiến Trần Thế Tường rất vui.

  • 酒店冇收額外費用嘅,陳世祥有啲意外。

    Việc khách sạn không thu thêm phí khiến Trần Thế Tường hơi bất ngờ.

Mẫu ngữ pháp

所謂 N,即係 …

Cái gọi là…, tức là…

Cấu trúc
所謂 N,即係 …
Giải thích
Dùng để giải thích hoặc định nghĩa một khái niệm. 「所謂」 đặt trước danh từ/cụm danh từ cần giải thích, sau đó dùng 「即係」 để nêu định nghĩa. Trong khẩu ngữ có thể lược bớt 「所謂」, chỉ dùng 「N 即係 …」.

Ví dụ

  • 所謂靜啲嘅房,即係向內庭嗰邊嘅房。

    Cái gọi là phòng yên tĩnh hơn, tức là phòng phía sân trong.

  • 所謂入住,即係登記身分證同攞鎖匙。

    Cái gọi là nhận phòng, tức là đăng ký giấy tờ tùy thân và lấy chìa khóa.

Mẫu ngữ pháp

講到 + N

Khi nói đến…, nhắc đến…

Cấu trúc
講到 + N
Giải thích
Dùng khi muốn nói về một chủ đề nào đó, cấu trúc thường đứng đầu câu để giới thiệu chủ đề. Ví dụ: 講到食,我最鍾意打邊爐。 (Khi nói đến ăn uống, tôi thích nhất là lẩu.)

Ví dụ

  • 講到房間,陳世祥最怕嘈。

    Nhắc đến phòng, Trần Thế Tường sợ ồn nhất.

  • 講到價錢,張嘉欣話換房唔收額外費用。

    Nhắc đến giá cả, Trương Gia Hân nói đổi phòng không thu thêm phí.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Nhận phòng và xin đổi sang phòng yên tĩnh hơn” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.