Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Bài 7: Đóng cửa giúp — yêu cầu lịch sự và giữ ấm căn hộ

Bài 7 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở trong căn hộ thuê. Cửa chưa đóng, gió lạnh thổi vào. Trần Thế Tường muốn nhờ bạn đóng cửa giúp.

Section

4

Nội dung

27

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Bài 7: Đóng cửa giúp — yêu cầu lịch sự và giữ ấm căn hộ

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang ở trong căn hộ thuê. Cửa chưa đóng, gió lạnh thổi vào. Trần Thế Tường muốn nhờ bạn đóng cửa giúp.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Bài 7: Đóng cửa giúp — yêu cầu lịch sự và giữ ấm căn hộ

Toàn hội thoại

黃志雄: 你呢個單位幾舒服喎。
陳世祥: 我忽然間覺得好凍,原來度門未閂。
陳世祥: 唔該你閂咗度門,好唔好?
黃志雄: 你係咪覺得間房太凍?
陳世祥: 係呀,啲風吹到我好唔舒服。
黃志雄: 好,我而家幫你閂門。
陳世祥: 唔該晒你,而家暖好多喇。
黃志雄: 咁我哋就繼續坐喺度傾啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄你呢個單位幾舒服喎。Căn hộ của bạn khá thoải mái nhỉ.
陳世祥我忽然間覺得好凍,原來度門未閂。Tôi bỗng thấy lạnh, thì ra cửa chưa đóng.
陳世祥唔該你閂咗度門,好唔好?Làm ơn đóng cửa lại giúp tôi, được không?
黃志雄你係咪覺得間房太凍?Có phải bạn thấy trong phòng quá lạnh không?
陳世祥係呀,啲風吹到我好唔舒服。Đúng vậy, gió thổi vào làm tôi rất khó chịu.
黃志雄好,我而家幫你閂門。Được, bây giờ tôi đóng cửa giúp bạn.
陳世祥唔該晒你,而家暖好多喇。Cảm ơn bạn nhiều, bây giờ ấm hơn nhiều rồi.
黃志雄咁我哋就繼續坐喺度傾啦。Vậy chúng ta tiếp tục ngồi đây nói chuyện nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
容易去到jung4 ji6 heoi3 dou3Dễ tiếp cận, có thể tới được——Vocabulary pool
進步zeon3 bou6Sự tiến bộ; tiến bộ——Vocabulary pool
背包客bui3 baau1 haak3Khách du lịch bụi (người đi du lịch với ba lô)——Vocabulary pool
籠lung4Lồng, chuồng——Vocabulary pool
損壞syun2 waai6Sự hư hại, sự tổn hại; làm hư hại——Vocabulary pool
令人沮喪ling6 jan4 zeoi2 song2Gây cảm giác buồn bã, chán nản, thất vọng——Vocabulary pool
生態學sang1 taai3 hok6Sinh thái học——Vocabulary pool
一樣咁jat1 joeng6 gam2Như nhau, ngang nhau, một cách bằng nhau——Vocabulary pool
開心hoi1 sam1Vui vẻ, vui tươi, hớn hở——Vocabulary pool
高度gou1 dou6Chiều cao, bề cao, độ cao——Vocabulary pool
蜜月mat6 jyut6Tuần trăng mật——Vocabulary pool
打算daa2 syun3Định, có ý định, dự định——Vocabulary pool
合法地hap6 faat3 dei6Một cách hợp pháp——Vocabulary pool
數學家sou3 hok6 gaa1Nhà toán học——Vocabulary pool
亂晒lyun6 saai3Bừa bãi, lộn xộn (hết cả)——Vocabulary pool
座右銘zo6 jau6 ming4Phương châm, châm ngôn——Vocabulary pool
臭名遠播cau3 ming4 jyun5 bo3Có tiếng xấu, tai tiếng khắp nơi——Vocabulary pool
壓倒aat3 dou2Áp đảo, làm choáng ngợp——Vocabulary pool
水管seoi2 gun2Ống nước, ống dẫn——Vocabulary pool
私隱si1 jan2Sự riêng tư, quyền riêng tư——Vocabulary pool
規定kwai1 ding6Quy định, sự quy định——Vocabulary pool
路邊lou6 bin1Lề đường, bờ đường, vệ đường——Vocabulary pool
冇味mou5 mei6Vô vị, nhạt——Vocabulary pool
悲慘bei1 caam2Bi thảm, có tính chất bi kịch——Vocabulary pool
獨一無二duk6 jat1 mou4 ji6Độc nhất vô nhị, chỉ có một——Vocabulary pool
元音jyun4 jam1Nguyên âm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

冬天嘅時候,屋企嘅暖空氣好容易從開住嘅門走晒。你開門幾秒鐘,房入面就凍好多。

門口可以掛一塊布簾。門簾唔貴,但係可以擋住大部分冷風,令間房暖啲。

如果門邊嘅膠條損壞,冷風就會靜靜咁入嚟。換咗佢,效果一樣咁明顯。

唔用嘅房間可以閂埋門。咁樣,大廳就唔需要咁多暖氣,溫度都穩定啲。

想換空氣,開窗五分鐘好過開門半個鐘。小改變可以令冬天嘅電費低啲。
冬天嘅時候,屋企嘅暖空氣好容易從開住嘅門走晒。你開門幾秒鐘,房入面就凍好多。

Vào mùa đông, không khí ấm trong nhà rất dễ thoát hết ra qua cánh cửa đang mở. Bạn mở cửa vài giây thôi là trong phòng đã lạnh hơn nhiều.

門口可以掛一塊布簾。門簾唔貴,但係可以擋住大部分冷風,令間房暖啲。

Ở cửa có thể treo một tấm rèm vải. Rèm cửa không đắt, nhưng có thể chặn phần lớn gió lạnh, làm cho phòng ấm hơn.

如果門邊嘅膠條損壞,冷風就會靜靜咁入嚟。換咗佢,效果一樣咁明顯。

Nếu gioăng cao su ở mép cửa bị hỏng, gió lạnh sẽ lặng lẽ lọt vào. Thay nó đi, hiệu quả rõ rệt như nhau.

唔用嘅房間可以閂埋門。咁樣,大廳就唔需要咁多暖氣,溫度都穩定啲。

Những phòng không dùng có thể đóng cửa lại. Như vậy, phòng khách sẽ không cần nhiều hơi ấm như thế, nhiệt độ cũng ổn định hơn.

想換空氣,開窗五分鐘好過開門半個鐘。小改變可以令冬天嘅電費低啲。

Muốn đổi không khí, mở cửa sổ năm phút thì tốt hơn để cửa mở nửa tiếng. Thay đổi nhỏ có thể làm tiền điện mùa đông thấp hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 9

Mẫu ngữ pháp

扮 + 動詞短語 / 扮 + 唔 + 動詞 / 扮 + 名詞

Giả vờ làm gì / tỏ ra như thể là...

Cấu trúc
扮 + 動詞短語 / 扮 + 唔 + 動詞 / 扮 + 名詞
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông, động từ「扮」(baan6) đứng trước một động từ hoặc một danh từ để nói ai đó giả vờ.「扮瞓」= giả vờ ngủ,「扮唔知」= giả vờ không biết,「扮有錢人」= giả vờ là người giàu. Có thể dùng「扮成」trước danh từ để nhấn mạnh việc giả làm ai đó.

Ví dụ

  • 陳世祥扮唔知度門開咗。

    Trần Thế Tường giả vờ không biết cửa đã mở.

  • 黃志雄扮聽唔到,繼續做自己嘅事。

    Hoàng Chí Hùng giả vờ không nghe thấy, tiếp tục làm việc của mình.

  • 陳世祥扮成客人,睇下黃志雄認唔認得佢。

    Trần Thế Tường giả làm khách, xem Hoàng Chí Hùng có nhận ra anh ấy không.

Mẫu ngữ pháp

忽然(間) + 動詞

Đột nhiên / bất ngờ / chợt

Cấu trúc
忽然(間) + 動詞
Giải thích
「忽然」hoặc「忽然間」đặt trước động từ để diễn tả một hành động, cảm giác hay suy nghĩ xảy ra đột ngột, không có dự định trước. Trong khẩu ngữ HK,「忽然間」nghe tự nhiên hơn khi kể chuyện.

Ví dụ

  • 陳世祥忽然間覺得間房好凍。

    Trần Thế Tường bỗng thấy trong phòng rất lạnh.

  • 黃志雄忽然記得度門未閂。

    Hoàng Chí Hùng chợt nhớ ra cửa chưa đóng.

  • 陳世祥同黃志雄傾傾下,忽然間靜晒。

    Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng đang nói thì bỗng im lặng hết.

Mẫu ngữ pháp

N1 嘅 N2/我嘅/你嘅

Của (diễn tả sở hữu): cái gì của ai

Cấu trúc
N1 嘅 N2/我嘅/你嘅
Giải thích
「嘅」(ge3) đặt giữa hai danh từ để nói N2 thuộc về N1, ví dụ「屋企嘅門」= cửa của nhà. Khi đứng một mình,「我嘅」= cái của tôi,「你嘅」= cái của bạn. Đây là trợ từ sở hữu cơ bản trong tiếng Quảng Đông.

Ví dụ

  • 呢間房嘅門要閂埋。

    Cửa của căn phòng này cần được đóng lại.

  • 黃志雄嘅檔口喺街市入面。

    Sạp của Hoàng Chí Hùng ở trong chợ.

  • 我嘅手好凍,你嘅手呢?

    Tay tôi rất lạnh, còn tay bạn thì sao?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Bài 7: Đóng cửa giúp — yêu cầu lịch sự và giữ ấm căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.