Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Sinh nhật muốn ăn gì? — Ở quán cà phê Hồng Kông

Bài 35 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở một quán cà phê kiểu Hồng Kông. Hôm nay là sinh nhật của 黃志雄, và 陳世祥 muốn hỏi anh muốn ăn gì.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Sinh nhật muốn ăn gì? — Ở quán cà phê Hồng Kông

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở một quán cà phê kiểu Hồng Kông. Hôm nay là sinh nhật của 黃志雄, và 陳世祥 muốn hỏi anh muốn ăn gì.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Sinh nhật muốn ăn gì? — Ở quán cà phê Hồng Kông

Toàn hội thoại

黃志雄: 坐低先啦,呢度有位。
陳世祥: 今日係你生日,係好特別嘅一日。
陳世祥: 因為係你生日,所以我想問你想食咩。
黃志雄: 我想食蛋糕,細細件就夠。
陳世祥: 唔該,呢度要一件蛋糕。
黃志雄: 唔使急,慢慢坐。
陳世祥: 好,我哋就留喺呢度傾。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄坐低先啦,呢度有位。Ngồi xuống trước đã, ở đây có chỗ.
陳世祥今日係你生日,係好特別嘅一日。Hôm nay là sinh nhật anh, là một ngày rất đặc biệt.
陳世祥因為係你生日,所以我想問你想食咩。Vì là sinh nhật anh, nên tôi muốn hỏi anh muốn ăn gì.
黃志雄我想食蛋糕,細細件就夠。Tôi muốn ăn bánh, một miếng nhỏ là đủ.
陳世祥唔該,呢度要一件蛋糕。Làm ơn, ở bàn này cho một miếng bánh.
黃志雄唔使急,慢慢坐。Không cần gấp, cứ từ từ ngồi.
陳世祥好,我哋就留喺呢度傾。Được, chúng ta cứ ở đây trò chuyện.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
直接zik6 zip3Một cách thẳng thắn, trực tiếp——Vocabulary pool
鼓勵gu2 lai6Sự khuyến khích, sự động viên, sự cổ vũ——Vocabulary pool
攞返嚟lo2 faan1 lai4Đi lấy về, mang về——Vocabulary pool
頭條tau4 tiu4Dòng tiêu đề chính——Vocabulary pool
無可避免mou4 ho2 bei6 min5Không thể tránh được, chắc chắn xảy ra——Vocabulary pool
激烈gik1 lit6Mãnh liệt, dữ dội——Vocabulary pool
好心hou2 sam1Lòng tốt, sự tử tế——Vocabulary pool
損失syun2 sat6Sự mất mát, sự không còn nữa——Vocabulary pool
惡作劇ok3 zok3 kek6Hành vi tinh nghịch, láu cá——Vocabulary pool
網絡mong5 lok6Mạng lưới, hệ thống——Vocabulary pool
特別dak6 bit6Đặc biệt, cá biệt, riêng biệt——Vocabulary pool
被動bei6 dung6Thụ động, bị động——Vocabulary pool
耐性noi6 sing3Tính kiên nhẫn, sự nhẫn nại——Vocabulary pool
藥房joek6 fong4Hiệu thuốc, nhà thuốc——Vocabulary pool
貧窮pan4 kung4Tình trạng nghèo đói, cảnh bần cùng——Vocabulary pool
反應faan2 jing3Phản ứng, phản ứng lại——Vocabulary pool
住宅zyu6 zaak6Thuộc về nhà ở, khu dân cư——Vocabulary pool
得人驚dak1 jan4 geng1Gây sợ hãi, làm kinh hãi——Vocabulary pool
嘆氣taan3 hei3Tiếng thở dài——Vocabulary pool
手指公sau2 zi2 gung1Ngón tay cái——Vocabulary pool
唔驚m4 geng1Không sợ hãi, không lo sợ——Vocabulary pool
變化bin3 faa3Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi——Vocabulary pool
願意jyun6 ji3Sự bằng lòng, sự vui lòng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我本來以為嗰晚會好普通。

朋友帶咗個自己整嘅蛋糕上嚟,我好意外。

大家輪住講一個小回憶,每個人都願意講。

突然落起大雨,結果大家只好留喺屋企。

冇大場面,但朋友嘅好心令嗰晚變得好特別。
我本來以為嗰晚會好普通。

Tôi vốn tưởng tối hôm đó sẽ rất bình thường.

朋友帶咗個自己整嘅蛋糕上嚟,我好意外。

Bạn bè mang đến một cái bánh tự làm, tôi rất bất ngờ.

大家輪住講一個小回憶,每個人都願意講。

Mọi người lần lượt kể một kỷ niệm nhỏ, ai cũng sẵn lòng kể.

突然落起大雨,結果大家只好留喺屋企。

Trời đột nhiên mưa to, kết quả là mọi người đành phải ở lại trong nhà.

冇大場面,但朋友嘅好心令嗰晚變得好特別。

Không có gì hoành tráng, nhưng lòng tốt của bạn bè làm cho tối hôm đó trở nên rất đặc biệt.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

只好 + 動詞

Chỉ còn cách...; đành phải...

Cấu trúc
只好 + 動詞
Giải thích
Đặt 只好 trước động từ để nói rằng không còn lựa chọn nào khác, đành phải làm việc đó. Trong câu chuyện, 只好 hay xuất hiện sau khi kể một tình huống bất ngờ.

Ví dụ

  • 落大雨,我哋只好留喺茶餐廳。

    Trời mưa to, chúng tôi đành phải ở lại quán cà phê.

  • 冇巴士喇,黃志雄只好行返屋企。

    Không còn xe buýt nữa, 黃志雄 đành phải đi bộ về nhà.

Mẫu ngữ pháp

結果 + 句子

Kết quả là, do đó

Cấu trúc
結果 + 句子
Giải thích
Đặt 結果 ở đầu mệnh đề kết quả để kể lại việc cuối cùng đã xảy ra sau một loạt sự việc.

Ví dụ

  • 陳世祥遲咗出門,結果冇食早餐。

    陳世祥 ra khỏi nhà muộn, kết quả là không ăn sáng.

  • 黃志雄揀咗好耐,結果買咗個蛋糕。

    黃志雄 chọn rất lâu, kết quả là mua một cái bánh.

Mẫu ngữ pháp

「因為 + 原因,所以 + 結果」/「為咗噉 + 行動」

Vì thế / Do đó / Vì mục đích đó

Cấu trúc
「因為 + 原因,所以 + 結果」/「為咗噉 + 行動」
Giải thích
Dùng cặp 因為…所以… để nối nguyên nhân với kết quả trong khẩu ngữ Hồng Kông. Khi muốn nói 'vì mục đích đó, để làm việc đó' thì đặt 為咗噉 trước hành động. Chú ý dùng 係, 唔, 喺, 嘅, 咗, 啦 của tiếng Quảng Đông.

Ví dụ

  • 因為今日係黃志雄生日,所以陳世祥叫咗件蛋糕。

    Vì hôm nay là sinh nhật 黃志雄, nên 陳世祥 đã gọi một miếng bánh.

  • 為咗噉,陳世祥特登早啲嚟茶餐廳。

    Vì mục đích đó, 陳世祥 cố ý đến quán cà phê sớm hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sinh nhật muốn ăn gì? — Ở quán cà phê Hồng Kông” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.