Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Lập kế hoạch chuyến đi thực địa trong lớp tiếng Quảng Đông

Bài 34 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi trong lớp tiếng Quảng Đông. Hai người cùng lên kế hoạch cho một chuyến đi thực địa: chọn ngày và thống nhất những thứ cần mang.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lập kế hoạch chuyến đi thực địa trong lớp tiếng Quảng Đông

陳世祥 và 黃志雄 ngồi trong lớp tiếng Quảng Đông. Hai người cùng lên kế hoạch cho một chuyến đi thực địa: chọn ngày và thống nhất những thứ cần mang.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Lập kế hoạch chuyến đi thực địa trong lớp tiếng Quảng Đông

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋坐一陣間先啦。
陳世祥: 我哋就喺呢度計劃今次嘅實地考察啦。
黃志雄: 邊一日去好呀?
陳世祥: 下星期五啦,我嗰日放假。
黃志雄: 咁要帶咩去呀?
陳世祥: 一本筆記簿同一支水,最多三樣嘢。
黃志雄: 好,我哋留喺度,唔該畀我寫低個日子啦。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋坐一陣間先啦。Chúng ta ngồi một lát đã.
陳世祥我哋就喺呢度計劃今次嘅實地考察啦。Chúng ta cứ lên kế hoạch cho chuyến đi thực địa lần này ngay ở đây nhé.
黃志雄邊一日去好呀?Đi ngày nào thì tốt?
陳世祥下星期五啦,我嗰日放假。Thứ Sáu tuần sau đi, hôm đó tôi được nghỉ.
黃志雄咁要帶咩去呀?Vậy thì cần mang gì đi?
陳世祥一本筆記簿同一支水,最多三樣嘢。Một quyển sổ tay và một chai nước, nhiều lắm cũng chỉ ba thứ.
黃志雄好,我哋留喺度,唔該畀我寫低個日子啦。Được, chúng ta ở lại đây, làm ơn cho tôi ghi lại cái ngày nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
感情gam2 cing4Tình cảm, lòng yêu mến——Vocabulary pool
類別leoi6 bit6Hạng, loại, nhóm——Vocabulary pool
小心siu2 sam1Thận trọng, cẩn thận——Vocabulary pool
一定jat1 ding6Nhất định, chắc chắn——Vocabulary pool
二氧化物ji6 joeng5 faa3 mat6Đioxit——Vocabulary pool
相遇soeng1 jyu6Sự gặp gỡ, cuộc gặp gỡ——Vocabulary pool
全部cyun4 bou6Toàn bộ, toàn thể, hoàn toàn——Vocabulary pool
必要bit1 jiu3Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu——Vocabulary pool
喜慶hei2 hing3Thuộc về lễ hội, có không khí lễ hội——Vocabulary pool
危險ngai4 him2Mối nguy hiểm, mối nguy cơ——Vocabulary pool
殺害saat3 hoi6Sự giết chóc, sự tàn sát——Vocabulary pool
貨車fo3 ce1Xe tải hạng nặng——Vocabulary pool
奇蹟kei4 zik1Phép mầu, phép thần diệu——Vocabulary pool
運作wan6 zok3Sự hoạt động, quá trình vận hành——Vocabulary pool
密碼mat6 maa5Mật khẩu, khẩu lệnh——Vocabulary pool
磅bong6Đơn vị đo khối lượng (pao)——Vocabulary pool
剃鬚刀tai3 sou1 dou1Dao cạo——Vocabulary pool
居民geoi1 man4Người cư trú, cư dân——Vocabulary pool
驚geng1Sợ hãi, hoảng sợ——Vocabulary pool
病beng6Tình trạng ốm đau, bệnh tật——Vocabulary pool
驚慄片ging1 leot6 pin2Tác phẩm (truyện, phim, vở kịch) giật gân, ly kỳ——Vocabulary pool
唔能夠m4 nang4 gau3Không có khả năng, không thể——Vocabulary pool
各種各樣gok3 zung2 gok3 joeng6Nhiều và khác nhau——Vocabulary pool
瘋狂地fung1 kong4 dei6Một cách điên cuồng, không kiểm soát——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

嗰日朝早,天未光我哋就出發;太陽啱啱升起,全班就到咗河邊。

我哋沿住河邊記錄河水同泥土嘅變化,仲分開幾種類別。

嗰日雲層好厚,全部組員都話影相好難。

食晏之前,幾組人一齊對筆記,睇吓大家寫得有冇唔同。

呢本日記建議:下次一定要帶防水筆記簿,因為佢係必要嘅。河邊要小心,落雨之後有啲危險。
嗰日朝早,天未光我哋就出發;太陽啱啱升起,全班就到咗河邊。

Hôm đó, trời còn chưa sáng là chúng tôi đã lên đường; mặt trời vừa mới mọc thì cả lớp đã tới bờ sông.

我哋沿住河邊記錄河水同泥土嘅變化,仲分開幾種類別。

Chúng tôi đi dọc bờ sông ghi lại những thay đổi của nước sông và đất bùn, rồi chia thành mấy loại (類別).

嗰日雲層好厚,全部組員都話影相好難。

Hôm đó mây dày, toàn bộ thành viên trong nhóm đều nói chụp ảnh rất khó.

食晏之前,幾組人一齊對筆記,睇吓大家寫得有冇唔同。

Trước bữa trưa, mấy nhóm ngồi đối chiếu ghi chép với nhau, xem mọi người viết có khác nhau không.

呢本日記建議:下次一定要帶防水筆記簿,因為佢係必要嘅。河邊要小心,落雨之後有啲危險。

Quyển nhật ký này gợi ý: lần sau nhất định phải mang sổ tay chống nước, vì nó là thứ cần thiết. Ở bờ sông phải cẩn thận, sau mưa thì hơi nguy hiểm.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

最多 + 數量/程度

Tối đa / nhiều lắm cũng chỉ

Cấu trúc
最多 + 數量/程度
Giải thích
「最多」đứng trước số lượng hoặc mức độ để nói giới hạn cao nhất, không thể vượt qua. Có thể thêm 「啫」ở cuối câu cho nhẹ.

Ví dụ

  • 陳世祥:呢次要帶嘅嘢唔多,最多三樣。

    Trần Thế Tường: Lần này đồ cần mang không nhiều, nhiều lắm cũng chỉ ba thứ.

  • 黃志雄:喺呢度等一陣間,最多十分鐘啫。

    Hoàng Chí Hùng: Đợi ở đây một lát, nhiều lắm cũng chỉ mười phút thôi.

Mẫu ngữ pháp

唔該畀我 + 動詞 + 啦

Xin cho tôi được làm gì; làm ơn để tôi làm gì.

Cấu trúc
唔該畀我 + 動詞 + 啦
Giải thích
「唔該」là lời nhờ lịch sự, 「畀我」nghĩa là cho tôi, sau đó là động từ và 「啦」cho câu tự nhiên. Khi hỏi lịch sự hơn thì dùng 「可唔可以畀我…呀?」.

Ví dụ

  • 黃志雄:唔該畀我寫低個日子啦。

    Hoàng Chí Hùng: Làm ơn cho tôi ghi lại cái ngày đó nhé.

  • 陳世祥:可唔可以畀我睇吓你嘅筆記呀?

    Trần Thế Tường: Có thể cho tôi xem qua sổ tay của bạn không?

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 一陣間

Một lúc / trong một khoảng thời gian ngắn

Cấu trúc
動詞 + 一陣間
Giải thích
「一陣間」đặt sau động từ để nói làm việc gì đó trong một khoảng thời gian ngắn không xác định (ví dụ: 坐一陣間, 等一陣間).

Ví dụ

  • 黃志雄:我哋坐一陣間先啦。

    Hoàng Chí Hùng: Chúng ta ngồi một lát đã.

  • 陳世祥:等一陣間,我攞埋支水。

    Trần Thế Tường: Đợi một lát, tôi lấy thêm chai nước.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lập kế hoạch chuyến đi thực địa trong lớp tiếng Quảng Đông” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.