Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Ghi kế hoạch chuyến đi hai ngày lên tấm thẻ chung

Bài 51 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 社區中心, cùng nhau ghi kế hoạch chuyến đi hai ngày lên một tấm thẻ chung.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Ghi kế hoạch chuyến đi hai ngày lên tấm thẻ chung

陳世祥 và 黃志雄 ngồi ở 社區中心, cùng nhau ghi kế hoạch chuyến đi hai ngày lên một tấm thẻ chung.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Ghi kế hoạch chuyến đi hai ngày lên tấm thẻ chung

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家坐喺社區中心,可以慢慢寫。
陳世祥: 我哋係唔係將個旅行計劃寫喺呢張卡度?
黃志雄: 兩日,四個人。
陳世祥: 加埋海邊。
黃志雄: 我寫低朝早嗰班巴士嘅時間。
陳世祥: 咁我哋留喺社區中心度傾埋佢。
黃志雄: 下星期係旅客資訊週,我特登嚟問多啲資料。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家坐喺社區中心,可以慢慢寫。Bây giờ chúng ta ngồi ở trung tâm cộng đồng, có thể từ từ viết.
陳世祥我哋係唔係將個旅行計劃寫喺呢張卡度?Chúng ta có phải viết kế hoạch chuyến đi lên tấm thẻ này không?
黃志雄兩日,四個人。Hai ngày, bốn người.
陳世祥加埋海邊。Thêm cả bãi biển nữa.
黃志雄我寫低朝早嗰班巴士嘅時間。Tôi ghi lại giờ chuyến xe buýt buổi sáng.
陳世祥咁我哋留喺社區中心度傾埋佢。Vậy chúng ta cứ ở lại trung tâm cộng đồng bàn cho xong.
黃志雄下星期係旅客資訊週,我特登嚟問多啲資料。Tuần sau là tuần thông tin du lịch, tôi cất công đến hỏi thêm tài liệu.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 20
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
佩服pui3 fuk6Sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục——Vocabulary pool
生物化學sang1 mat6 faa3 hok6Hoá sinh, sinh hoá học——Vocabulary pool
冠軍gun3 gwan1Nhà vô địch, quán quân——Vocabulary pool
否認fau2 jing6Phủ nhận, bác bỏ——Vocabulary pool
體能tai2 nang4Tình trạng sức khỏe tốt, thể lực tốt——Vocabulary pool
聘請ping3 cing2Thuê, mướn——Vocabulary pool
歷史性lik6 si2 sing3Có tầm quan trọng lịch sử, là một phần của lịch sử——Vocabulary pool
堅持gin1 ci4Cứ nhất định, khăng khăng——Vocabulary pool
層cang4Lớp, tầng——Vocabulary pool
人類jan4 leoi6Loài người, nhân loại——Vocabulary pool
蚊man1Con muỗi——Vocabulary pool
外面ngoi6 min6Ở phía ngoài, bên ngoài——Vocabulary pool
哲學家zit3 hok6 gaa1Nhà triết học——Vocabulary pool
獎勵zoeng2 lai6Phần thưởng, sự thưởng——Vocabulary pool
捉住zuk1 zyu6Nắm lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng và mạnh mẽ——Vocabulary pool
插槽caap3 cou4Khe, rãnh, lỗ hổng hẹp——Vocabulary pool
龍捲風lung4 gyun2 fung1Lốc xoáy, vòi rồng——Vocabulary pool
展開zin2 hoi1Mở ra, trải ra——Vocabulary pool
可見ho2 gin3Có thể nhìn thấy, thấy được——Vocabulary pool
大叫daai6 giu3Tiếng la hét, tiếng thét——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

20 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

各位:講返上次個旅行,我哋成組人一齊去咗兩日。

比起寫到密密麻麻嘅時間表,我哋留咗啲空位,所以唔需要趕。

我哋早啲講清楚房間嘅資料,所以少咗混亂。

朝早出發,令我哋到埗之後仲有好多時間。

大家嘅意見係:下次活動清單寫少啲。
各位:講返上次個旅行,我哋成組人一齊去咗兩日。

Chào mọi người: Nói lại chuyến đi lần trước, cả nhóm chúng ta đã cùng đi hai ngày.

比起寫到密密麻麻嘅時間表,我哋留咗啲空位,所以唔需要趕。

So với việc viết thời gian biểu kín mít, chúng ta để trống vài chỗ, nên không cần phải vội.

我哋早啲講清楚房間嘅資料,所以少咗混亂。

Chúng ta nói rõ thông tin về phòng sớm hơn, nên đỡ bối rối hơn.

朝早出發,令我哋到埗之後仲有好多時間。

Khởi hành buổi sáng, khiến sau khi đến nơi chúng ta vẫn còn nhiều thời gian.

大家嘅意見係:下次活動清單寫少啲。

Ý kiến của mọi người là: lần sau viết danh sách hoạt động ít lại.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

特登 + 動詞

Cất công, chịu khó (làm gì đó)

Cấu trúc
特登 + 動詞
Giải thích
Đặt 特登 trước động từ để nói ai đó cố ý, chịu khó bỏ công sức làm một việc gì. Trong câu chuyện, 黃志雄 cất công đến trung tâm cộng đồng để hỏi thêm tài liệu du lịch.

Ví dụ

  • 黃志雄特登嚟社區中心問旅行資料。

    Hoàng Chí Hùng cất công đến trung tâm cộng đồng hỏi tài liệu du lịch.

  • 陳世祥特登寫低巴士時間,怕大家唔記得。

    Trần Thế Tường cố ý ghi lại giờ xe buýt, sợ mọi người quên.

Mẫu ngữ pháp

比起 + N

So với / Hơn

Cấu trúc
比起 + N
Giải thích
Cấu trúc A + 比起 + B + 仲/更加 + tính từ dùng để so sánh: A thì [tính từ] hơn so với B. Cũng có thể dùng A + tính từ + 過 + B (ví dụ: 我高過你).

Ví dụ

  • 陳世祥話,比起市區,海邊仲靜。

    Trần Thế Tường nói, so với khu phố, bãi biển còn yên tĩnh hơn.

  • 比起舊年,黃志雄今年寫計劃快啲。

    So với năm ngoái, năm nay Hoàng Chí Hùng viết kế hoạch nhanh hơn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Dự định làm gì

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông khẩu ngữ HK (繁體) theo trật tự 主語 + 謂語 để nói dự định: chủ ngữ đứng trước, rồi động từ/ý định (thường có 諗住, 會). Không dùng câu Quan thoại thuần, không giữ trợ từ tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥諗住寫低個計劃。

    Trần Thế Tường dự định ghi lại kế hoạch.

  • 黃志雄會搭朝早嗰班巴士。

    Hoàng Chí Hùng sẽ đi chuyến xe buýt buổi sáng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Ghi kế hoạch chuyến đi hai ngày lên tấm thẻ chung” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.