Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Lớp Quảng Đông: bài nhóm chưa xong — bàn bước tiếp theo

Bài 9 · 4 phần

Buổi tối ở lớp tiếng Quảng Đông, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi xuống bàn học. Nhóm của họ có một bài tập chung chưa xong, và cả hai phải tìm ra vấn đề rồi chốt bước tiếp theo.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Lớp Quảng Đông: bài nhóm chưa xong — bàn bước tiếp theo

Buổi tối ở lớp tiếng Quảng Đông, 陳世祥 và 黃志雄 ngồi xuống bàn học. Nhóm của họ có một bài tập chung chưa xong, và cả hai phải tìm ra vấn đề rồi chốt bước tiếp theo.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Lớp Quảng Đông: bài nhóm chưa xong — bàn bước tiếp theo

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋坐低先啦,等其他同學嚟。
陳世祥: 老實講,我哋份小組功課做得唔係好順。
黃志雄: 係咪我哋冇第二組咁快?
陳世祥: 唔止慢,我哋寫到一半就停咗,仲有兩部分係空白嘅。
黃志雄: 不如我哋今日喺度一次過寫埋嗰兩部分。
陳世祥: 好,我而家寫落白板做下一步。
黃志雄: 就咁話,我哋留喺課室寫完先走。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋坐低先啦,等其他同學嚟。Chúng ta ngồi xuống trước đi, đợi các bạn khác đến.
陳世祥老實講,我哋份小組功課做得唔係好順。Thật ra, bài tập nhóm của chúng ta làm không được suôn sẻ lắm.
黃志雄係咪我哋冇第二組咁快?Có phải chúng ta không nhanh bằng nhóm thứ hai không?
陳世祥唔止慢,我哋寫到一半就停咗,仲有兩部分係空白嘅。Không chỉ chậm, chúng ta viết đến nửa chừng thì dừng, còn hai phần vẫn trống.
黃志雄不如我哋今日喺度一次過寫埋嗰兩部分。Hay là hôm nay chúng ta ở đây viết hết hai phần đó trong một lần.
陳世祥好,我而家寫落白板做下一步。Được, tôi viết ngay lên bảng làm bước tiếp theo.
黃志雄就咁話,我哋留喺課室寫完先走。Vậy nhé, chúng ta ở lại lớp viết xong rồi mới về.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
煙肉jin1 juk6Thịt lưng hoặc thịt hông lợn đã được muối và xông khói——Vocabulary pool
計數機gai3 sou3 gei1Máy tính (cầm tay)——Vocabulary pool
潮濕ciu4 sap1Ẩm, ẩm ướt——Vocabulary pool
剝奪mok1 dyut6Tước đoạt, lấy đi một thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết từ một người hoặc một vật——Vocabulary pool
經濟學ging1 zai3 hok6Khoa kinh tế, kinh tế học——Vocabulary pool
有效jau5 haau6Có hiệu quả, có tác dụng——Vocabulary pool
有效率jau5 haau6 leot6Có hiệu quả, có hiệu lực——Vocabulary pool
估計gu2 gai3Sự đánh giá, sự ước lượng——Vocabulary pool
基因gei1 jan1Gen——Vocabulary pool
冰球bing1 kau4Khúc côn cầu trên băng——Vocabulary pool
特登dak6 dang1Cố ý, cố tình (làm gì đó vì mục đích riêng)——Vocabulary pool
最大zeoi3 daai6Tối đa, cực đại; lớn nhất——Vocabulary pool
哀悼oi1 dou6Than khóc, thương tiếc——Vocabulary pool
冇地方mou5 dei6 fong1Không nơi nào, không ở đâu——Vocabulary pool
克服hak1 fuk6Chiến thắng, đánh bại; vượt qua——Vocabulary pool
過勞gwo3 lou4Sự làm việc quá sức——Vocabulary pool
月台jyut6 toi4Nền, bục, bệ, sân ga——Vocabulary pool
概率koi3 leot6Xác suất——Vocabulary pool
關係gwaan1 hai6Mối quan hệ, mối liên hệ——Vocabulary pool
滾動gwan2 dung6Lăn, có thể lăn——Vocabulary pool
服務fuk6 mou6Sự phục vụ, sự hầu hạ——Vocabulary pool
整蠱zing2 gu2Người hay trêu chọc; chọc ghẹo——Vocabulary pool
揼dam2Đánh, đập mạnh——Vocabulary pool
轉移zyun2 ji4Sự chuyển giao, sự di chuyển——Vocabulary pool
宇宙jyu5 zau6Vũ trụ——Vocabulary pool
馬車maa5 ce1Xe ngựa, xe bò (chở hàng)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個學期,我哋組第一次交小組報告就遲咗。大家都以為仲有時間,到截止前一日先發現冇人寫結論。

事後我哋檢討,最大嘅問題唔係時間唔夠,而係個個都以為會有其他人負責最後校對。

第二日,我哋開咗個短會,一次過講清楚邊個寫邊部分,仲寫低咗一張分工表。

每個人分到一個具體嘅任務,做完就傳畀下一個人。我哋估計,分工同效率有好大關係:分得清楚,做起來就有效率好多。

第二次交報告,我哋準時交到。原來最有效嘅方法,就係一開始講清楚邊個負責咩,咁就算有困難都可以克服。
上個學期,我哋組第一次交小組報告就遲咗。大家都以為仲有時間,到截止前一日先發現冇人寫結論。

Học kỳ trước, nhóm tôi nộp báo cáo nhóm lần đầu đã trễ. Ai cũng nghĩ còn thời gian, đến một ngày trước hạn mới phát hiện không ai viết phần kết luận.

事後我哋檢討,最大嘅問題唔係時間唔夠,而係個個都以為會有其他人負責最後校對。

Sau đó chúng tôi nhìn lại, vấn đề lớn nhất không phải là thiếu thời gian, mà là ai cũng nghĩ sẽ có người khác phụ trách khâu soát lại cuối cùng.

第二日,我哋開咗個短會,一次過講清楚邊個寫邊部分,仲寫低咗一張分工表。

Ngày hôm sau, chúng tôi mở một cuộc họp ngắn, nói rõ một lượt ai viết phần nào, còn ghi lại một bảng phân công.

每個人分到一個具體嘅任務,做完就傳畀下一個人。我哋估計,分工同效率有好大關係:分得清楚,做起來就有效率好多。

Mỗi người nhận được một nhiệm vụ cụ thể, làm xong thì chuyển cho người kế tiếp. Chúng tôi ước lượng rằng phân công và hiệu suất có quan hệ rất lớn: chia rõ ràng thì làm hiệu quả hơn nhiều.

第二次交報告,我哋準時交到。原來最有效嘅方法,就係一開始講清楚邊個負責咩,咁就算有困難都可以克服。

Lần thứ hai nộp báo cáo, chúng tôi nộp đúng hạn. Hóa ra phương pháp hiệu quả nhất là ngay từ đầu nói rõ ai phụ trách việc gì, như vậy dù có khó khăn cũng có thể vượt qua.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

V/A + 到 + 結果/程度

Diễn tả mức độ, kết quả đạt đến một mức nào đó.

Cấu trúc
V/A + 到 + 結果/程度
Giải thích
『到』(dou3) đặt sau động từ hoặc tính từ để chỉ hành động/trạng thái đạt tới một mức hay một kết quả nào đó: 寫到一半 (viết đến nửa chừng), 做到好夜 (làm đến khuya).

Ví dụ

  • 陳世祥寫到一半就停咗。

    Tường viết đến nửa chừng thì dừng lại.

  • 黃志雄做到好夜都未做完。

    Chí Hùng làm đến khuya mà vẫn chưa xong.

Mẫu ngữ pháp

A + 冇 + B + 咁 + 形容詞

Không ... bằng ...

Cấu trúc
A + 冇 + B + 咁 + 形容詞
Giải thích
Cấu trúc so sánh không bằng: A 冇 B 咁 + tính từ, nghĩa là A không ... bằng B. Ví dụ 我哋冇第二組咁快 (chúng ta không nhanh bằng nhóm thứ hai).

Ví dụ

  • 我哋組冇第二組咁快。

    Nhóm chúng ta không nhanh bằng nhóm thứ hai.

  • 陳世祥話自己冇黃志雄咁有經驗。

    Trần Thế Tường nói mình không có kinh nghiệm bằng Chí Hùng.

Mẫu ngữ pháp

一次過 + 動詞

Cùng một lúc / Làm hết trong một lần

Cấu trúc
一次過 + 動詞
Giải thích
『一次過』đứng trước động từ, nghĩa là làm nhiều việc cùng một lượt hoặc làm hết một lần, không chia ra nhiều lần; thường đi kèm 『埋』hay 『晒』để nhấn mạnh làm cho hết.

Ví dụ

  • 我哋今日一次過寫埋兩部分。

    Hôm nay chúng ta viết hết hai phần trong một lần.

  • 黃志雄一次過搬晒啲菜入倉。

    Chí Hùng chuyển hết rau vào kho trong một lượt.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Lớp Quảng Đông: bài nhóm chưa xong — bàn bước tiếp theo” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.