Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Kế hoạch chuyến đi biển ngắn — Trung tâm thông tin du lịch

Bài 6 · 4 phần

Tại Trung tâm thông tin du lịch gần cửa ga, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân ở quầy để hỏi về một chuyến đi ngắn cho cả nhóm ra biển.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kế hoạch chuyến đi biển ngắn — Trung tâm thông tin du lịch

Tại Trung tâm thông tin du lịch gần cửa ga, Trần Thế Tường gặp Trương Gia Hân ở quầy để hỏi về một chuyến đi ngắn cho cả nhóm ra biển.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Kế hoạch chuyến đi biển ngắn — Trung tâm thông tin du lịch

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,早晨!
陳世祥: 我想搵個短嘅團體旅行,所以嚟呢度問吓。
張嘉欣: 你哋幾多人?去幾日?
陳世祥: 我計過,四個人,去兩日。
張嘉欣: 咁去海邊啦,無論游水定散步都好,兩日都夠。
陳世祥: 朝早有冇巴士去海邊?
張嘉欣: 朝早八點有車,喺呢個櫃檯登記就得。
陳世祥: 好,咁我哋留喺度登記,點都要今日搞掂。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,早晨!Chào chị, chào buổi sáng!
陳世祥我想搵個短嘅團體旅行,所以嚟呢度問吓。Tôi muốn tìm một chuyến đi nhóm ngắn, nên đến đây hỏi thử.
張嘉欣你哋幾多人?去幾日?Nhóm bạn có mấy người? Đi mấy ngày?
陳世祥我計過,四個人,去兩日。Tôi tính rồi, bốn người, đi hai ngày.
張嘉欣咁去海邊啦,無論游水定散步都好,兩日都夠。Vậy đi biển đi, dù bơi hay đi dạo cũng được, hai ngày là đủ.
陳世祥朝早有冇巴士去海邊?Buổi sáng có xe buýt đi biển không?
張嘉欣朝早八點有車,喺呢個櫃檯登記就得。Tám giờ sáng có xe, đăng ký ở quầy này là được.
陳世祥好,咁我哋留喺度登記,點都要今日搞掂。Vâng, vậy chúng tôi ở lại đây đăng ký, dù thế nào hôm nay cũng phải xong.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 26
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
使用權si2 jung6 kyun4Quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng, hoặc vào một nơi nào đó——Vocabulary pool
得意dak1 ji3Đáng yêu, dễ thương một cách sâu sắc——Vocabulary pool
背囊bui3 nong4Ba lô——Vocabulary pool
艙cong1Buồng, khoang (trên tàu thủy, máy bay)——Vocabulary pool
計gai3Tính toán, tính——Vocabulary pool
雛菊co1 guk1Hoa cúc, cây cúc——Vocabulary pool
冇心機mou5 sam1 gei1Chán nản, thất vọng, buồn phiền, phiền muộn——Vocabulary pool
生態sang1 taai3Thuộc về sinh thái học——Vocabulary pool
衣物ji1 mat6Một món đồ may mặc, y phục——Vocabulary pool
誠實sing4 sat6Tính trung thực, tính thật thà——Vocabulary pool
保險bou2 him2Sự bảo hiểm——Vocabulary pool
合法hap6 faat3Hợp pháp——Vocabulary pool
巨大geoi6 daai6To lớn, đồ sộ, khổng lồ——Vocabulary pool
電單車din6 daan1 ce1Xe mô tô——Vocabulary pool
概念koi3 nim6Ý niệm, khái niệm——Vocabulary pool
過夜gwo3 je6Qua đêm, kéo dài một đêm——Vocabulary pool
批准pai1 zeon2Cho phép, chấp thuận——Vocabulary pool
大頭針daai6 tau4 zam1Ghim, đinh ghim——Vocabulary pool
囚犯cau4 faan6Người bị giam giữ, người tù——Vocabulary pool
登記dang1 gei3Sự đăng ký, sự ghi danh——Vocabulary pool
風險fung1 him2Sự rủi ro, sự nguy hiểm——Vocabulary pool
系列hai6 lit6Loạt, dãy, chuỗi——Vocabulary pool
味道mei6 dou6Vị, vị giác——Vocabulary pool
悲劇bei1 kek6Bi kịch——Vocabulary pool
聯合lyun4 hap6Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết——Vocabulary pool
義工ji6 gung1Người tình nguyện, người xung phong——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

26 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

夏天旺季之外,呢條海邊小路好靜,所以好適合想避開人群嘅人。

路線由海港嘅石牆開始,帶住個背囊行就得。

沿途有清楚嘅路牌,一個下午慢慢行都行得完。

覺得攰嘅話,可以喺第一個觀景台掉頭返去。

文章建議行呢條路,唔建議去爬更長嘅山。
夏天旺季之外,呢條海邊小路好靜,所以好適合想避開人群嘅人。

Ngoài cao điểm mùa hè, con đường nhỏ ven biển này rất yên tĩnh, nên rất hợp với người muốn tránh đám đông.

路線由海港嘅石牆開始,帶住個背囊行就得。

Lộ trình bắt đầu từ bức tường đá ở bến cảng, chỉ cần mang theo ba lô là đi được.

沿途有清楚嘅路牌,一個下午慢慢行都行得完。

Dọc đường có bảng chỉ đường rõ ràng, đi thong thả một buổi chiều là đi hết.

覺得攰嘅話,可以喺第一個觀景台掉頭返去。

Nếu thấy mệt, có thể quay đầu trở lại ở điểm ngắm cảnh đầu tiên.

文章建議行呢條路,唔建議去爬更長嘅山。

Bài viết khuyên nên đi con đường này, không khuyên leo ngọn núi dài hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

句子1 + 所以 + 句子2

Vì vậy, cho nên

Cấu trúc
句子1 + 所以 + 句子2
Giải thích
所以 (so2 ji5) đứng ở đầu vế thứ hai để nêu kết quả hoặc kết luận từ lý do ở vế trước. Có thể dùng cặp 因為…所以… để nhấn mạnh nguyên nhân — kết quả. Khi bàn kế hoạch, 所以 rất hay dùng để nối nhu cầu với hành động.

Ví dụ

  • 陳世祥想搵短嘅行程,所以去旅客諮詢中心問。

    Trần Thế Tường muốn tìm một hành trình ngắn, nên đến Trung tâm thông tin du lịch để hỏi.

  • 張嘉欣喺櫃檯返工,所以成日答時間同價錢嘅問題。

    Trương Gia Hân làm ở quầy, nên ngày nào cũng trả lời câu hỏi về giờ giấc và giá cả.

Mẫu ngữ pháp

無論 + 句子 + 都好;點/幾 + 形容詞/動詞 + 都 + 結果

Dù cho có… đến đâu / Dù thế nào đi chăng nữa

Cấu trúc
無論 + 句子 + 都好;點/幾 + 形容詞/動詞 + 都 + 結果
Giải thích
Dùng khi muốn nói dù tình huống hay mức độ thay đổi thế nào, kết quả vẫn giữ nguyên. Có thể dùng 無論 + mệnh đề + 都好, hoặc 點/幾 + tính từ/động từ + 都 + kết quả.

Ví dụ

  • 無論陳世祥想去邊都好,張嘉欣都會幫佢搵資料。

    Dù Trần Thế Tường muốn đi đâu, Trương Gia Hân cũng sẽ giúp anh ấy tìm thông tin.

  • 點遠都好,我哋兩日之內都返得到嚟。

    Dù xa thế nào, trong hai ngày chúng tôi cũng về kịp.

Mẫu ngữ pháp

點都要 + V

Bằng mọi giá / dù thế nào đi chăng nữa

Cấu trúc
點都要 + V
Giải thích
點都要 (dim2 dou1 jiu3) đặt trước động từ để nhấn mạnh quyết tâm làm việc gì đó bất kể khó khăn. Tương đương “dù thế nào cũng phải”, “nhất định phải”.

Ví dụ

  • 陳世祥點都要今日登記咗先。

    Trần Thế Tường nhất định phải đăng ký xong ngay hôm nay.

  • 去海邊嘅話,點都要帶多件衫。

    Nếu đi biển thì dù thế nào cũng phải mang thêm một cái áo.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kế hoạch chuyến đi biển ngắn — Trung tâm thông tin du lịch” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.