Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Hẹn gặp nhau ở Khu tổ chức lễ hội

Bài 15 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 có mặt ở Khu tổ chức lễ hội. Hai người cần thống nhất một điểm hẹn và giờ bắt đầu trước khi chen vào đám đông.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hẹn gặp nhau ở Khu tổ chức lễ hội

陳世祥 và 黃志雄 có mặt ở Khu tổ chức lễ hội. Hai người cần thống nhất một điểm hẹn và giờ bắt đầu trước khi chen vào đám đông.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Hẹn gặp nhau ở Khu tổ chức lễ hội

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋到咗節慶廣場喇,好多人。
陳世祥: 表演幾點開始呀?
黃志雄: 大會決定咗六點開始。
陳世祥: 如果我哋走散咗,喺邊度等好呀?
黃志雄: 你應該留喺呢檔小食前面等,走散都冇關係。
陳世祥: 好,我哋喺呢檔買一份小食先。
黃志雄: 買完就留喺呢個廣場,唔好行遠。
陳世祥: 知道,今晚我哋都留喺節慶廣場。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋到咗節慶廣場喇,好多人。Chúng ta tới Khu tổ chức lễ hội rồi, đông người ghê.
陳世祥表演幾點開始呀?Buổi biểu diễn mấy giờ bắt đầu vậy?
黃志雄大會決定咗六點開始。Ban tổ chức đã quyết định sáu giờ bắt đầu.
陳世祥如果我哋走散咗,喺邊度等好呀?Nếu chúng ta bị lạc nhau, đợi ở đâu thì tốt?
黃志雄你應該留喺呢檔小食前面等,走散都冇關係。Cậu nên đợi trước quầy đồ ăn nhẹ này, có lạc nhau cũng không sao.
陳世祥好,我哋喺呢檔買一份小食先。Được, chúng ta mua một phần đồ ăn nhẹ ở quầy này trước.
黃志雄買完就留喺呢個廣場,唔好行遠。Mua xong thì ở lại quảng trường này, đừng đi xa.
陳世祥知道,今晚我哋都留喺節慶廣場。Biết rồi, tối nay chúng ta đều ở lại Khu tổ chức lễ hội.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
陪pui4Đi theo, đi cùng, hộ tống——Vocabulary pool
負擔得起fu6 daam1 dak1 hei2Có đủ khả năng (tài chính) để mua hoặc làm điều gì đó——Vocabulary pool
繃帶bang1 daai3Băng, băng gạc——Vocabulary pool
露營地lou6 jing4 dei6Khu cắm trại, bãi cắm trại——Vocabulary pool
死線sei2 sin3Hạn chót, thời hạn cuối cùng——Vocabulary pool
絕望zyut6 mong6Nỗi tuyệt vọng, sự thất vọng hoàn toàn——Vocabulary pool
手肘sau2 zaau2Khuỷu tay——Vocabulary pool
甩色lat1 sik1Phai màu, nhạt màu, bạc màu——Vocabulary pool
遺傳學wai4 cyun4 hok6Di truyền học——Vocabulary pool
非常fei1 soeng4Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao——Vocabulary pool
非法地fei1 faat3 dei6Một cách bất hợp pháp, trái phép——Vocabulary pool
國際上gwok3 zai3 soeng6Trên bình diện quốc tế, ở tầm quốc tế——Vocabulary pool
提起tai4 hei2Nhắc tới, đề cập; sự nâng lên, sự nhấc lên——Vocabulary pool
機械技工gei1 haai6 gei6 gung1Thợ máy, công nhân cơ khí——Vocabulary pool
芥辣gaai3 laat6Mù tạc, cây mù tạc——Vocabulary pool
物件mat6 gin2Đồ vật, vật thể——Vocabulary pool
打包daa2 baau1Sự đóng gói, sự gói đồ——Vocabulary pool
有毒jau5 duk6Có chứa chất độc, gây độc hại——Vocabulary pool
藥單joek6 daan1Đơn thuốc——Vocabulary pool
符合資格fu4 hap6 zi1 gaak3Làm cho có đủ tư cách, đủ tiêu chuẩn——Vocabulary pool
宗教嘅zung1 gaau3 ge3(Thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng——Vocabulary pool
走佬zau2 lou2Người trốn tránh, người chạy trốn——Vocabulary pool
性別sing3 bit6Giới tính sinh học——Vocabulary pool
脾氣pei4 hei3Tính tình, tâm tính——Vocabulary pool
冇關係mou5 gwaan1 hai6Không có liên quan, không liên quan; không sao——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

節慶廣場嘅準備工作喺星期一開始,一班義工已經忙咗幾日。

因為最近落過大雨,廣場其中一段地非常泥濘,義工要鋪木板。

為咗方便人流,主辦單位將小食檔搬近正門。

至於音樂區,就會喺下午開放。

主辦單位預期附近嘅家庭都會嚟,又提醒大家入場要排隊㗎。
節慶廣場嘅準備工作喺星期一開始,一班義工已經忙咗幾日。

Công tác chuẩn bị ở Khu tổ chức lễ hội bắt đầu từ thứ Hai, một nhóm tình nguyện viên đã bận rộn mấy ngày nay.

因為最近落過大雨,廣場其中一段地非常泥濘,義工要鋪木板。

Vì mấy hôm nay có mưa lớn, một đoạn của quảng trường rất lầy lội, tình nguyện viên phải lót ván.

為咗方便人流,主辦單位將小食檔搬近正門。

Để tiện cho dòng người, ban tổ chức đã dời các quầy đồ ăn nhẹ lại gần cổng chính.

至於音樂區,就會喺下午開放。

Còn về khu âm nhạc thì sẽ mở cửa vào buổi chiều.

主辦單位預期附近嘅家庭都會嚟,又提醒大家入場要排隊㗎。

Ban tổ chức dự đoán các gia đình ở gần đó đều sẽ tới, và nhắc mọi người rằng vào cửa phải xếp hàng đấy.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu cơ bản: chủ ngữ + vị ngữ trong tiếng Quảng Đông nói

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Đây là khung câu nền tảng của tiếng Quảng Đông: đặt chủ ngữ trước, rồi tới vị ngữ (động từ + tân ngữ, hoặc tính từ). Trong hội thoại hằng ngày, trợ từ cuối câu như 喇 / 呀 / 㗎 giúp thể hiện thái độ người nói. Không dùng trợ từ kiểu tiếng Quan thoại hay tiếng Nhật.

Ví dụ

  • 陳世祥喺節慶廣場等黃志雄。

    Trần Thế Tường đợi Hoàng Chí Hùng ở Khu tổ chức lễ hội.

  • 黃志雄買咗一份小食。

    Hoàng Chí Hùng đã mua một phần đồ ăn nhẹ.

Mẫu ngữ pháp

應該 + 動詞 / 唔應該 + 動詞

Nên làm gì đó / Không nên làm gì đó

Cấu trúc
應該 + 動詞 / 唔應該 + 動詞
Giải thích
Muốn khuyên ai nên làm gì, đặt 應該 (jing1 goi1) ngay trước động từ. Muốn khuyên đừng làm gì, dùng 唔應該 (m4 jing1 goi1). Cấu trúc này tương đương 'nên' và 'không nên' trong tiếng Việt, dựa trên kinh nghiệm hoặc lẽ thường.

Ví dụ

  • 你應該留喺小食檔前面等。

    Cậu nên đợi trước quầy đồ ăn nhẹ.

  • 我哋唔應該行得太遠。

    Chúng ta không nên đi xa quá.

Mẫu ngữ pháp

決定咗 + [動詞短語];係 + [動詞短語] + 嘅;要 + [動詞短語] + 㗎

Việc gì đó đã được quyết định hoặc sắp đặt sẵn; cũng dùng để nói quy định, lệ thường

Cấu trúc
決定咗 + [動詞短語];係 + [動詞短語] + 嘅;要 + [動詞短語] + 㗎
Giải thích
Khi việc gì đã được người khác hoặc hoàn cảnh định sẵn, ta dùng 決定咗 + động từ. Khi nói về quy định hoặc lệ thường, dùng 係 + động từ + 嘅, hoặc 要 + động từ + 㗎. Trợ từ cuối câu 嘅 / 㗎 làm giọng câu mang sắc thái 'đã thành lệ, ai cũng phải vậy'.

Ví dụ

  • 大會決定咗六點開始。

    Ban tổ chức đã quyết định sáu giờ bắt đầu.

  • 呢度係要排隊嘅。

    Ở đây quy định là phải xếp hàng.

  • 入場要早啲到㗎。

    Vào cửa thì phải đến sớm đấy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hẹn gặp nhau ở Khu tổ chức lễ hội” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.