Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Xem một lần rồi tự làm ở xưởng

Bài 46 · 4 phần

Tại xưởng sửa chữa, Châu Vĩ Văn làm mẫu một bước cho Trần Thế Tường xem, rồi để anh tự làm lại.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Xem một lần rồi tự làm ở xưởng

Tại xưởng sửa chữa, Châu Vĩ Văn làm mẫu một bước cho Trần Thế Tường xem, rồi để anh tự làm lại.

Nhân vật

  • 周偉文
  • 陳世祥
Xem một lần rồi tự làm ở xưởng

Toàn hội thoại

周偉文: 睇住手勢先,我慢啲做一次。
陳世祥: 好,我睇到尾先。
周偉文: 而家你喺呢度試一次。如果太緊嘅話,就停手。
陳世祥: 我照住做,慢慢上螺絲。
周偉文: 今日做到呢度就夠喇。
陳世祥: 咁我哋留喺呢張檯度。
周偉文: 一日一個步驟就夠。
陳世祥: 明白,我哋留喺工場度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
周偉文睇住手勢先,我慢啲做一次。Nhìn kỹ động tác tay trước, tôi làm chậm một lần.
陳世祥好,我睇到尾先。Vâng, tôi xem cho hết đã.
周偉文而家你喺呢度試一次。如果太緊嘅話,就停手。Giờ cô thử một lần ở đây. Nếu quá chặt thì dừng tay.
陳世祥我照住做,慢慢上螺絲。Tôi làm theo, từ từ vặn con ốc.
周偉文今日做到呢度就夠喇。Hôm nay làm tới đây là đủ rồi.
陳世祥咁我哋留喺呢張檯度。Vậy tụi mình cứ ở lại bàn này.
周偉文一日一個步驟就夠。Một ngày một bước là đủ.
陳世祥明白,我哋留喺工場度。Hiểu rồi, tụi mình ở lại xưởng.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 22
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
字母zi6 mou5Bảng chữ cái, hệ thống chữ cái——Vocabulary pool
賭dou2Đánh cuộc, cá cược——Vocabulary pool
典禮din2 lai5Nghi lễ, nghi thức——Vocabulary pool
享受hoeng2 sau6Sự thích thú, sự khoái trá——Vocabulary pool
煙花jin1 faa1Pháo hoa——Vocabulary pool
猶豫jau4 jyu6Do dự, ngập ngừng——Vocabulary pool
內心深處noi6 sam1 sam1 cyu3Ở tận trong cùng, sâu thẳm trong lòng——Vocabulary pool
呢排ni1 paai4Gần đây, mới đây——Vocabulary pool
信箱seon3 soeng1Hòm thư——Vocabulary pool
和尚wo4 soeng2Thầy tu, nhà sư——Vocabulary pool
嘈住cou4 zyu6Một cách ồn ào, huyên náo——Vocabulary pool
生物sang1 mat6Sinh vật——Vocabulary pool
親身can1 san1Đích thân, tự mình làm——Vocabulary pool
哲學zit3 hok6Triết học——Vocabulary pool
前置詞cin4 zi3 ci4Giới từ——Vocabulary pool
康復hong1 fuk6Sự bình phục, sự hồi phục sức khỏe——Vocabulary pool
回顧wui4 gu3Sự hồi tưởng, sự nhìn lại——Vocabulary pool
季節gwai3 zit3Mùa (trong năm)——Vocabulary pool
奴隸制度nou4 dai6 zai3 dou6Chế độ nô lệ——Vocabulary pool
細細粒sai3 sai3 lap1Rất nhỏ, nhỏ xíu, tí hon——Vocabulary pool
典型din2 jing4Điển hình, tiêu biểu——Vocabulary pool
暴力bou6 lik6Bạo lực——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

22 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

呢排我跟周偉文師傅喺維修工場學嘢。佢攞起架生,慢慢做一次示範。

我第一次係睇手勢,唔係睇工具。手放喺邊,比快慢更加重要。

師傅先畀我一粒細細粒嘅螺絲同一件舊料。用舊料練,就算做錯都唔會整壞真嘅零件。

我第一次上得太緊,師傅叫我停手。改好之後,我先做第二次。

收工嘅時候,我順便執好張檯。回顧今日,我唔再猶豫,聽日親身再試多次。
呢排我跟周偉文師傅喺維修工場學嘢。佢攞起架生,慢慢做一次示範。

Gần đây tôi theo thầy Châu Vĩ Văn học nghề ở xưởng sửa chữa. Thầy cầm dụng cụ lên, làm mẫu thật chậm một lần.

我第一次係睇手勢,唔係睇工具。手放喺邊,比快慢更加重要。

Lần đầu tiên tôi nhìn động tác tay, chứ không nhìn dụng cụ. Tay đặt ở đâu quan trọng hơn nhanh hay chậm.

師傅先畀我一粒細細粒嘅螺絲同一件舊料。用舊料練,就算做錯都唔會整壞真嘅零件。

Thầy đưa tôi một con ốc nhỏ xíu và một miếng vật liệu cũ. Luyện bằng vật liệu cũ thì lỡ có sai cũng không làm hỏng chi tiết thật.

我第一次上得太緊,師傅叫我停手。改好之後,我先做第二次。

Lần đầu tôi vặn quá chặt, thầy bảo tôi dừng tay. Sửa lại xong, tôi mới làm lần thứ hai.

收工嘅時候,我順便執好張檯。回顧今日,我唔再猶豫,聽日親身再試多次。

Lúc tan ca, tôi tiện thể dọn gọn cái bàn. Nhìn lại hôm nay, tôi không còn do dự nữa, ngày mai sẽ tự mình thử thêm lần nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

V + 到尾

Làm việc gì đó từ đầu đến cuối, làm cho đến cùng.

Cấu trúc
V + 到尾
Giải thích
Đặt 「到尾」 sau động từ để nói hành động được làm trọn vẹn, không bỏ dở. Có thể dùng 「一路 + V + 落去」 để nhấn mạnh việc tiếp tục làm mãi.

Ví dụ

  • 陳世祥睇到尾,先自己試一次。

    Trần Thế Tường xem cho hết, rồi mới tự thử một lần.

  • 周偉文做到尾,先至收工具。

    Châu Vĩ Văn làm đến cùng rồi mới cất dụng cụ.

Mẫu ngữ pháp

如果 + [句子] + 嘅話

Nếu… thì, giả sử… thì.

Cấu trúc
如果 + [句子] + 嘅話
Giải thích
「如果」mở đầu mệnh đề điều kiện, 「嘅話」đặt ở cuối mệnh đề đó để nhấn mạnh. Mệnh đề sau nói kết quả hoặc lời khuyên.

Ví dụ

  • 如果陳世祥唔肯定嘅話,周偉文會再示範一次。

    Nếu Trần Thế Tường không chắc thì Châu Vĩ Văn sẽ làm mẫu lại một lần.

  • 如果太緊嘅話,就停手。

    Nếu quá chặt thì dừng tay.

Mẫu ngữ pháp

順便 + V

Nhân tiện…, tiện thể…

Cấu trúc
順便 + V
Giải thích
Dùng 「順便」trước động từ để nói làm thêm một việc khác nhân lúc đang làm việc chính. Công thức thường gặp: 「V1 + 嘅時候,順便 + V2」.

Ví dụ

  • 周偉文收工嘅時候,順便抹乾淨張檯。

    Lúc tan ca, Châu Vĩ Văn tiện thể lau sạch cái bàn.

  • 陳世祥去買螺絲嘅時候,順便問師傅可唔可以再練。

    Lúc đi mua ốc, Trần Thế Tường tiện thể hỏi thầy có thể luyện thêm không.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xem một lần rồi tự làm ở xưởng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.