Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Rò nước ở vòi: gọi thợ lên sửa

Bài 16 · 4 phần

Tại căn hộ thuê, Trần Thế Tường phát hiện vòi nước ở bếp nhỏ giọt. Anh gọi Hoàng Chí Hùng — người bạn bán rau ở chợ — lên xem, và cả hai bàn cách xử lý ngay tại nhà.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Rò nước ở vòi: gọi thợ lên sửa

Tại căn hộ thuê, Trần Thế Tường phát hiện vòi nước ở bếp nhỏ giọt. Anh gọi Hoàng Chí Hùng — người bạn bán rau ở chợ — lên xem, và cả hai bàn cách xử lý ngay tại nhà.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Rò nước ở vòi: gọi thợ lên sửa

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢個單位係我租嘅,廚房個水龍頭有啲問題。
陳世祥: 個水龍頭一路滴水,滴到檯面都濕晒。
黃志雄: 你打算自己整呀?
陳世祥: 我決定搵師傅嚟整,唔使自己拆。
黃志雄: 好,我而家喺呢張檯打電話約師傅。
陳世祥: 我喺張卡度寫低師傅上嚟嗰日。
黃志雄: 我哋喺呢間房等佢就得。
陳世祥: 好,我哋今日留喺屋企,暫時唔出街。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢個單位係我租嘅,廚房個水龍頭有啲問題。Căn hộ này là tôi thuê, vòi nước ở bếp có chút vấn đề.
陳世祥個水龍頭一路滴水,滴到檯面都濕晒。Cái vòi nước cứ nhỏ giọt mãi, nhỏ đến mặt bàn ướt hết.
黃志雄你打算自己整呀?Cậu định tự sửa à?
陳世祥我決定搵師傅嚟整,唔使自己拆。Tôi quyết định gọi thợ đến sửa, không cần tự tháo ra.
黃志雄好,我而家喺呢張檯打電話約師傅。Được, giờ tôi gọi điện ngay ở cái bàn này để hẹn thợ.
陳世祥我喺張卡度寫低師傅上嚟嗰日。Tôi ghi ngày thợ lên vào tấm thẻ.
黃志雄我哋喺呢間房等佢就得。Chúng ta cứ đợi anh ấy ở trong phòng này là được.
陳世祥好,我哋今日留喺屋企,暫時唔出街。Được, hôm nay chúng ta ở nhà, tạm thời không ra ngoài.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 27
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
嘭baang1Tiếng động lớn, tiếng nổ mạnh——Vocabulary pool
運河wan6 ho4Kênh đào, sông đào——Vocabulary pool
致命zi3 ming6Gây chết người, có khả năng gây tử vong——Vocabulary pool
儘管zeon2 gun2Mặc dù, bất chấp——Vocabulary pool
選舉syun2 geoi2Cuộc bầu cử, sự bầu cử——Vocabulary pool
失敗sat1 baai6Sự thất bại——Vocabulary pool
紳士san1 si6Người đàn ông lịch sự, hào hoa, phong nhã——Vocabulary pool
移民ji4 man4Nhập cư——Vocabulary pool
損害syun2 hoi6Làm suy yếu, làm giảm sút (chất lượng, khả năng, giá trị)——Vocabulary pool
強烈koeng4 lit6Mạnh, có cường độ lớn——Vocabulary pool
打斷daa2 dyun6Làm gián đoạn, làm đứt quãng——Vocabulary pool
打火機daa2 fo2 gei1Cái bật lửa——Vocabulary pool
機械gei1 haai6(Thuộc về) máy móc, cơ khí——Vocabulary pool
互相wu6 soeng1Lẫn nhau, qua lại——Vocabulary pool
反對faan2 deoi3Sự phản đối, sự chống đối——Vocabulary pool
槳zoeng2Mái chèo, cái giầm——Vocabulary pool
極gik6Cực——Vocabulary pool
數量sou3 loeng6Lượng, số lượng, khối lượng——Vocabulary pool
剩餘sing6 jyu4Phần còn lại, phần thừa ra——Vocabulary pool
跑道paau2 dou6Đường băng (ở sân bay)——Vocabulary pool
陰暗jam1 am3Có bóng tối, tối tăm——Vocabulary pool
暫時zaam6 si4Tạm thời, nhất thời, lâm thời——Vocabulary pool
請客ceng2 haak3Sự thết đãi, món đãi——Vocabulary pool
邋遢laat6 taat3Xốc xếch, lôi thôi, lếch thếch——Vocabulary pool
保養bou2 joeng5Sự bảo đảm, sự bảo hành; việc bảo dưỡng——Vocabulary pool
廣泛gwong2 faan6Lan rộng, phổ biến, trải rộng——Vocabulary pool
手腕sau2 wun2Cổ tay——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

27 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

水龍頭滴水,最常見嘅原因係裏面嘅膠圈磨損咗。膠圈係一個好細嘅零件,日日開開關關,用幾年就會老化。

另一個原因係扭得太緊。每次關水都用盡力,會損害膠圈,反而令佢壞得更快。

儘管一滴水睇落好細,但係一日流落嚟嘅水都好多,一個月可以浪費幾百公升。

有啲機械零件可以單獨換,唔一定要換成個水龍頭。師傅上嚟通常會先睇下邊部分壞咗。

如果換咗零件都仲滴水,就唔好自己再拆,應該搵有牌嘅師傅上嚟檢查,順便做埋保養。
水龍頭滴水,最常見嘅原因係裏面嘅膠圈磨損咗。膠圈係一個好細嘅零件,日日開開關關,用幾年就會老化。

Vòi nước nhỏ giọt, nguyên nhân thường gặp nhất là gioăng cao su bên trong đã mòn. Gioăng là một chi tiết rất nhỏ, ngày ngày mở ra đóng vào, dùng vài năm là lão hóa.

另一個原因係扭得太緊。每次關水都用盡力,會損害膠圈,反而令佢壞得更快。

Một nguyên nhân khác là vặn quá chặt. Lần nào khóa nước cũng dùng hết sức, sẽ làm hỏng gioăng, ngược lại khiến nó hỏng nhanh hơn.

儘管一滴水睇落好細,但係一日流落嚟嘅水都好多,一個月可以浪費幾百公升。

Mặc dù một giọt nước trông rất nhỏ, nhưng nước chảy xuống trong một ngày cũng rất nhiều, một tháng có thể lãng phí mấy trăm lít.

有啲機械零件可以單獨換,唔一定要換成個水龍頭。師傅上嚟通常會先睇下邊部分壞咗。

Một số chi tiết máy có thể thay riêng, không nhất thiết phải thay cả vòi nước. Thợ lên thường sẽ xem trước bộ phận nào đã hỏng.

如果換咗零件都仲滴水,就唔好自己再拆,應該搵有牌嘅師傅上嚟檢查,順便做埋保養。

Nếu đã thay chi tiết rồi mà vẫn còn nhỏ giọt, thì đừng tự tháo nữa, nên tìm thợ có bằng lên kiểm tra, tiện thể bảo dưỡng luôn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Cố gắng / Quyết định (làm gì)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông HK (粵語 / 繁體): chủ ngữ đứng trước, vị ngữ theo sau, diễn tả một quyết định hoặc ý muốn làm việc gì. Trong khẩu ngữ HK dùng 決定 / 搵 / 整, không dùng trợ từ kiểu Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥決定搵師傅嚟整水龍頭。

    Trần Thế Tường quyết định gọi thợ đến sửa vòi nước.

  • 黃志雄決定喺呢張檯打電話約師傅。

    Hoàng Chí Hùng quyết định gọi điện hẹn thợ ngay ở cái bàn này.

Mẫu ngữ pháp

唔使 + 動詞

Không cần phải (làm gì)

Cấu trúc
唔使 + 動詞
Giải thích
唔使 đứng trước động từ để nói rằng việc gì đó không cần thiết. Thường dùng để trấn an hoặc khuyên ai đừng lo. Có thể thêm 嘅 ở cuối câu cho mềm giọng.

Ví dụ

  • 你唔使擔心嘅,師傅聽日就上嚟。

    Cậu không cần lo đâu, mai thợ lên rồi.

  • 唔使自己拆,叫師傅嚟整好過。

    Không cần tự tháo ra, gọi thợ đến sửa thì hơn.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Thì... nhưng mà (nhượng bộ)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu Quảng Đông HK dùng để nhượng bộ: vế đầu nêu một sự việc có vẻ nhỏ hoặc dễ, vế sau dùng 但係 để nêu điều trái ngược. Có thể mở đầu bằng 儘管 … 但係 … cho trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 呢個膠圈係好細,但係佢一壞就好麻煩。

    Cái gioăng này thì nhỏ, nhưng mà nó hỏng là phiền lắm.

  • 儘管漏水好細,但係一日流落嚟都好多。

    Mặc dù nước rò rất ít, nhưng một ngày chảy xuống cũng nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Rò nước ở vòi: gọi thợ lên sửa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.