Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Xếp một chiếc túi: cái nào cần, cái nào để sau

Bài 14 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đứng trong căn hộ thuê, trước mặt chỉ có một chiếc túi. Hai người cùng quyết định mang gì và để lại gì.

Section

4

Nội dung

24

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Xếp một chiếc túi: cái nào cần, cái nào để sau

陳世祥 và 黃志雄 đứng trong căn hộ thuê, trước mặt chỉ có một chiếc túi. Hai người cùng quyết định mang gì và để lại gì.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Xếp một chiếc túi: cái nào cần, cái nào để sau

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家喺住宅單位,面前就得一個袋。
陳世祥: 我哋要帶咩話?
黃志雄: 叉電器同外套先至係一定要帶嘅。
陳世祥: 好,我已經塞咗入去。
黃志雄: 對鞋等陣先至可以放,唔好嘥位。
陳世祥: 咁我拉埋個拉鏈。
黃志雄: 係咪今晚留喺住宅單位度話?
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家喺住宅單位,面前就得一個袋。Bây giờ chúng ta đang ở căn hộ, trước mặt chỉ có một cái túi.
陳世祥我哋要帶咩話?Chúng ta cần mang gì ấy nhỉ?
黃志雄叉電器同外套先至係一定要帶嘅。Sạc và áo khoác mới là thứ nhất định phải mang.
陳世祥好,我已經塞咗入去。Được, tôi đã nhét vào trong rồi.
黃志雄對鞋等陣先至可以放,唔好嘥位。Đôi giày lát nữa mới bỏ vào được, đừng phí chỗ.
陳世祥咁我拉埋個拉鏈。Vậy tôi kéo khóa túi lại.
黃志雄係咪今晚留喺住宅單位度話?Tối nay ở lại căn hộ phải không nhỉ?

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
光頭gwong1 tau4Hói (đầu)——Vocabulary pool
駱駝lok3 to4Lạc đà——Vocabulary pool
刺眼ci3 ngaan5Sự chói loà, ánh sáng chói lọi——Vocabulary pool
版本baan2 bun2Lần xuất bản, phiên bản——Vocabulary pool
設施cit3 si1Phương tiện, thiết bị, cơ sở vật chất——Vocabulary pool
遺傳上wai4 cyun4 soeng6Về mặt di truyền——Vocabulary pool
腳踭goek3 zaang1Gót chân——Vocabulary pool
唔理m4 lei5Lờ đi, phớt đi, không để ý đến——Vocabulary pool
內部noi6 bou6Ở trong, bên trong——Vocabulary pool
圖書館員tou4 syu1 gun2 jyun4Người làm việc trong thư viện——Vocabulary pool
肌肉gei1 juk6Cơ, bắp thịt——Vocabulary pool
有營養jau5 jing4 joeng5Có chất dinh dưỡng, bổ dưỡng——Vocabulary pool
包裹baau1 gwo2Gói đồ, kiện hàng, bưu kiện——Vocabulary pool
毒藥duk6 joek6Chất độc, thuốc độc——Vocabulary pool
合資格hap6 zi1 gaak3Có đủ năng lực, trình độ, bằng cấp——Vocabulary pool
信得過seon3 dak1 gwo3Đáng tin cậy, chắc chắn——Vocabulary pool
冇禮貌咁mou5 lai5 maau6 gam2Một cách vô lễ, bất lịch sự——Vocabulary pool
自私zi6 si1Ích kỷ——Vocabulary pool
嚴重咁jim4 zung6 gam2Một cách nghiêm trọng, một cách trầm trọng——Vocabulary pool
講故仔嘅人gong2 gu3 zai2 ge3 jan4Người kể chuyện, người tự thuật——Vocabulary pool
照顧ziu3 gu3Chăm sóc, trông nom, giữ gìn——Vocabulary pool
預測唔到jyu6 caak1 m4 dou2Không thể đoán trước, không thể dự đoán——Vocabulary pool
警告ging2 gou3Báo trước, cảnh báo——Vocabulary pool
嘥saai1Lãng phí, hoang phí——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

作者試過一個星期,只帶一個細袋去旅行。

佢袋入面嘅衫全部係同一個色系,所以件數少好多。

一件薄外套,唔理天氣點變都用得着。

去到中間嗰幾日,佢洗一次衫,慳返唔少位。

返嚟嗰陣,袋入面每一件都用過。
作者試過一個星期,只帶一個細袋去旅行。

Tác giả đã thử đi du lịch một tuần mà chỉ mang một chiếc túi nhỏ.

佢袋入面嘅衫全部係同一個色系,所以件數少好多。

Quần áo trong túi của cô ấy đều cùng một tông màu, nên số món ít hơn nhiều.

一件薄外套,唔理天氣點變都用得着。

Một chiếc áo khoác mỏng, mặc cho thời tiết đổi thế nào cũng dùng được.

去到中間嗰幾日,佢洗一次衫,慳返唔少位。

Đến mấy ngày giữa chuyến, cô ấy giặt đồ một lần, tiết kiệm được kha khá chỗ.

返嚟嗰陣,袋入面每一件都用過。

Lúc về, mỗi món trong túi đều đã được dùng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

(係咪)+ 句子 + 話?

… phải không? / … nhỉ? / … là gì ấy nhỉ?

Cấu trúc
(係咪)+ 句子 + 話?
Giải thích
話 (waa6) là trợ từ cuối câu trong tiếng Quảng Đông khẩu ngữ, dùng khi hỏi lại điều mình từng biết nhưng đã quên, hoặc muốn xác nhận với người nghe. Câu hỏi có từ để hỏi thì chỉ cần thêm 話 ở cuối; câu hỏi yes/no thì thêm 係咪 ở trước: 係咪 + 句子 + 話?

Ví dụ

  • 陳世祥,聽日幾點集合話?

    Tường ơi, ngày mai mấy giờ tập trung ấy nhỉ?

  • 黃志雄係咪唔得閒嚟話?

    Chí Hùng có phải là không rảnh đến phải không?

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

(Nhét) vào / (chất) lên

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu tiếng Quảng Đông Hồng Kông: chủ ngữ đứng trước, theo sau là động từ chỉ việc bỏ đồ vào như 放入/塞入去, rồi đến 咗 để nói việc đã xong. Dùng văn nói 粵語, không dùng trợ từ tiếng Nhật hay cấu trúc Quan thoại.

Ví dụ

  • 陳世祥將叉電器放入袋。

    Tường bỏ cục sạc vào túi.

  • 黃志雄塞咗件外套入去。

    Chí Hùng đã nhét chiếc áo khoác vào trong.

Mẫu ngữ pháp

名詞+先至係/至係(+……);動詞+先至+會/可以(+……)

Chính là… / Mới là… / Chỉ có… mới…

Cấu trúc
名詞+先至係/至係(+……);動詞+先至+會/可以(+……)
Giải thích
Để nhấn mạnh «chính là / mới là», đặt 先至係 hoặc 至係 sau danh từ hoặc cụm danh từ. Với hành động, đặt 先至 trước động từ hoặc trợ động từ như 會/可以 để nói «chỉ đến lúc đó mới…». Đây là cách nói khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ

  • 叉電器同外套先至係一定要帶嘅。

    Sạc và áo khoác mới là thứ nhất định phải mang.

  • 對鞋等陣先至可以放。

    Đôi giày lát nữa mới có thể bỏ vào.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Xếp một chiếc túi: cái nào cần, cái nào để sau” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.