Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Hỏi thuê nhà ở văn phòng môi giới: tiền thuê, nội thất, ngày dọn vào

Bài 8 · 4 phần

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở 地產舖. 陳世祥 hỏi về tiền thuê, nội thất và ngày dọn vào của một căn hộ.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Hỏi thuê nhà ở văn phòng môi giới: tiền thuê, nội thất, ngày dọn vào

陳世祥 và 張嘉欣 đang ở 地產舖. 陳世祥 hỏi về tiền thuê, nội thất và ngày dọn vào của một căn hộ.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Hỏi thuê nhà ở văn phòng môi giới: tiền thuê, nội thất, ngày dọn vào

Toàn hội thoại

陳世祥: 你好,我想問下啲租盤。
陳世祥: 呢個單位一個月租金幾多?
張嘉欣: 每個月八千五,包管理費。
陳世祥: 單位有冇傢俬?
張嘉欣: 有基本傢俬,應該夠用嘅。
陳世祥: 幾時可以搬入嚟?
張嘉欣: 下個月一號就可以。
張嘉欣: 不如睇下平面圖啦,我哋喺度慢慢傾。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥你好,我想問下啲租盤。Chào chị, tôi muốn hỏi về mấy căn cho thuê.
陳世祥呢個單位一個月租金幾多?Căn này một tháng tiền thuê bao nhiêu?
張嘉欣每個月八千五,包管理費。Mỗi tháng tám nghìn năm, bao gồm phí quản lý.
陳世祥單位有冇傢俬?Căn hộ có nội thất không?
張嘉欣有基本傢俬,應該夠用嘅。Có nội thất cơ bản, chắc là đủ dùng.
陳世祥幾時可以搬入嚟?Khi nào có thể dọn vào?
張嘉欣下個月一號就可以。Ngày mùng một tháng sau là được.
張嘉欣不如睇下平面圖啦,我哋喺度慢慢傾。Hay là xem bản vẽ mặt bằng đi, chúng ta cứ ngồi đây nói từ từ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
配件pui3 gin6Đồ phụ tùng, phụ kiện——Vocabulary pool
副詞fu3 ci4Phó từ——Vocabulary pool
背包旅行bui3 baau1 leoi5 hang4Du lịch ba lô——Vocabulary pool
計算gai3 syun3Sự tính toán——Vocabulary pool
壞咗waai6 zo2Bị hỏng rồi, hư rồi——Vocabulary pool
拍拖paak3 to1Hẹn hò, tìm hiểu——Vocabulary pool
抑鬱jik1 wat1Sự buồn rầu, trầm uất——Vocabulary pool
經濟ging1 zai3Thuộc về kinh tế; (khẩu ngữ) tiết kiệm, rẻ——Vocabulary pool
成立sing4 laap6Sự thành lập——Vocabulary pool
走啦zau2 laa1Đi thôi, đi nào——Vocabulary pool
單腳跳daan1 goek3 tiu3Nhảy lò cò——Vocabulary pool
長度coeng4 dou6Chiều dài, độ dài——Vocabulary pool
數學sou3 hok6Môn toán, toán học——Vocabulary pool
支架zi1 gaa3Giá đỡ, khung, bệ——Vocabulary pool
小說家siu2 syut3 gaa1Tiểu thuyết gia——Vocabulary pool
壓倒性aat3 dou2 sing3Tính áp đảo, lấn át——Vocabulary pool
坑haang1Hố, hầm——Vocabulary pool
獎品zoeng2 ban2Giải thưởng, phần thưởng——Vocabulary pool
減少gaam2 siu2Giảm, giảm bớt——Vocabulary pool
講述gong2 seot6Kể lại, thuật lại——Vocabulary pool
機械人gei1 haai6 jan4Người máy, rô-bốt——Vocabulary pool
侍應si6 jing3Người phục vụ, bồi bàn——Vocabulary pool
教學gaau3 hok6Sự dạy học, giảng dạy——Vocabulary pool
團結tyun4 git3Đoàn kết, hợp nhất——Vocabulary pool
航行hong4 hang4Chuyến đi dài ngày bằng đường biển——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

我今年春天搬入呢個單位,住到而家都幾滿意。

基本傢俬好乾淨,日日都用得着。

不過房裡面嘅儲物空間有限,雜物好快就堆滿。

平日夜晚成棟樓都好靜,好少聽到隔籬嘅聲。

我建議你交樓嗰日逐件檢查清單,有啲配件可能已經壞咗。
我今年春天搬入呢個單位,住到而家都幾滿意。

Tôi dọn vào căn này mùa xuân năm nay, ở đến giờ cũng khá hài lòng.

基本傢俬好乾淨,日日都用得着。

Nội thất cơ bản rất sạch, ngày nào cũng dùng được.

不過房裡面嘅儲物空間有限,雜物好快就堆滿。

Nhưng chỗ chứa đồ trong phòng ngủ có hạn, đồ lặt vặt mau đầy.

平日夜晚成棟樓都好靜,好少聽到隔籬嘅聲。

Buổi tối ngày thường cả tòa nhà rất yên, ít khi nghe tiếng hàng xóm.

我建議你交樓嗰日逐件檢查清單,有啲配件可能已經壞咗。

Tôi khuyên bạn ngày nhận nhà nên kiểm tra từng món theo danh sách, có mấy phụ tùng có thể đã hỏng rồi.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

不如 + 動詞啦!

Hay là… đi! / Thử… xem!

Cấu trúc
不如 + 動詞啦!
Giải thích
Mẫu câu tiếng Quảng Đông dùng để đề nghị một việc nên làm ngay, giọng nhẹ nhàng, không ra lệnh. 不如 đứng đầu câu, cuối câu thêm 啦 để mời đối phương đồng ý. Dùng khi cả hai đang ở cùng một chỗ và bước tiếp theo rất rõ.

Ví dụ

  • 陳世祥:不如睇下平面圖啦!

    Trần Thế Tường: Hay là xem bản vẽ mặt bằng đi!

  • 張嘉欣:不如你留低電話啦。

    Trương Gia Hân: Hay là chị để lại số điện thoại đi.

Mẫu ngữ pháp

每 + (量詞) + 名詞 + (都) + 動詞

Mỗi / Cứ mỗi…

Cấu trúc
每 + (量詞) + 名詞 + (都) + 動詞
Giải thích
每 (mui5) đặt trước danh từ, thường phải có lượng từ ở giữa: 每個月 (mỗi tháng), 每個單位 (mỗi căn), 每次 (mỗi lần). Khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại đều đặn thì thêm 都 trước động từ.

Ví dụ

  • 陳世祥每個月都要交租。

    Trần Thế Tường tháng nào cũng phải đóng tiền thuê.

  • 張嘉欣每個朝早都喺地產舖。

    Trương Gia Hân sáng nào cũng ở văn phòng môi giới.

Mẫu ngữ pháp

應該 + (係 + 名詞 / 形容詞 / (會) + 動詞) + (喇/㗎)

Chắc hẳn là… / Đáng lẽ phải…

Cấu trúc
應該 + (係 + 名詞 / 形容詞 / (會) + 動詞) + (喇/㗎)
Giải thích
應該 diễn tả phỏng đoán có căn cứ, mềm hơn 一定係. Nếu theo sau là danh từ thì thêm 係; nếu là việc có thể xảy ra trong tương lai thì thêm 會; cuối câu có thể thêm 喇 hoặc 㗎 để nhấn mạnh phỏng đoán.

Ví dụ

  • 張嘉欣應該係櫃檯服務員。

    Trương Gia Hân chắc hẳn là nhân viên quầy.

  • 陳世祥聽日應該會嚟睇樓。

    Mai chắc hẳn Trần Thế Tường sẽ đến xem nhà.

  • 呢個單位應該夠兩個人住㗎。

    Căn này chắc là đủ cho hai người ở.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Hỏi thuê nhà ở văn phòng môi giới: tiền thuê, nội thất, ngày dọn vào” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.