Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Mua túi tái chế ở siêu thị

Bài 36 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đang ở 超級市場. Họ cần tìm và chọn hai cái túi tái chế trong một dãy hàng.

Section

4

Nội dung

25

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Mua túi tái chế ở siêu thị

陳世祥 và 黃志雄 đang ở 超級市場. Họ cần tìm và chọn hai cái túi tái chế trong một dãy hàng.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
  • 張嘉欣
Mua túi tái chế ở siêu thị

Toàn hội thoại

陳世祥: 我哋到咗超級市場喇。
陳世祥: 我哋要買環保袋,仲要揀耐用啲嘅。
黃志雄: 環保袋擺喺邊度呀?
陳世祥: 就喺呢一行,前面就係。
黃志雄: 好,我攞兩個。
張嘉欣: 兩個環保袋,總共二十蚊,多謝。
黃志雄: 仲有,留喺超級市場多陣先走。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥我哋到咗超級市場喇。Chúng ta đã tới siêu thị rồi.
陳世祥我哋要買環保袋,仲要揀耐用啲嘅。Chúng ta cần mua túi tái chế, còn phải chọn loại bền hơn.
黃志雄環保袋擺喺邊度呀?Túi tái chế để ở đâu vậy?
陳世祥就喺呢一行,前面就係。Ngay ở dãy này, phía trước chính là đó.
黃志雄好,我攞兩個。Được, tôi lấy hai cái.
張嘉欣兩個環保袋,總共二十蚊,多謝。Hai túi tái chế, tổng cộng hai mươi đồng, cảm ơn.
黃志雄仲有,留喺超級市場多陣先走。Ngoài ra, ở lại siêu thị thêm một lúc rồi hãy về.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
絕對zyut6 deoi3Hoàn toàn, tuyệt đối——Vocabulary pool
狂熱kong4 jit6Một cách cuồng nhiệt, hối hả——Vocabulary pool
醫好ji1 hou2Chữa khỏi, làm lành——Vocabulary pool
即刻zik1 hak1Ngay lập tức, tức thì——Vocabulary pool
感染gam2 jim5Sự nhiễm trùng, sự nhiễm bệnh——Vocabulary pool
貓仔maau1 zai2Mèo con——Vocabulary pool
彩票coi2 piu3Cuộc xổ số——Vocabulary pool
慘caam2Rất khốn khổ, đau khổ, bất hạnh——Vocabulary pool
中立zung1 laap6Trung lập——Vocabulary pool
壓迫aat3 bik1Đàn áp, áp bức——Vocabulary pool
巡邏隊ceon4 lo4 deoi2Đội tuần tra——Vocabulary pool
粉fan2Bột——Vocabulary pool
現實jin6 sat6Hiện thực, chân thực——Vocabulary pool
抵抗dai2 kong3Chống lại, kháng cự, phản kháng——Vocabulary pool
撒saat3Rải, rắc, tung ra——Vocabulary pool
純粹seon4 seoi6Hoàn toàn, tuyệt đối, thuần túy——Vocabulary pool
信號seon3 hou6Tín hiệu, dấu hiệu——Vocabulary pool
少少siu2 siu2Một chút, hơi hơi——Vocabulary pool
徹底cit3 dai2Hoàn toàn, triệt để, toàn diện——Vocabulary pool
由頭到尾jau4 tau4 dou3 mei5Suốt, trong suốt (một khoảng thời gian)——Vocabulary pool
雷leoi4Sấm, sét——Vocabulary pool
廣闊gwong2 fut3Rộng lớn, mênh mông, bao la——Vocabulary pool
翼jik6Cánh (của chim, côn trùng)——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

洗得嘅布環保袋可以用好多次,而且用完之後仲可以洗乾淨再重用。

厚身啲嘅再生膠袋比較防漏,加上佢哋硬淨啲,裝濕嘅垃圾都唔怕滴出嚟。

你屋企個桶係大定係細?揀袋之前要度清楚,大細唔啱就會好麻煩。

標籤寫得清楚,先至可以分開唔同嘅物料。仲有,寫咗名就唔會撈亂。

最平嘅唔一定最好。耐用程度往往比價錢更加重要,因為用得多、用得久,計落反而更抵。
洗得嘅布環保袋可以用好多次,而且用完之後仲可以洗乾淨再重用。

Túi tái chế bằng vải giặt được có thể dùng rất nhiều lần, hơn nữa sau khi dùng còn có thể giặt sạch để dùng lại.

厚身啲嘅再生膠袋比較防漏,加上佢哋硬淨啲,裝濕嘅垃圾都唔怕滴出嚟。

Túi nhựa tái chế dày hơn thì chống rò tốt hơn, thêm vào đó chúng cứng cáp hơn, đựng rác ướt cũng không sợ chảy ra.

你屋企個桶係大定係細?揀袋之前要度清楚,大細唔啱就會好麻煩。

Thùng rác nhà bạn là lớn hay nhỏ? Trước khi chọn túi phải đo cho rõ, kích cỡ không khớp sẽ rất phiền.

標籤寫得清楚,先至可以分開唔同嘅物料。仲有,寫咗名就唔會撈亂。

Nhãn ghi rõ ràng thì mới có thể phân loại các vật liệu khác nhau. Ngoài ra, có ghi tên thì sẽ không bị lẫn lộn.

最平嘅唔一定最好。耐用程度往往比價錢更加重要,因為用得多、用得久,計落反而更抵。

Rẻ nhất không nhất định là tốt nhất. Độ bền thường quan trọng hơn giá tiền, vì dùng được nhiều, dùng được lâu, tính ra lại đáng hơn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 8

Mẫu ngữ pháp

而且 + 句子;仲要 + 動詞短語;加上 + 句子

Hơn nữa, thêm vào đó; dùng để bổ sung thêm một ý hoặc thông tin mới.

Cấu trúc
而且 + 句子;仲要 + 動詞短語;加上 + 句子
Giải thích
而且 đứng trước một mệnh đề để nối thêm ý. 加上 thường đặt đầu câu để bổ sung lý do hoặc ý kiến. 仲要 đứng sau chủ ngữ, trước động từ/cụm động từ, mang sắc thái “còn… nữa”.

Ví dụ

  • 陳世祥喺超級市場買環保袋,而且買咗兩個。

    Trần Thế Tường mua túi tái chế ở siêu thị, hơn nữa còn mua hai cái.

  • 黃志雄喺街市做嘢好多年,仲要識得成個區嘅路。

    Hoàng Chí Hùng làm việc ở chợ nhiều năm, còn biết hết đường trong cả khu.

  • 加上今日超級市場好多人,我哋快啲買完就走。

    Thêm vào đó hôm nay siêu thị rất đông, chúng ta mua xong nhanh rồi đi.

Mẫu ngữ pháp

仲有 + 句子

Và / Còn nữa / Ngoài ra

Cấu trúc
仲有 + 句子
Giải thích
Dùng để bổ sung thêm một ý hoặc thông tin khác khi nói. Trong khẩu ngữ Hồng Kông, 仲有 thường đứng đầu câu/ý để nối thêm nội dung.

Ví dụ

  • 陳世祥買咗兩個環保袋。仲有,佢話下次會早啲嚟。

    Trần Thế Tường đã mua hai túi tái chế. Ngoài ra, anh ấy nói lần sau sẽ đến sớm hơn.

  • 陳世祥係兼職店員。仲有,佢夜晚要上廣東話堂。

    Trần Thế Tường là nhân viên bán hàng bán thời gian. Ngoài ra, buổi tối anh ấy phải học lớp tiếng Quảng Đông.

Mẫu ngữ pháp

A + 定係 + B?

Hay là / Hoặc là

Cấu trúc
A + 定係 + B?
Giải thích
Dùng trong câu hỏi để đưa ra hai lựa chọn. Trong tiếng Quảng Đông, 定係 đặt giữa hai lựa chọn.

Ví dụ

  • 你想買大啲嘅環保袋定係細啲嘅?

    Bạn muốn mua túi tái chế lớn hơn hay nhỏ hơn?

  • 陳世祥係想買布袋定係膠袋?

    Trần Thế Tường muốn mua túi vải hay túi nhựa?

  • 呢度係超級市場定係街市?

    Đây là siêu thị hay là chợ?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Mua túi tái chế ở siêu thị” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.