Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Đăng ký một buổi sáng tình nguyện

Bài 31 · 4 phần

Tại trung tâm cộng đồng trong khu, Trần Thế Tường muốn đăng ký một buổi sáng đi tình nguyện. Trương Gia Hân, nhân viên quầy của trung tâm, phụ trách ghi tên và giải thích cần mang theo gì.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đăng ký một buổi sáng tình nguyện

Tại trung tâm cộng đồng trong khu, Trần Thế Tường muốn đăng ký một buổi sáng đi tình nguyện. Trương Gia Hân, nhân viên quầy của trung tâm, phụ trách ghi tên và giải thích cần mang theo gì.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 張嘉欣
Đăng ký một buổi sáng tình nguyện

Toàn hội thoại

陳世祥: 早晨!我想問下義工嘅嘢。
陳世祥: 我想參加星期六朝早嗰個義工服務。
張嘉欣: 好呀,你想報邊個星期六?
陳世祥: 三月十五號嗰個。
張嘉欣: 好,我而家幫你寫低個名。
陳世祥: 我要帶啲咩嚟呀?
張嘉欣: 帶對手套就得,手套喺呢張檯度攞。
陳世祥: 好,我喺社區中心坐陣,等夠人先出發。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥早晨!我想問下義工嘅嘢。Chào buổi sáng! Tôi muốn hỏi chút về việc tình nguyện.
陳世祥我想參加星期六朝早嗰個義工服務。Tôi muốn tham gia buổi tình nguyện sáng thứ Bảy ấy.
張嘉欣好呀,你想報邊個星期六?Được thôi, bạn muốn đăng ký thứ Bảy nào?
陳世祥三月十五號嗰個。Cái ngày 15 tháng 3 ấy.
張嘉欣好,我而家幫你寫低個名。Được, giờ tôi ghi tên bạn xuống.
陳世祥我要帶啲咩嚟呀?Tôi cần mang theo gì ạ?
張嘉欣帶對手套就得,手套喺呢張檯度攞。Chỉ cần mang một đôi găng tay là được, găng tay lấy ở bàn này.
陳世祥好,我喺社區中心坐陣,等夠人先出發。Vâng, tôi ngồi ở trung tâm cộng đồng một lát, đợi đủ người rồi mới xuất phát.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
成就sing4 zau6Thành tích, thành tựu——Vocabulary pool
酒精zau2 zing1Rượu cồn——Vocabulary pool
拍子paak3 zi2Nhịp, tiếng đập đều đặn——Vocabulary pool
定義ding6 ji6Định nghĩa (một từ, khái niệm)——Vocabulary pool
數碼sou3 maa5Thuộc về dữ liệu số, kỹ thuật số——Vocabulary pool
帝國dai3 gwok3Đế quốc——Vocabulary pool
盛宴sing6 jin3Bữa tiệc lớn, yến tiệc thịnh soạn——Vocabulary pool
仇恨sau4 han6Lòng căm thù, sự căm hờn——Vocabulary pool
個人go3 jan4Riêng, riêng lẻ, cá nhân——Vocabulary pool
公義gung1 ji6Sự công bằng, tính công lý——Vocabulary pool
旅舍leoi5 se3Nhà nghỉ, nhà trọ——Vocabulary pool
礦物kwong3 mat6Khoáng vật, khoáng chất——Vocabulary pool
針zam1Cái kim——Vocabulary pool
自己zi6 gei2Bản thân mình, tự mình, chính mình——Vocabulary pool
分詞fan1 ci4Động tính từ (phân từ)——Vocabulary pool
鍋wo1Đồ đựng, vật chứa, nồi——Vocabulary pool
紅莓hung4 mui2Quả mâm xôi——Vocabulary pool
似ci5Giống với, tương tự như——Vocabulary pool
茶碟caa4 dip6Đĩa nhỏ, đĩa lót tách trà——Vocabulary pool
短缺dyun2 kyut3Sự thiếu hụt, tình trạng khan hiếm——Vocabulary pool
口渴hau2 hot3Cảm giác cần uống nước, sự khát nước——Vocabulary pool
孖生maa1 saang1Trẻ sinh đôi——Vocabulary pool
貴重gwai3 zung6Có giá trị lớn, quý giá——Vocabulary pool
細聲講sai3 seng1 gong2Nói thầm, tiếng nói thầm——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

嗰日朝早,我哋喺社區中心側邊集合,天仲未光。

有經驗嘅義工教我哋點樣分類垃圾,多得佢哋,我哋先至冇出錯。

我哋分開幾隊,去附近唔同嘅街道度執。

街坊攞水出嚟俾我哋,仲叫我哋慢慢做。口渴嘅時候,嗰杯水好貴重。

做完之後,我覺得自己都有份令條街乾淨咗,下次我仲會再做義工。
嗰日朝早,我哋喺社區中心側邊集合,天仲未光。

Sáng hôm đó, chúng tôi tập trung bên cạnh trung tâm cộng đồng, trời còn chưa sáng hẳn.

有經驗嘅義工教我哋點樣分類垃圾,多得佢哋,我哋先至冇出錯。

Những tình nguyện viên có kinh nghiệm dạy chúng tôi cách phân loại rác; nhờ có họ, chúng tôi mới không mắc lỗi.

我哋分開幾隊,去附近唔同嘅街道度執。

Chúng tôi chia thành mấy nhóm, đi dọn ở những con phố khác nhau gần đó.

街坊攞水出嚟俾我哋,仲叫我哋慢慢做。口渴嘅時候,嗰杯水好貴重。

Người dân trong khu mang nước ra cho chúng tôi, còn bảo chúng tôi cứ từ từ làm. Lúc khát nước, ly nước đó thật quý giá.

做完之後,我覺得自己都有份令條街乾淨咗,下次我仲會再做義工。

Sau khi làm xong, tôi thấy bản thân mình cũng góp phần làm con phố sạch hơn; lần sau tôi sẽ còn đi làm tình nguyện nữa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 7

Mẫu ngữ pháp

多得 + N/V(+先至 + 結果)

Nhờ vào / Nhờ có… (nguyên nhân tích cực dẫn đến kết quả tốt)

Cấu trúc
多得 + N/V(+先至 + 結果)
Giải thích
Cấu trúc nêu nguyên nhân mang sắc thái tích cực: 多得 + danh từ/mệnh đề (+先至 + kết quả tốt) = nhờ có… nên mới… Mệnh đề kết quả thường đi với 先至 để nhấn mạnh quan hệ nhân quả. So sánh: 全靠… (hoàn toàn nhờ vào, chỉ một yếu tố quyết định), 好在… (may mà, thoát khỏi tình huống xấu).

Ví dụ

  • 多得張嘉欣幫手,陳世祥先至報到名。

    Nhờ Trương Gia Hân giúp, Trần Thế Tường mới đăng ký được.

  • 多得班義工教路,我哋先至識得點分類垃圾。

    Nhờ các tình nguyện viên chỉ dẫn, chúng tôi mới biết cách phân loại rác.

  • 多得街坊攞水嚟,我哋先至冇咁口渴。

    Nhờ người dân trong khu mang nước ra, chúng tôi mới đỡ khát.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Để nguyên / Giữ nguyên (mẫu câu cơ bản chủ ngữ + vị ngữ)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Mẫu câu cơ bản của khẩu ngữ Quảng Đông: chủ ngữ + vị ngữ, giữ đúng trật tự, không thêm trợ từ của tiếng Quan thoại và không dùng trợ từ tiếng Nhật. Dùng chữ phồn thể.

Ví dụ

  • 張嘉欣寫低陳世祥個名。

    Trương Gia Hân ghi tên Trần Thế Tường xuống.

  • 陳世祥留喺社區中心。

    Trần Thế Tường ở lại trung tâm cộng đồng.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Giống như là (dùng 似 để so sánh, ví như)

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
似 được dùng như động từ so sánh: A 似 B = A giống B. Trong khẩu ngữ Quảng Đông có thể nói 好似…咁 để nhấn mạnh mức độ giống. Câu theo trật tự chủ ngữ + vị ngữ, dùng chữ phồn thể.

Ví dụ

  • 陳世祥做嘢似個熟手義工。

    Trần Thế Tường làm việc trông giống một tình nguyện viên thành thạo.

  • 呢對手套似張嘉欣嗰對。

    Đôi găng tay này giống đôi của Trương Gia Hân.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đăng ký một buổi sáng tình nguyện” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.