Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Làm buổi tối, học ban ngày — sắp xếp thời gian thế nào?

Bài 18 · 4 phần

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi ở quán cà phê kiểu Hồng Kông. Tường kể cách bạn ấy sắp việc làm buổi tối quanh lịch học.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Làm buổi tối, học ban ngày — sắp xếp thời gian thế nào?

Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi ở quán cà phê kiểu Hồng Kông. Tường kể cách bạn ấy sắp việc làm buổi tối quanh lịch học.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Làm buổi tối, học ban ngày — sắp xếp thời gian thế nào?

Toàn hội thoại

黃志雄: 呢張枱靠窗,我哋坐呢度啦。
陳世祥: 我夜晚返工,做到十一點為止,日頭先可以上堂。
黃志雄: 你一星期做幾多個鐘?
陳世祥: 一星期十個鐘咋,唔算多。
黃志雄: 我朝早讀書,連星期日都要開檔。
陳世祥: 咁我哋將個時間表放喺呢張枱度。
黃志雄: 好,今日就坐喺度慢慢傾。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄呢張枱靠窗,我哋坐呢度啦。Cái bàn này sát cửa sổ, mình ngồi đây đi.
陳世祥我夜晚返工,做到十一點為止,日頭先可以上堂。Tôi đi làm buổi tối, làm đến mười một giờ, ban ngày mới có thể đi học.
黃志雄你一星期做幾多個鐘?Một tuần bạn làm bao nhiêu tiếng?
陳世祥一星期十個鐘咋,唔算多。Một tuần chỉ mười tiếng thôi, không nhiều lắm.
黃志雄我朝早讀書,連星期日都要開檔。Tôi buổi sáng học bài, đến cả Chủ nhật cũng phải mở sạp.
陳世祥咁我哋將個時間表放喺呢張枱度。Vậy mình để cái thời gian biểu ở bàn này nhé.
黃志雄好,今日就坐喺度慢慢傾。Được, hôm nay cứ ngồi đây nói chuyện từ từ.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
放棄fong3 hei3Từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ——Vocabulary pool
原住民jyun4 zyu6 man4Thổ dân (Úc)——Vocabulary pool
會計師wui6 gai3 si1Kế toán viên, nhân viên kế toán——Vocabulary pool
之後zi1 hau6Sau đó, về sau, sau này——Vocabulary pool
銀行戶口ngan4 hong4 wu6 hau2Tài khoản ngân hàng——Vocabulary pool
癌症ngaam4 zing3Bệnh ung thư——Vocabulary pool
生意人saang1 ji3 jan4Người buôn bán, người kinh doanh——Vocabulary pool
破壞po3 waai6Sự phá hủy, sự phá hoại——Vocabulary pool
忠心zung1 sam1Trung thành, chung thủy——Vocabulary pool
髮型師faat3 jing4 si1Thợ làm tóc, nhà tạo mẫu tóc——Vocabulary pool
犀利sai1 lei6Sắc bén, gây ấn tượng mạnh mẽ——Vocabulary pool
面試者min6 si5 ze2Người được phỏng vấn——Vocabulary pool
閃電sim2 din6Tia chớp, chớp——Vocabulary pool
指甲zi2 gaap3Móng tay, móng chân——Vocabulary pool
障礙zoeng3 ngoi6Vật chướng ngại, trở ngại——Vocabulary pool
痛tung3Cơn đau, cảm giác đau đớn——Vocabulary pool
政治家zing3 zi6 gaa1Nhà chính trị, chính khách——Vocabulary pool
排隊paai4 deoi2Xếp hàng, hàng người chờ đợi——Vocabulary pool
唔簡單m4 gaan2 daan1Không đơn giản, đáng chú ý——Vocabulary pool
傷心soeng1 sam1Nỗi buồn, sự buồn rầu——Vocabulary pool
羞恥sau1 ci2Cảm giác xấu hổ, hổ thẹn——Vocabulary pool
傾向king1 hoeng3Xu hướng, khuynh hướng——Vocabulary pool
打冷震daa2 laang5 zan3Run, rùng mình——Vocabulary pool
唔受歡迎m4 sau6 fun1 jing4Không được hoan nghênh, không được ưa——Vocabulary pool
荒廢fong1 fai3Bỏ hoang, hoang phế, để hoang——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

陳世祥係一個越南學生,喺香港讀大專。每個週末佢要返兩更,由朝早十點做到下午三點為止。

星期一至五嘅朝早,佢留畀上堂同溫書,唔會安排返工。

由屋企去學校要坐四十分鐘車。星期二最麻煩,連食飯嘅時間都好趕。

佢每個星期日都寫一張時間表,留返時間做功課。

考試之前兩個星期,佢會減少返工嘅鐘數,專心溫書。
陳世祥係一個越南學生,喺香港讀大專。每個週末佢要返兩更,由朝早十點做到下午三點為止。

Trần Thế Tường là một học sinh người Việt, học cao đẳng ở Hồng Kông. Mỗi cuối tuần bạn ấy phải làm hai ca, từ mười giờ sáng đến ba giờ chiều.

星期一至五嘅朝早,佢留畀上堂同溫書,唔會安排返工。

Buổi sáng từ thứ Hai đến thứ Sáu, bạn ấy để dành cho việc đi học và ôn bài, không sắp việc làm vào lúc đó.

由屋企去學校要坐四十分鐘車。星期二最麻煩,連食飯嘅時間都好趕。

Từ nhà đến trường phải đi xe bốn mươi phút. Thứ Ba là phiền nhất, đến cả thời gian ăn cơm cũng rất gấp.

佢每個星期日都寫一張時間表,留返時間做功課。

Chủ nhật nào bạn ấy cũng viết một thời gian biểu, để dành thời gian làm bài tập.

考試之前兩個星期,佢會減少返工嘅鐘數,專心溫書。

Hai tuần trước kỳ thi, bạn ấy sẽ giảm số giờ làm việc, chuyên tâm ôn bài.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

主語 + 謂語(粵語口語・繁體)

Câu tiếng Quảng Đông khẩu ngữ: chủ ngữ + vị ngữ

Cấu trúc
主語 + 謂語(粵語口語・繁體)
Giải thích
Trong tiếng Quảng Đông nói, câu cơ bản chỉ cần chủ ngữ rồi tới vị ngữ, không cần thêm trợ từ tiếng Nhật hay cấu trúc Mandarin. Dùng 係 cho 'là', 喺 cho 'ở', 嘅 cho 'của'. Câu ngắn, rõ, một hành động nói một lần.

Ví dụ

  • 陳世祥夜晚返工。

    Trần Thế Tường làm việc buổi tối.

  • 黃志雄朝早睇檔。

    Hoàng Chí Hùng buổi sáng trông sạp hàng.

Mẫu ngữ pháp

動詞/名詞 + 到……(為止)

Cho đến khi, đến tận

Cấu trúc
動詞/名詞 + 到……(為止)
Giải thích
Đặt 到 sau động từ để chỉ điểm dừng, thêm 為止 ở cuối câu để nhấn mạnh 'cho đến khi / đến tận'. Cũng có thể dùng 由 A 到 B để nói khoảng thời gian từ A đến B. Chỉ dùng từ ngữ Quảng Đông.

Ví dụ

  • 陳世祥做到十一點為止。

    Trần Thế Tường làm đến mười một giờ.

  • 黃志雄由朝早六點開檔,做到下午兩點為止。

    Hoàng Chí Hùng mở sạp từ sáu giờ sáng, làm đến hai giờ chiều.

Mẫu ngữ pháp

連 + 名詞 + 都

Đến cả... / Thậm chí... (nhấn mạnh mức độ cực đoan)

Cấu trúc
連 + 名詞 + 都
Giải thích
Đặt 連 trước danh từ và 都 ngay trước động từ để nhấn mạnh 'đến cả... cũng', 'thậm chí...'. 都 bắt buộc đứng sau danh từ được nhấn mạnh, không đặt trước 連.

Ví dụ

  • 陳世祥咁忙,連食飯嘅時間都冇。

    Trần Thế Tường bận như vậy, đến cả thời gian ăn cơm cũng không có.

  • 黃志雄連星期日都要開檔。

    Hoàng Chí Hùng đến cả Chủ nhật cũng phải mở sạp.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Làm buổi tối, học ban ngày — sắp xếp thời gian thế nào?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.