Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Tối nay ngồi sofa xem gì?

Bài 19 · 4 phần

Buổi tối, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi trong căn hộ thuê, cùng bàn xem tối nay sẽ xem gì.

Section

4

Nội dung

23

Audio

11

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 6Audio: 6

Hội thoại

Tối nay ngồi sofa xem gì?

Buổi tối, Trần Thế Tường và Hoàng Chí Hùng ngồi trong căn hộ thuê, cùng bàn xem tối nay sẽ xem gì.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Tối nay ngồi sofa xem gì?

Toàn hội thoại

黃志雄: 坐住梳化先,慢慢傾。
陳世祥: 今晚電視有咩節目?
黃志雄: 等我睇下個鐘先。
陳世祥: 我寧願留喺呢度睇。
黃志雄: 好,我哋坐住呢張梳化睇。
陳世祥: 咁今晚就仲係留喺呢度。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄坐住梳化先,慢慢傾。Cứ ngồi trên ghế sofa trước đã, từ từ nói chuyện.
陳世祥今晚電視有咩節目?Tối nay trên tivi có chương trình gì?
黃志雄等我睇下個鐘先。Để tôi xem đồng hồ chút đã.
陳世祥我寧願留喺呢度睇。Tôi thà ở lại đây xem.
黃志雄好,我哋坐住呢張梳化睇。Được, chúng ta cứ ngồi trên ghế sofa này mà xem.
陳世祥咁今晚就仲係留喺呢度。Vậy thì tối nay vẫn cứ ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 24
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
光禿禿gwong1 tuk1 tuk1Trần, trọc, không có lớp phủ——Vocabulary pool
蠟燭laap6 zuk1Cây nến——Vocabulary pool
碎片seoi3 pin2Mảnh vỡ, mảnh vụn——Vocabulary pool
破壞性po3 waai6 sing3Có tính phá hoại, tàn phá——Vocabulary pool
電子din6 zi2Điện tử——Vocabulary pool
假gaa2Giả, không thật, giả mạo——Vocabulary pool
陣亡zan6 mong4Đã ngã xuống, đã hi sinh (trong chiến tranh)——Vocabulary pool
鐵鎚tit3 ceoi4Cái búa——Vocabulary pool
唔適當m4 sik1 dong3Không thích hợp, không phù hợp——Vocabulary pool
玉juk6Ngọc bích, ngọc thạch——Vocabulary pool
相似soeng1 ci5Sự giống nhau, tính chất giống nhau——Vocabulary pool
地中海dei6 zung1 hoi2Biển Địa Trung Hải——Vocabulary pool
修補sau1 bou2Sửa chữa, vá lại——Vocabulary pool
赤裸cek3 lo5Trần truồng, khoả thân——Vocabulary pool
攞到lo2 dou3Đạt được, giành được, kiếm được——Vocabulary pool
池塘ci4 tong4Ao, hồ nhỏ——Vocabulary pool
比賽bei2 coi3Cuộc thi, cuộc đua về tốc độ——Vocabulary pool
重建cung4 gin3Xây dựng lại, xây lại——Vocabulary pool
療法liu4 faat3Phương thuốc, cách chữa trị——Vocabulary pool
野生動物之旅je5 sang1 dung6 mat6 zi1 leoi5Hành trình xuyên vùng hoang dã, thám hiểm động vật hoang dã——Vocabulary pool
可恥ho2 ci2Đáng hổ thẹn, xấu hổ sâu sắc——Vocabulary pool
緊張gan2 zoeng1Căng thẳng, căng——Vocabulary pool
唔舒服m4 syu1 fuk6Không khỏe, khó ở, se mình——Vocabulary pool
瀑布buk6 bou3Thác nước——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

24 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

上個禮拜我去睇現場表演,成個場都好似著咗火咁,觀眾一齊叫,氣氛好到不得了。

不過我坐喺後排,前面嘅人一企起身,我就只睇到佢哋嘅背影,個台仲係離我好遠。

返到屋企睇錄影就唔同,鏡頭會拉近,跳舞嘅細節、樂手嘅手勢都睇得好清楚,好似坐喺第一排咁。

喺屋企睇又平又舒服,唔使排隊買飛,肚餓仲可以隨時食嘢;現場嘅票價貴好多,仲要企足兩個鐘。

所以下次點揀,要睇係咩表演。跳舞同樂隊演出,我寧願買現場飛;如果係講故事嘅話劇,唔通留喺屋企睇就冇咁投入?我坐喺梳化睇錄影都夠。
上個禮拜我去睇現場表演,成個場都好似著咗火咁,觀眾一齊叫,氣氛好到不得了。

Tuần trước tôi đi xem biểu diễn trực tiếp, cả khán phòng cứ như bốc cháy, khán giả cùng hò reo, không khí tuyệt vời.

不過我坐喺後排,前面嘅人一企起身,我就只睇到佢哋嘅背影,個台仲係離我好遠。

Nhưng tôi ngồi ở hàng ghế sau, người phía trước vừa đứng dậy là tôi chỉ thấy lưng họ, sân khấu vẫn còn cách tôi rất xa.

返到屋企睇錄影就唔同,鏡頭會拉近,跳舞嘅細節、樂手嘅手勢都睇得好清楚,好似坐喺第一排咁。

Về nhà xem bản ghi hình thì khác, máy quay kéo gần lại, chi tiết điệu nhảy và động tác tay của nhạc công đều thấy rõ, cứ như ngồi ở hàng ghế đầu vậy.

喺屋企睇又平又舒服,唔使排隊買飛,肚餓仲可以隨時食嘢;現場嘅票價貴好多,仲要企足兩個鐘。

Xem ở nhà vừa rẻ vừa thoải mái, không phải xếp hàng mua vé, đói thì còn có thể ăn bất cứ lúc nào; giá vé ở hiện trường đắt hơn nhiều, lại còn phải đứng suốt hai tiếng.

所以下次點揀,要睇係咩表演。跳舞同樂隊演出,我寧願買現場飛;如果係講故事嘅話劇,唔通留喺屋企睇就冇咁投入?我坐喺梳化睇錄影都夠。

Nên lần sau chọn thế nào còn tuỳ vào loại biểu diễn. Nhảy múa và ban nhạc biểu diễn thì tôi thà mua vé xem trực tiếp; còn nếu là kịch kể chuyện, lẽ nào xem ở nhà lại không nhập tâm bằng? Tôi ngồi trên sofa xem bản ghi hình cũng đủ.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

動詞 + 住;仲係 + 形容詞/名詞

Cứ để nguyên / vẫn giữ nguyên như vậy

Cấu trúc
動詞 + 住;仲係 + 形容詞/名詞
Giải thích
Thêm 住 sau động từ để nói một trạng thái được giữ nguyên, không đổi: 坐住 = cứ ngồi (giữ nguyên tư thế ngồi). Với tính từ hoặc danh từ, dùng 仲係 + 形容詞/名詞 để nói vẫn còn ở trạng thái đó: 仲係好遠 = vẫn còn xa, 仲係學生 = vẫn còn là học sinh. Mẫu này nhấn mạnh trạng thái không thay đổi, khác với một hành động mới vừa xảy ra.

Ví dụ

  • 陳世祥坐住梳化睇電視,唔肯起身。

    Trần Thế Tường cứ ngồi trên ghế sofa xem tivi, không chịu đứng dậy.

  • 黃志雄仲係街市菜檔檔主。

    Hoàng Chí Hùng vẫn còn là chủ sạp rau ở chợ.

Mẫu ngữ pháp

好似 + N/子句 + 咁(/一樣)

Cứ như là / Giống như là

Cấu trúc
好似 + N/子句 + 咁(/一樣)
Giải thích
Dùng để ví von, so sánh cho câu nói sinh động: 好似 + đối tượng được ví + 咁, rồi theo sau là tính từ hoặc động từ miêu tả. Có thể thay 咁 bằng 一樣 mà nghĩa không đổi. Khác với phỏng đoán (dùng 好似…咁滯/可能), mẫu này chỉ dùng để ví von.

Ví dụ

  • 陳世祥唱歌好似歌星咁好聽。

    Trần Thế Tường hát cứ như ca sĩ vậy, rất hay.

  • 黃志雄行路好似趕時間咁快。

    Hoàng Chí Hùng đi đứng nhanh cứ như đang gấp gáp vậy.

Mẫu ngữ pháp

唔通 + 句子 + ?

Không thể nào / Lẽ nào / Làm gì có chuyện

Cấu trúc
唔通 + 句子 + ?
Giải thích
Dùng để hỏi tu từ, diễn tả sự ngạc nhiên, không tin hoặc không ngờ. Cấu trúc: 唔通 + chủ ngữ + vị ngữ + ? Câu này không cần trả lời, người nghe hiểu là người nói thấy điều đó khó mà đúng.

Ví dụ

  • 唔通黃志雄今晚唔嚟?

    Lẽ nào tối nay Hoàng Chí Hùng không đến?

  • 唔通陳世祥唔知今晚有節目?

    Lẽ nào Trần Thế Tường không biết tối nay có chương trình?

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tối nay ngồi sofa xem gì?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.