Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Đi du lịch chậm — trò chuyện ở công viên

Bài 20 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 ngồi nghỉ trong công viên và nói về cách đi du lịch mà mỗi người thích. Họ chỉ trò chuyện, không đặt chỗ gì cả.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đi du lịch chậm — trò chuyện ở công viên

陳世祥 và 黃志雄 ngồi nghỉ trong công viên và nói về cách đi du lịch mà mỗi người thích. Họ chỉ trò chuyện, không đặt chỗ gì cả.

Nhân vật

  • 陳世祥
  • 黃志雄
Đi du lịch chậm — trò chuyện ở công viên

Toàn hội thoại

陳世祥: 呢度有樹蔭,我哋坐低傾啦。
陳世祥: 我好少搭飛機,我鍾意慢慢去旅行。
黃志雄: 我鍾意海多過城市,海邊舒服啲。
陳世祥: 你上個月去咗邊度呀?
黃志雄: 上個月我去咗海邊,酒店細,天氣一啲都唔好。
陳世祥: 講返旅行,我希望下次坐火車慢慢去就好喇。
黃志雄: 我哋唔訂酒店喇,冇限制先好玩。
陳世祥: 好呀,我哋留喺公園傾多陣。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
陳世祥呢度有樹蔭,我哋坐低傾啦。Ở đây có bóng cây, mình ngồi xuống nói chuyện đi.
陳世祥我好少搭飛機,我鍾意慢慢去旅行。Tôi hiếm khi đi máy bay, tôi thích đi du lịch chậm rãi.
黃志雄我鍾意海多過城市,海邊舒服啲。Tôi thích biển hơn thành phố, ở bờ biển dễ chịu hơn.
陳世祥你上個月去咗邊度呀?Tháng trước anh đi đâu vậy?
黃志雄上個月我去咗海邊,酒店細,天氣一啲都唔好。Tháng trước tôi đi biển, khách sạn nhỏ, thời tiết chẳng tốt chút nào.
陳世祥講返旅行,我希望下次坐火車慢慢去就好喇。Nói chuyện du lịch tiếp nhé, ước gì lần sau tôi được đi tàu hỏa từ từ thì tốt.
黃志雄我哋唔訂酒店喇,冇限制先好玩。Mình không đặt khách sạn nữa, không có giới hạn mới vui.
陳世祥好呀,我哋留喺公園傾多陣。Được đó, mình ở lại công viên nói chuyện thêm chút nữa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 23
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
廣告gwong2 gou3Quảng cáo——Vocabulary pool
賣廣告maai6 gwong2 gou3Bán quảng cáo, chạy quảng cáo——Vocabulary pool
偵探zing1 taam3Thám tử, trinh thám——Vocabulary pool
幻想waan6 soeng2Sự tưởng tượng, ảo tưởng——Vocabulary pool
手提sau2 tai4Cầm tay, xách tay——Vocabulary pool
改善goi2 sin6Sự cải thiện, sự cải tiến——Vocabulary pool
甖aang1Vại, lọ, bình (miệng rộng)——Vocabulary pool
限制haan6 zai3Giới hạn, hạn độ; hạn chế——Vocabulary pool
溶jung4Tan ra, chảy ra——Vocabulary pool
瞌眼瞓hap1 ngaan5 fan3Giấc ngủ chợp, chợp mắt một chút——Vocabulary pool
明顯ming4 hin2Rõ ràng, hiển nhiên——Vocabulary pool
蒼白cong1 baak6Tái, nhợt nhạt, xanh xám (về da mặt)——Vocabulary pool
爆谷baau3 guk1Ngô rang (bắp rang)——Vocabulary pool
種族zung2 zuk6(Thuộc về) chủng tộc, dòng giống——Vocabulary pool
行列hong4 lit6Hàng, dãy, hàng ngũ——Vocabulary pool
宗教zung1 gaau3Tôn giáo, đạo——Vocabulary pool
懷念waai4 nim6Sự nhớ, sự hồi tưởng; nhớ nhung——Vocabulary pool
保障bou2 zoeng3Biện pháp bảo vệ, sự bảo đảm——Vocabulary pool
穩陣wan2 zan6An toàn, vững chắc, chắc chắn——Vocabulary pool
利lei6Sắc, nhọn——Vocabulary pool
趨勢ceoi1 sai3Xu hướng, khuynh hướng——Vocabulary pool
最新zeoi3 san1Mới nhất, hiện đại nhất——Vocabulary pool
蠟laap6Sáp——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

23 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

嗰次旅程坐咗三日火車,經過好幾個地區。

火車停得長,我就落車行下啲細鎮。

我同同車嘅本地乘客傾咗好多,聽佢哋講自己嘅生活。

窗外嘅風景不停咁變,慢嘅速度明顯令我覺得舒服。

呢次經驗改善咗我計劃假期嘅方法;我到而家仲好懷念嗰三日。
嗰次旅程坐咗三日火車,經過好幾個地區。

Chuyến đi lần đó ngồi tàu hỏa ba ngày, đi qua mấy vùng khác nhau.

火車停得長,我就落車行下啲細鎮。

Tàu dừng lâu, tôi liền xuống xe đi dạo mấy thị trấn nhỏ.

我同同車嘅本地乘客傾咗好多,聽佢哋講自己嘅生活。

Tôi nói chuyện nhiều với hành khách địa phương cùng chuyến, nghe họ kể về cuộc sống của họ.

窗外嘅風景不停咁變,慢嘅速度明顯令我覺得舒服。

Phong cảnh ngoài cửa sổ không ngừng đổi, tốc độ chậm rõ ràng khiến tôi thấy dễ chịu.

呢次經驗改善咗我計劃假期嘅方法;我到而家仲好懷念嗰三日。

Trải nghiệm này đã cải thiện cách tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ; đến giờ tôi vẫn rất nhớ nhung ba ngày đó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

希望 + [從句] / [從句] + 就好喇

Mong rằng… / Ước gì… thì tốt

Cấu trúc
希望 + [從句] / [從句] + 就好喇
Giải thích
希望 đứng đầu câu, phía sau là cả một mệnh đề hoàn chỉnh, dùng để bày tỏ mong ước hoặc lời chúc. Cách nói nhẹ nhàng, thân mật hơn là đặt 就好喇 ở cuối câu, tương đương tiếng Việt “giá mà… thì tốt”. Chủ ngữ có thể là người nói, người nghe hay một sự việc khách quan; động từ không chia theo ngôi.

Ví dụ

  • 陳世祥話:「我希望下次坐船去就好喇。」

    Trần Thế Tường nói: “Ước gì lần sau được đi tàu thủy thì tốt.”

  • 黃志雄希望聽日好天。

    Hoàng Chí Hùng mong ngày mai trời đẹp.

Mẫu ngữ pháp

主語 + 一啲都唔 + 動詞/形容詞

Hoàn toàn không…; chẳng… chút nào

Cấu trúc
主語 + 一啲都唔 + 動詞/形容詞
Giải thích
Đặt 一啲都唔 trước động từ hoặc tính từ để phủ định tuyệt đối: 我一啲都唔明 = tôi chẳng hiểu chút nào. Từ phủ định của tiếng Quảng Đông là 唔 (không dùng 不), và trợ từ 都 bắt buộc phải có trong kết cấu 一啲都唔 để tạo nghĩa nhấn mạnh. Muốn phủ định danh từ thì dùng 一啲 + danh từ + 都冇.

Ví dụ

  • 黃志雄話間酒店一啲都唔大。

    Hoàng Chí Hùng nói khách sạn đó chẳng lớn chút nào.

  • 陳世祥一啲都唔怕坐長途火車。

    Trần Thế Tường chẳng sợ đi tàu hỏa đường dài chút nào.

Mẫu ngữ pháp

好少 + 動詞

Hiếm khi (làm gì)

Cấu trúc
好少 + 動詞
Giải thích
好少 đặt trước động từ để diễn tả một hành động hiếm khi xảy ra hoặc ít khi được thực hiện. Động từ theo sau không cần chia ở dạng phủ định, vì bản thân 好少 đã mang nghĩa phủ định.

Ví dụ

  • 陳世祥好少搭飛機。

    Trần Thế Tường hiếm khi đi máy bay.

  • 黃志雄好少喺城市留過夜。

    Hoàng Chí Hùng hiếm khi ở lại qua đêm trong thành phố.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đi du lịch chậm — trò chuyện ở công viên” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.