Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · YUE · b1

Cỏ dài trong công viên — khi nào mới cắt?

Bài 26 · 4 phần

陳世祥 và 黃志雄 đứng ở 公園, đọc tấm thông báo tình nguyện và bàn xem cỏ có cần cắt không, cùng buổi sáng tình nguyện lần tới là khi nào.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Cỏ dài trong công viên — khi nào mới cắt?

陳世祥 và 黃志雄 đứng ở 公園, đọc tấm thông báo tình nguyện và bàn xem cỏ có cần cắt không, cùng buổi sáng tình nguyện lần tới là khi nào.

Nhân vật

  • 黃志雄
  • 陳世祥
Cỏ dài trong công viên — khi nào mới cắt?

Toàn hội thoại

黃志雄: 我哋而家喺公園,行一個圈先。
陳世祥: 呢張關於義工嘅告示寫得好清楚。
黃志雄: 啲草咁長,要剪喇。
陳世祥: 今日唔剪,我哋只係嚟睇告示。
黃志雄: 下次義工早晨係幾時?
陳世祥: 告示寫住星期六朝早。
黃志雄: 咁我哋留喺呢條路,唔行入草叢。
陳世祥: 好,我哋留喺公園。
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng Quảng ĐôngNghĩa ViệtAudio
黃志雄我哋而家喺公園,行一個圈先。Chúng ta đang ở công viên, đi một vòng trước đã.
陳世祥呢張關於義工嘅告示寫得好清楚。Tấm thông báo về tình nguyện này viết rất rõ.
黃志雄啲草咁長,要剪喇。Cỏ dài thế này, phải cắt rồi.
陳世祥今日唔剪,我哋只係嚟睇告示。Hôm nay không cắt, chúng ta chỉ đến xem thông báo thôi.
黃志雄下次義工早晨係幾時?Buổi sáng tình nguyện lần tới là khi nào?
陳世祥告示寫住星期六朝早。Thông báo ghi là sáng thứ Bảy.
黃志雄咁我哋留喺呢條路,唔行入草叢。Vậy chúng ta ở lại lối đi này, không đi vào bãi cỏ.
陳世祥好,我哋留喺公園。Được, chúng ta ở lại công viên.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 25
Bảng từ vựng
TừJyutpingNghĩaAudioHìnhNguồn
豐富fung1 fu3Sự nhiều, sự phong phú, sự dồi dào——Vocabulary pool
指控zi2 hung3Buộc tội, kết tội——Vocabulary pool
援助wun6 zo6Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ——Vocabulary pool
基礎gei1 co2Nền tảng, cơ sở——Vocabulary pool
事業si6 jip6Nghề nghiệp, sự nghiệp——Vocabulary pool
奉獻fung6 hin3Lòng tận tụy, sự tận tâm——Vocabulary pool
情緒cing4 seoi5Cảm xúc——Vocabulary pool
最遠zeoi3 jyun5Đến khoảng cách xa nhất——Vocabulary pool
掛gwaa3Cách treo, dáng rủ——Vocabulary pool
匆忙cung1 mong4Vội vàng, gấp rút——Vocabulary pool
難以置信naan4 ji5 zi3 seon3Không thể tin được, khó tin——Vocabulary pool
記者gei3 ze2Nhà báo——Vocabulary pool
文藝man4 ngai6(Thuộc) văn chương, (thuộc) văn học——Vocabulary pool
只係zi2 hai6Chỉ là, đơn thuần là——Vocabulary pool
自然地zi6 jin4 dei2Một cách tự nhiên, theo bản năng——Vocabulary pool
泊車paak3 ce1Sự đỗ xe, sự để xe——Vocabulary pool
擁有權jung2 jau5 kyun4Quyền sở hữu; sự chiếm hữu——Vocabulary pool
雨量jyu5 loeng6Lượng mưa——Vocabulary pool
名聲ming4 sing1Danh tiếng, thanh danh——Vocabulary pool
涼鞋loeng4 haai4Dép, xăng-đan——Vocabulary pool
閃亮sim2 loeng6Sáng bóng, lấp lánh——Vocabulary pool
恐怖hung2 bou3Sự kinh hãi, sự khiếp sợ, nỗi sợ hãi tột độ——Vocabulary pool
可靠ho2 kaau3Đáng tin cậy, đáng tin tưởng——Vocabulary pool
用法jung6 faat3Cách dùng, cách sử dụng——Vocabulary pool
鯨魚king4 jyu4Cá voi——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

25 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

公園有啲草地故意留長。因為長草可以俾昆蟲棲身,所以呢啲地方唔會成日剪。

野花亦都要時間。花謝咗之後,要慢慢結籽,先可以再開。

只有路邊嘅草會定期剪,等行人行得舒服。

唔同嘅區域喺唔同嘅月份剪,唔會一次過剪晒。

義工替公園剪路邊嘅草。關於留長草嘅安排,園方話可以兩樣一齊做。
公園有啲草地故意留長。因為長草可以俾昆蟲棲身,所以呢啲地方唔會成日剪。

Trong công viên có vài bãi cỏ được cố ý để dài. Vì cỏ dài cho côn trùng nơi trú ẩn, nên những chỗ này không bị cắt thường xuyên.

野花亦都要時間。花謝咗之後,要慢慢結籽,先可以再開。

Hoa dại cũng cần thời gian. Sau khi hoa tàn, phải từ từ kết hạt thì mới có thể nở lại.

只有路邊嘅草會定期剪,等行人行得舒服。

Chỉ có cỏ ở mép lối đi là được cắt định kỳ, để người đi bộ đi cho thoải mái.

唔同嘅區域喺唔同嘅月份剪,唔會一次過剪晒。

Các khu vực khác nhau được cắt vào các tháng khác nhau, không cắt hết một lần.

義工替公園剪路邊嘅草。關於留長草嘅安排,園方話可以兩樣一齊做。

Tình nguyện viên cắt cỏ ở mép lối đi thay cho công viên. Về việc để cỏ dài, ban quản lý công viên nói có thể làm cả hai việc cùng lúc.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

因為 + 句子 + 所以 + 句子

Bởi vì... nên...

Cấu trúc
因為 + 句子 + 所以 + 句子
Giải thích
Dùng để nêu nguyên nhân và kết quả. 因為 đứng trước nguyên nhân, 所以 đứng trước kết quả. Trong khẩu ngữ có thể lược bỏ 所以, nhưng khi mới luyện thì nên nói đủ cả hai để câu rõ ràng.

Ví dụ

  • 因為啲草太長,所以黃志雄話要剪。

    Vì cỏ quá dài nên 黃志雄 nói phải cắt.

  • 因為陳世祥要返兼職,所以佢淨係星期六朝早得閒。

    Vì 陳世祥 phải đi làm thêm nên anh ấy chỉ rảnh sáng thứ Bảy.

Mẫu ngữ pháp

關於 + N / 關於 + N + 嘅 + N

Về / Liên quan đến

Cấu trúc
關於 + N / 關於 + N + 嘅 + N
Giải thích
Dùng để giới thiệu chủ đề hoặc nội dung liên quan. 關於 có thể đứng trước danh từ, hoặc dùng 關於 + N + 嘅 + N để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Trang trọng hơn 講到.

Ví dụ

  • 呢張關於義工早晨嘅告示貼喺公園入口。

    Tấm thông báo về buổi sáng tình nguyện này được dán ở cổng công viên.

  • 陳世祥問咗關於剪草嘅問題。

    陳世祥 đã hỏi một câu hỏi về việc cắt cỏ.

Mẫu ngữ pháp

N1 + 代/替 + N2 + V

Thay cho / Thay mặt

Cấu trúc
N1 + 代/替 + N2 + V
Giải thích
Cấu trúc 代/替 + N + V diễn tả ai đó làm việc gì thay cho người khác. Trong khẩu ngữ Hồng Kông, 代 và 替 đều thông dụng; 代替 trang trọng hơn một chút.

Ví dụ

  • 義工替公園剪路邊嘅草。

    Tình nguyện viên cắt cỏ ở mép lối đi thay cho công viên.

  • 黃志雄替陳世祥睇咗告示上面嘅日期。

    黃志雄 đã xem ngày tháng trên thông báo thay cho 陳世祥.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Cỏ dài trong công viên — khi nào mới cắt?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · YUE · b1 (B1) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.