Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Không, cảm ơn — Từ chối khéo tại cửa

Bài 38 · 4 phần

Tại cửa căn hộ của Tuấn, Linh đến mời chào và đưa tờ rơi. Tuấn lịch sự từ chối và khép lại cuộc trò chuyện.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Không, cảm ơn — Từ chối khéo tại cửa

Tại cửa căn hộ của Tuấn, Linh đến mời chào và đưa tờ rơi. Tuấn lịch sự từ chối và khép lại cuộc trò chuyện.

Nhân vật

  • Linh Pham
  • Tuan Nguyen
Không, cảm ơn — Từ chối khéo tại cửa

Toàn hội thoại

Linh Pham: Good afternoon! I'm handing out a home cleaning service flyer. Would you have a moment?
Tuan Nguyen: Thanks, but I'm really not interested.
Linh Pham: Would later be a better time for you?
Tuan Nguyen: Honestly, there's no way to keep this door talk going.
Tuan Nguyen: Could you please see the no-sales sticker here?
Linh Pham: I see. Then I'll leave the flyer unaccepted.
Tuan Nguyen: Thanks for stopping by. That closes our talk at this door.
Tuan Nguyen: I'm not inviting anyone in today. Goodbye.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Linh PhamGood afternoon! I'm handing out a home cleaning service flyer. Would you have a moment?Chào buổi chiều! Tôi đang phát tờ rơi về dịch vụ dọn dẹp nhà cửa. Anh có chút thời gian không?
Tuan NguyenThanks, but I'm really not interested.Cảm ơn, nhưng tôi thực sự không quan tâm.
Linh PhamWould later be a better time for you?Vậy lát nữa có tiện hơn cho anh không?
Tuan NguyenHonestly, there's no way to keep this door talk going.Thành thật mà nói, không thể tiếp tục cuộc trò chuyện trước cửa này được.
Tuan NguyenCould you please see the no-sales sticker here?Bạn làm ơn nhìn miếng dán cấm chào hàng ở đây nhé?
Linh PhamI see. Then I'll leave the flyer unaccepted.Tôi hiểu rồi. Vậy tôi sẽ không để lại tờ rơi nữa.
Tuan NguyenThanks for stopping by. That closes our talk at this door.Cảm ơn bạn đã ghé qua. Cuộc trao đổi của chúng ta kết thúc tại đây.
Tuan NguyenI'm not inviting anyone in today. Goodbye.Hôm nay tôi không mời ai vào nhà. Tạm biệt.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
actively/'æktivli/Một cách tích cực, chủ động——Vocabulary pool
affordable—Có thể chi trả được, có thể có đủ tài chính để làm được——Vocabulary pool
ban/bæn/Cấm, cấm chỉ——Vocabulary pool
biological/ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl/(Thuộc về) sinh học——Vocabulary pool
cellar/'selə/Hầm chứa, hầm kho——Vocabulary pool
deem/di:m/Cho rằng, nghĩ rằng, xem như——Vocabulary pool
dilemma/di'lemə/Tình thế tiến thoái lưỡng nan, thế khó xử——Vocabulary pool
elegantly—Một cách thanh lịch, tao nhã——Vocabulary pool
fabric/'fæbrik/Vải, chất liệu vải——Vocabulary pool
flaw/flɔ:/Khiếm khuyết, lỗi, thiếu sót——Vocabulary pool
hay/hei/Cỏ khô——Vocabulary pool
imitation/ˌɪmɪˈteɪʃn/Sự bắt chước, sự mô phỏng——Vocabulary pool
independently/ˌɪndɪˈpendəntli/Một cách độc lập——Vocabulary pool
instruct/ɪnˈstrʌkt/Chỉ dẫn, ra chỉ thị——Vocabulary pool
landing/ˈlændɪŋ/Sự hạ cánh——Vocabulary pool
lifetime/ˈlaɪftaɪm/Khoảng thời gian một người còn sống; cả cuộc đời——Vocabulary pool
masseur/ˈmæsɜː/Người đàn ông làm nghề xoa bóp, mát-xa——Vocabulary pool
mist/mɪst/Sương mù, hơi nước ngưng tụ——Vocabulary pool
narrowly/ˈnærəʊli/Suýt, suýt nữa——Vocabulary pool
nutshell/ˈnʌtʃel/Vỏ cứng của quả hạch——Vocabulary pool
outgrow/ˌaʊtˈɡrəʊ/Lớn hơn, cao hơn, phát triển nhanh hơn (ai/cái gì)——Vocabulary pool
pandemic/pænˈdemɪk/(Thuộc về) đại dịch; lan rộng toàn cầu——Vocabulary pool
peep/piːp/Tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp——Vocabulary pool
plead/pliːd/Cầu xin, nài xin một cách khẩn thiết——Vocabulary pool
prehistoric/ˌpriːhɪˈstɒrɪk/Thuộc về thời kỳ tiền sử——Vocabulary pool
radically/ˈrædɪkəli/Một cách căn bản, tận gốc rễ——Vocabulary pool
refuge/ˈrefjuːdʒ/Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu——Vocabulary pool
resolution/ˌrezəˈluːʃn/Nghị quyết——Vocabulary pool
rocky/ˈrɒki/Nhiều đá, có đá——Vocabulary pool
seal/siːl/Con dấu, cái ấn——Vocabulary pool
significantly—Một cách đáng kể——Vocabulary pool
technical/ˈteknɪkəl/Thuộc về kỹ thuật, chuyên môn——Vocabulary pool
toil/tɔɪl/Làm việc khó nhọc, vất vả——Vocabulary pool
trio/ˈtriːəʊ/Bộ ba——Vocabulary pool
unconscious/ʌnˈkɒnʃəs/Bất tỉnh, ngất đi——Vocabulary pool
unrest/ʌnˈrest/Tình trạng không yên ổn, tình trạng náo động——Vocabulary pool
verbally/ˈvɜːbəli/Bằng lời nói, bằng miệng——Vocabulary pool
well-built/ˌwelˈbɪlt/Vạm vỡ, chắc nịch, có thân hình cường tráng——Vocabulary pool
zoom/zuːm/Tiếng kêu vù vù, tiếng rít——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At Apartment (unit interior), a resident reported a repeated warning sound near the apartment door.

A maintenance worker arrived and tested the smoke alarm beside the door.

The technical test showed that the battery was weak rather than the alarm being damaged.

The worker replaced the battery and repeated the safety test.

The visit note confirms that the alarm is working and the warning sound has stopped.
At Apartment (unit interior), a resident reported a repeated warning sound near the apartment door.

Tại căn hộ, một cư dân đã báo cáo tiếng cảnh báo lặp lại gần cửa căn hộ.

A maintenance worker arrived and tested the smoke alarm beside the door.

Một nhân viên bảo trì đã đến và kiểm tra đầu báo khói bên cạnh cửa.

The technical test showed that the battery was weak rather than the alarm being damaged.

Kiểm tra kỹ thuật cho thấy pin yếu chứ không phải đầu báo bị hỏng.

The worker replaced the battery and repeated the safety test.

Nhân viên đã thay pin và lặp lại kiểm tra an toàn.

The visit note confirms that the alarm is working and the warning sound has stopped.

Biên bản ghi chú xác nhận đầu báo hoạt động tốt và tiếng cảnh báo đã dừng.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Refusing at the door.

Từ chối tại cửa.

Cấu trúc
Refusing at the door.
Giải thích
Trong tình huống trước cửa nhà, dùng cách nói lịch sự như 'Thank you, but...' để từ chối mà không mở rộng cánh cửa.

Ví dụ

  • Tuan refused the flyer at the door without opening it wide.

    Tuấn từ chối tờ rơi trước cửa mà không mở rộng cửa.

Mẫu ngữ pháp

Pointing to a notice.

Chỉ vào thông báo.

Cấu trúc
Pointing to a notice.
Giải thích
Dùng câu như 'Could you please see...?' để hướng sự chú ý đến biển báo hoặc thông báo.

Ví dụ

  • Tuan pointed to the no-sales sticker and asked Linh to read it.

    Tuấn chỉ vào miếng dán cấm chào hàng và nhờ Linh đọc.

Mẫu ngữ pháp

Closing the talk

Chốt lại cuộc trò chuyện.

Cấu trúc
Closing the talk
Giải thích
Dùng câu ngắn, rõ ràng như 'That closes our talk' để kết thúc cuộc trò chuyện mà không mời vào nhà.

Ví dụ

  • Tuan closed the talk clearly by saying goodbye at the door.

    Tuấn đã khéo léo chốt cuộc trò chuyện bằng lời tạm biệt trước cửa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Không, cảm ơn — Từ chối khéo tại cửa” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.