Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Thẻ dự án và hạn chót mới

Bài 17 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi cùng nhìn thẻ dự án, báo cáo tiến độ, phân việc còn lại và thống nhất dời hạn thêm một ngày.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Thẻ dự án và hạn chót mới

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuấn và Yumi cùng nhìn thẻ dự án, báo cáo tiến độ, phân việc còn lại và thống nhất dời hạn thêm một ngày.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Thẻ dự án và hạn chót mới

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Let's sit here in Language class and look at our project card.
Tuan Nguyen: So far, we have already completed the introduction and the data table.
Yumi Nakamura: What remains is the conclusion, and the timing still feels tricky.
Yumi Nakamura: Agreed — I will finish the conclusion by Thursday, and you can check it before the new date.
Tuan Nguyen: We cannot skip the deadline, but we can move it by one day because nothing unforeseen has happened.
Yumi Nakamura: Then I will write the new time on the card now, so it stays neat.
Tuan Nguyen: We can stay in Language class for a few more minutes and rehearse the new order.
Yumi Nakamura: Yes, staying in this room will save our energy for the final rehearsal.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenLet's sit here in Language class and look at our project card.Chúng ta ngồi ở đây trong lớp ngôn ngữ và xem thẻ dự án nhé.
Tuan NguyenSo far, we have already completed the introduction and the data table.Đến giờ, chúng ta đã hoàn thành phần mở đầu và bảng dữ liệu.
Yumi NakamuraWhat remains is the conclusion, and the timing still feels tricky.Phần còn lại là phần kết luận, và thời lượng vẫn có vẻ khó xử lý.
Yumi NakamuraAgreed — I will finish the conclusion by Thursday, and you can check it before the new date.Đồng ý — tôi sẽ hoàn thành phần kết luận trước thứ Năm, và bạn có thể kiểm tra nó trước ngày mới.
Tuan NguyenWe cannot skip the deadline, but we can move it by one day because nothing unforeseen has happened.Chúng ta không thể bỏ qua hạn chót, nhưng có thể dời nó một ngày vì không có gì bất ngờ xảy ra.
Yumi NakamuraThen I will write the new time on the card now, so it stays neat.Vậy bây giờ tôi sẽ ghi thời gian mới lên thẻ để nó gọn gàng.
Tuan NguyenWe can stay in Language class for a few more minutes and rehearse the new order.Chúng ta có thể ở lại lớp ngôn ngữ thêm vài phút và tập lại trật tự mới.
Yumi NakamuraYes, staying in this room will save our energy for the final rehearsal.Đúng vậy, ở lại căn phòng này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm năng lượng cho buổi tập cuối.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
caravan/ˌkærəˈvæn/Đoàn lữ hành, đoàn người đi buôn——Vocabulary pool
dated/ˈdeɪtɪd/Có ghi ngày tháng, được đề ngày——Vocabulary pool
deputy/ˈdepjuti/Người được ủy quyền, người thay quyền——Vocabulary pool
eagerly/ˈiːɡəli/một cách háo hức, sốt ruột——Vocabulary pool
energy/ˈenədʒi/nghị lực, sinh lực, sức lực——Vocabulary pool
federal/ˈfedərəl/(thuộc về) liên bang——Vocabulary pool
generously/ˈdʒenərəsli/rộng rãi, hào phóng——Vocabulary pool
holder/ˈhoʊldər/người giữ, người nắm giữ——Vocabulary pool
impractical/ɪmˈpræktɪkəl/không thực tế, không thiết thực——Vocabulary pool
inflammation/ˌɪnfləˈmeɪʃn/(y học) tình trạng viêm——Vocabulary pool
jaw/dʒɔː/hàm, quai hàm——Vocabulary pool
learning/ˈlɜːnɪŋ/sự học, quá trình học tập——Vocabulary pool
long-term/ˈlɔːŋtɜːm/dài hạn, lâu dài——Vocabulary pool
metric/ˈmetrɪk/thuộc về hệ mét——Vocabulary pool
mortify/ˈmɔːtɪfaɪ/làm cho ai đó cảm thấy vô cùng xấu hổ, bẽ mặt hoặc mất thể diện——Vocabulary pool
neat/niːt/sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắp——Vocabulary pool
newscaster/ˈnuːzkæstər/người phát thanh bản tin, người đọc tin tức——Vocabulary pool
olive/ˈɑːlɪv/cây ô liu——Vocabulary pool
overestimate/ˌoʊvərˈestɪmeɪt/đánh giá quá cao——Vocabulary pool
particular/pərˈtɪkjələr/đặc biệt, riêng biệt——Vocabulary pool
patiently/ˈpeɪʃəntli/một cách kiên nhẫn——Vocabulary pool
perspiration/ˌpɜːrspəˈreɪʃn/sự đổ mồ hôi, sự toát mồ hôi——Vocabulary pool
posh/pɒʃ/sang trọng, cao cấp——Vocabulary pool
prior/ˈpraɪər/trước, sớm hơn, có trước——Vocabulary pool
rebellious/rɪˈbeljəs/nổi loạn, phiến loạn——Vocabulary pool
relief/rɪˈliːf/sự giảm nhẹ, sự làm dịu đi——Vocabulary pool
revival/rɪˈvaɪvəl/sự phục hồi, sự hồi sinh——Vocabulary pool
saleswoman/ˈseɪlzwʊmən/người phụ nữ làm nghề bán hàng——Vocabulary pool
separately/ˈsepərətli/một cách riêng biệt, tách rời——Vocabulary pool
sincere/sɪnˈsɪr/thành thật, chân thành——Vocabulary pool
sliver/ˈslɪvər/mảnh nhỏ, mảnh dài và mỏng——Vocabulary pool
thickly/ˈθɪkli/một cách dày, đậm đặc——Vocabulary pool
trample/ˈtræmpl/tiếng giậm chân nặng nề——Vocabulary pool
tricky/ˈtrɪki/xảo quyệt, mưu mẹo, láu cá; khó xử lý——Vocabulary pool
tutor/ˈtuːtər/gia sư, người dạy kèm riêng——Vocabulary pool
unforeseen/ˌʌnfɔːrˈsiːn/không lường trước được, bất ngờ——Vocabulary pool
unworldly/ʌnˈwɜːldli/không trần tục, thanh tao——Vocabulary pool
vocalist/ˈvoʊkəlɪst/ca sĩ, người hát chính——Vocabulary pool
wealthy/ˈwelθi/giàu có, có nhiều của cải, tiền bạc——Vocabulary pool
witty/ˈwɪti/dí dỏm, hóm hỉnh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

During our rehearsal in Language class, Yumi Nakamura and Tuan Nguyen practiced a five-minute presentation about long-term learning habits.

When the timer stopped, the group saw that they had overestimated the time needed for one particular section.

They identified the problem: the background part repeated information that had already been explained, so they decided to shorten it.

Yumi Nakamura edited the repeated sentences separately, while Tuan Nguyen patiently kept the key example that made the point clear.

In their reflection, they wrote that shortening the background saved the most time and gave them relief before the final run.
During our rehearsal in Language class, Yumi Nakamura and Tuan Nguyen practiced a five-minute presentation about long-term learning habits.

Trong buổi tập tại lớp ngôn ngữ, Yumi Nakamura và Tuấn Nguyễn đã luyện một bài thuyết trình năm phút về thói quen học tập dài hạn.

When the timer stopped, the group saw that they had overestimated the time needed for one particular section.

Khi đồng hồ dừng, cả nhóm nhận ra họ đã đánh giá quá cao thời gian cần cho một phần cụ thể.

They identified the problem: the background part repeated information that had already been explained, so they decided to shorten it.

Họ xác định vấn đề: phần nền tảng lặp lại thông tin đã được giải thích, nên họ quyết định rút ngắn nó.

Yumi Nakamura edited the repeated sentences separately, while Tuan Nguyen patiently kept the key example that made the point clear.

Yumi Nakamura chỉnh các câu lặp một cách riêng biệt, trong khi Tuấn Nguyễn kiên nhẫn giữ ví dụ chính giúp làm rõ ý.

In their reflection, they wrote that shortening the background saved the most time and gave them relief before the final run.

Trong bài suy ngẫm, họ viết rằng việc rút gọn phần nền tảng đã tiết kiệm được nhiều thời gian nhất và mang lại sự nhẹ nhõm trước lần chạy cuối.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Reporting progress

Báo cáo tiến độ; diễn tả kết quả trái ngược dự kiến

Cấu trúc
Reporting progress
Giải thích
Dùng 'so far' / 'already' với thì hiện tại hoàn thành để báo tiến độ. Nếu kết quả không theo kế hoạch, có thể dùng 'contrary to what we expected'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen reports: 'So far, we have already completed the introduction.'

    Tuấn Nguyễn báo cáo: 'Đến giờ, chúng ta đã hoàn thành phần mở đầu.'

  • Contrary to what Tuan Nguyen expected, the rehearsal took longer.

    Trái với điều Tuấn Nguyễn dự kiến, buổi tập kéo dài hơn.

Mẫu ngữ pháp

Naming the leftover part

Nêu phần còn lại; diễn tả điều kiện tiếp diễn ('as long as')

Cấu trúc
Naming the leftover part
Giải thích
Dùng 'What remains is...' để gọi tên phần việc còn lại. 'As long as' diễn tả việc chỉ xảy ra nếu điều kiện còn đúng.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura says, 'What remains is the conclusion.'

    Yumi Nakamura nói: 'Phần còn lại là phần kết luận.'

  • As long as Tuan Nguyen checks the slides, we can finish on time.

    Chừng nào Tuấn Nguyễn còn kiểm tra các trang chiếu, chúng ta có thể hoàn thành đúng giờ.

Mẫu ngữ pháp

Resetting a deadline

Dời lại hạn chót; diễn tả việc đáng công thực hiện

Cấu trúc
Resetting a deadline
Giải thích
Dùng 'move/reset the deadline by...' để nói dời hạn một khoảng ngày cụ thể. 'It is worth...' diễn tả hành động đáng bỏ công.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen says, 'We cannot skip the deadline, but we can reset it by one day.'

    Tuấn Nguyễn nói: 'Chúng ta không thể bỏ qua hạn chót, nhưng có thể dời lại một ngày.'

  • Yumi Nakamura thinks it is worth practicing once more.

    Yumi Nakamura nghĩ rằng luyện tập thêm một lần nữa là đáng công.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Thẻ dự án và hạn chót mới” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.