Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Tại cửa căn hộ

Bài 30 · 4 phần

Tại cửa căn hộ, Tuan Nguyen và Yumi Nakamura thảo luận một vấn đề tiếng ồn từ căn hộ bên cạnh, đánh giá mức độ nghiêm trọng và đồng ý một mốc giờ yên tĩnh.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại cửa căn hộ

Tại cửa căn hộ, Tuan Nguyen và Yumi Nakamura thảo luận một vấn đề tiếng ồn từ căn hộ bên cạnh, đánh giá mức độ nghiêm trọng và đồng ý một mốc giờ yên tĩnh.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Tại cửa căn hộ

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: Here we are — this is the apartment door.
Tuan Nguyen: I can hear noise from the next apartment.
Yumi Nakamura: That is a small gathering, not a fight.
Tuan Nguyen: While the noise is clear, it is not unbearable if it ends soon.
Tuan Nguyen: Let's agree on 10 p.m., as the quiet-hours notice is meant for all residents.
Yumi Nakamura: I can't help but mind if it goes past 10 p.m.
Tuan Nguyen: No one is calling the police about this.
Yumi Nakamura: Good, we'll stay right here at the door.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraHere we are — this is the apartment door.Chúng ta đến rồi — đây là cửa căn hộ.
Tuan NguyenI can hear noise from the next apartment.Tôi có thể nghe tiếng ồn từ căn hộ bên cạnh.
Yumi NakamuraThat is a small gathering, not a fight.Đó là một buổi tụ tập nhỏ, không phải một vụ cãi vã.
Tuan NguyenWhile the noise is clear, it is not unbearable if it ends soon.Mặc dù tiếng ồn khá rõ, nhưng nó không đến mức không chịu nổi nếu sớm kết thúc.
Tuan NguyenLet's agree on 10 p.m., as the quiet-hours notice is meant for all residents.Chúng ta hãy thống nhất 10 giờ tối, vì thông báo giờ yên tĩnh dành cho tất cả cư dân.
Yumi NakamuraI can't help but mind if it goes past 10 p.m.Tôi không thể không thấy phiền nếu tiếng ồn kéo dài quá 10 giờ tối.
Tuan NguyenNo one is calling the police about this.Không ai gọi cảnh sát về chuyện này cả.
Yumi NakamuraGood, we'll stay right here at the door.Tốt, chúng ta sẽ đứng ngay tại cửa.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
badge/beid/Huy hiệu, phù hiệu——Vocabulary pool
bewilder/bi'wildə/Làm bối rối, làm hoang mang——Vocabulary pool
catalyst/'kætəlist/Chất xúc tác——Vocabulary pool
deck/dek/Boong tàu, sàn tàu——Vocabulary pool
determiner—Yếu tố quyết định——Vocabulary pool
effectively/i'fektivli/Một cách có hiệu quả, một cách hiệu quả——Vocabulary pool
erupt/i'rʌpt/Phun trào (núi lửa)——Vocabulary pool
fireplace—Lò sưởi——Vocabulary pool
hard drive—Ổ đĩa cứng——Vocabulary pool
ideology/,adiə'ɔlədʤi/Hệ tư tưởng——Vocabulary pool
impartial/im'pɑ:ʃəl/Công bằng, không thiên vị, vô tư——Vocabulary pool
inanimate/in'ænimit/Vô sinh, không có sự sống——Vocabulary pool
innovation/,inou'veiʃn/Sự đổi mới, sự cải tiến——Vocabulary pool
keystroke————Vocabulary pool
leisurely/'leʤəli/Một cách thong thả, một cách nhàn nhã——Vocabulary pool
mansion/'mænʃn/Biệt thự lớn, dinh thự——Vocabulary pool
mimic/'mimik/Người có tài bắt chước——Vocabulary pool
muse/mju:z/Suy tưởng, trầm ngâm——Vocabulary pool
nought/nɔ:t/Số không (0)——Vocabulary pool
originally/ə'ridʤnəli/Về nguồn gốc, với tính chất ban đầu——Vocabulary pool
ozone/'ouzoun/Ozon——Vocabulary pool
peak/pi:k/Đỉnh, chóp, điểm cao nhất——Vocabulary pool
pine/pain/; Gỗ thông——Vocabulary pool
predicament/pri'dikəmənt/Tình thế khó khăn, tình trạng gay go——Vocabulary pool
quotation/kwou'teiʃn/Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn——Vocabulary pool
reed/ri:d/Cây sậy, cây lau, cây lác——Vocabulary pool
repress/ri'pres/Đàn áp, trấn áp, dẹp——Vocabulary pool
rim/rim/Vành, mép, miệng (của vật hình tròn hoặc hình cốc)——Vocabulary pool
scholasticism/skə'læstisizm/Triết học kinh viện——Vocabulary pool
shield/ʃi:ld/Cái khiên, cái mộc——Vocabulary pool
tag/tæ/Thẻ, nhãn——Vocabulary pool
tickle/'tikl/Cù——Vocabulary pool
tread/tred/Bước lên, giẫm lên, đặt chân lên——Vocabulary pool
unbearable/ʌn'beərəbl/Không thể chịu nổi, không thể chịu đựng được——Vocabulary pool
unmistakable/'ʌnmis'teikəbl/Không thể lầm lẫn được, không thể hiểu sai được——Vocabulary pool
valid/'vælid/Có căn cứ, có cơ sở vững chắc——Vocabulary pool
weaken/'wi:kən/Làm yếu đi, làm suy yếu——Vocabulary pool
wondrous/'wʌndrəs/Kỳ diệu, phi thường——Vocabulary pool
yacht/jot/Thuyền buồm sang trọng, du thuyền——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Yumi Nakamura found a parcel outside her apartment door. The tag on the parcel showed a different unit number from hers.

She did not open the parcel. Instead, she checked the building directory near the entrance.

She carried the parcel to the correct door and explained where it had been left. The neighbor looked at the name on the tag and accepted the sealed parcel.

Later, she left a short note for the building staff. The note said that the parcel was originally delivered to the wrong apartment.

The note asked the staff to confirm the unit number before delivery. This small check can effectively prevent the same mistake.
Yumi Nakamura found a parcel outside her apartment door. The tag on the parcel showed a different unit number from hers.

Yumi Nakamura tìm thấy một bưu kiện bên ngoài cửa căn hộ của cô. Thẻ trên bưu kiện ghi số căn hộ khác với số của cô.

She did not open the parcel. Instead, she checked the building directory near the entrance.

Cô không mở bưu kiện. Thay vào đó, cô kiểm tra danh bạ tòa nhà gần lối vào.

She carried the parcel to the correct door and explained where it had been left. The neighbor looked at the name on the tag and accepted the sealed parcel.

Cô mang bưu kiện đến đúng cửa và giải thích nơi nó được để lại. Người hàng xóm nhìn tên trên thẻ và nhận bưu kiện còn nguyên niêm phong.

Later, she left a short note for the building staff. The note said that the parcel was originally delivered to the wrong apartment.

Sau đó, cô để lại một mẩu giấy ngắn cho nhân viên tòa nhà. Mẩu giấy ghi rằng bưu kiện ban đầu đã được giao đến sai căn hộ.

The note asked the staff to confirm the unit number before delivery. This small check can effectively prevent the same mistake.

Mẩu giấy đề nghị nhân viên xác nhận số căn hộ trước khi giao hàng. Việc kiểm tra nhỏ này có thể ngăn ngừa sai lầm tương tự một cách hiệu quả.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Naming the noise

Chỉ để dành cho / Hướng đến...

Cấu trúc
Naming the noise
Giải thích
Cấu trúc này dùng để nói một vật, quy định hay thông báo được thiết kế hoặc áp dụng cho một đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh thường dùng 'be meant for' hoặc 'be intended for'.

Ví dụ

  • The quiet-hours notice is meant for all residents.

    Thông báo giờ yên tĩnh được tạo ra cho tất cả cư dân.

  • Yumi Nakamura, who is from Japan, thinks this rule is meant for the whole building.

    Yumi Nakamura, người Nhật Bản, nghĩ quy định này dành cho cả tòa nhà.

Mẫu ngữ pháp

Setting it aside

Tuy... nhưng / Mặc dù... nhưng...

Cấu trúc
Setting it aside
Giải thích
Dùng 'while' hoặc 'although' để nhượng bộ: thừa nhận một điều, nhưng kết quả chính lại trái ngược hoặc khác đi.

Ví dụ

  • While the noise is clear, Tuan Nguyen, from Vietnam, says it is not serious.

    Mặc dù tiếng ồn khá rõ, Tuấn Nguyễn, người Việt Nam, nói rằng điều đó không nghiêm trọng.

  • Although Yumi Nakamura is busy, she still helps check the parcel tag.

    Mặc dù Yumi Nakamura bận rộn, cô vẫn giúp kiểm tra thẻ trên bưu kiện.

Mẫu ngữ pháp

Agreeing a time

Không thể không... / Không... không chịu được

Cấu trúc
Agreeing a time
Giải thích
Dùng 'can't help but + động từ nguyên mẫu' để diễn tả phản ứng không thể kìm nén được trước một tình huống.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura can't help but mind if the gathering goes past 10 p.m.

    Yumi Nakamura không thể không thấy phiền nếu buổi tụ tập kéo dài quá 10 giờ tối.

  • Tuan Nguyen can't help but smile when the parcel is finally delivered to the right door.

    Tuấn Nguyễn không thể không mỉm cười khi bưu kiện cuối cùng được giao đúng cửa.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại cửa căn hộ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.