Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Tại quầy thông tin du lịch: Gợi ý hai địa điểm

Bài 37 · 4 phần

Tuấn Nguyễn đến quầy thông tin du lịch và nhờ Linh Phạm gợi ý hai địa điểm trong thị trấn.

Section

4

Nội dung

23

Audio

12

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 7Audio: 7

Hội thoại

Tại quầy thông tin du lịch: Gợi ý hai địa điểm

Tuấn Nguyễn đến quầy thông tin du lịch và nhờ Linh Phạm gợi ý hai địa điểm trong thị trấn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy thông tin du lịch: Gợi ý hai địa điểm

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh. I'm Tuan Nguyen. Can you help me plan an afternoon in town?
Tuan Nguyen: Could you recommend two places that would be preferable for a quiet walk?
Linh Pham: Of course. The park and the museum are good choices; let me mark them on this map.
Tuan Nguyen: Thank you. What are the park's opening hours? Presumably it stays open until sunset.
Linh Pham: Exactly. These two are enough for today; a walk in the park will refresh you before the museum.
Tuan Nguyen: Great, I'll take the map from the desk. Thank you for marking the spots.
Linh Pham: You're welcome. Stay at this desk as long as you need if you want to check the route.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh. I'm Tuan Nguyen. Can you help me plan an afternoon in town?Xin chào Linh. Tôi là Tuấn Nguyễn. Bạn có thể giúp tôi lên kế hoạch cho một buổi chiều trong thị trấn không?
Tuan NguyenCould you recommend two places that would be preferable for a quiet walk?Bạn có thể gợi ý hai nơi phù hợp cho một buổi dạo bộ yên tĩnh không?
Linh PhamOf course. The park and the museum are good choices; let me mark them on this map.Tất nhiên rồi. Công viên và bảo tàng là những lựa chọn tốt; để tôi đánh dấu chúng trên bản đồ này.
Tuan NguyenThank you. What are the park's opening hours? Presumably it stays open until sunset.Cảm ơn bạn. Công viên mở cửa đến mấy giờ? Có lẽ nó mở cửa đến hoàng hôn.
Linh PhamExactly. These two are enough for today; a walk in the park will refresh you before the museum.Chính xác. Hai nơi này là đủ cho hôm nay rồi; đi dạo trong công viên sẽ giúp bạn sảng khoái trước khi vào bảo tàng.
Tuan NguyenGreat, I'll take the map from the desk. Thank you for marking the spots.Tuyệt, vậy tôi sẽ lấy bản đồ từ quầy. Cảm ơn bạn đã đánh dấu các địa điểm.
Linh PhamYou're welcome. Stay at this desk as long as you need if you want to check the route.Không có gì. Bạn cứ ở lại quầy này bao lâu cũng được nếu muốn xem lại lộ trình.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
affectionately—Trìu mến, âu yếm——Vocabulary pool
ballot/'bælət/Lá phiếu, phiếu bầu——Vocabulary pool
bind/baind/Trói, buộc, cột lại——Vocabulary pool
ceiling/'si:liɳ/Trần nhà, trần——Vocabulary pool
deduction/di'dʌkʃn/Sự khấu trừ, sự trừ đi——Vocabulary pool
dignify/'dignifai/Làm cho xứng đáng, làm cho có giá trị——Vocabulary pool
elegant/'eligənt/Thanh lịch, tao nhã——Vocabulary pool
ethnic/'eθnik/Thuộc về một nhóm dân tộc hoặc tộc người cụ thể——Vocabulary pool
flame/fleim/Ngọn lửa——Vocabulary pool
haunting—Ám ảnh, khó quên——Vocabulary pool
imagery/'imidʤəri/Hình ảnh (nói chung)——Vocabulary pool
indent/'indent/Thụt lề, thụt đầu dòng——Vocabulary pool
instinct/in'stiɳkt/Bản năng——Vocabulary pool
lance/lɑ:ns/Giáo, thương, mũi thương dài——Vocabulary pool
lifeless/'laiflis/Không có sự sống——Vocabulary pool
massage/'mæsɑ:ʤ/Sự xoa bóp——Vocabulary pool
missile/'misail/Tên lửa——Vocabulary pool
narrator/næ'reitə/Người kể chuyện, người tường thuật——Vocabulary pool
nut/nʌt/Quả hạch——Vocabulary pool
outfit/'autfit/Bộ quần áo, trang phục——Vocabulary pool
pancake/'pænkeik/Bánh kếp——Vocabulary pool
peel/pi:l/Vỏ (của trái cây hoặc rau củ)——Vocabulary pool
playwright/'pleirait/Người viết kịch, nhà soạn kịch——Vocabulary pool
preferable/'prefərəbl/Đáng thích hơn, đáng ưa hơn——Vocabulary pool
presumably—Có lẽ, chắc hẳn, được cho là——Vocabulary pool
radical/'rædikəl/Người cấp tiến, phần tử cấp tiến——Vocabulary pool
refresh/ri'freʃ/Làm cho tỉnh táo, sảng khoái, khoẻ khoắn lại——Vocabulary pool
resistance/ri'zistəns/Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng——Vocabulary pool
rocket/'rɔkit/Tên lửa——Vocabulary pool
scythe/saið/Cái hái——Vocabulary pool
shrug/ʃrʌg/Nhún vai——Vocabulary pool
taunt/tɔ:nt/Lời chế nhạo, lời chế giễu——Vocabulary pool
tiresome/'taiəsəm/Gây mệt mỏi, mệt nhọc——Vocabulary pool
tribe/traib/Bộ lạc——Vocabulary pool
unconcerned/'ʌnkən'sə:nd/Không quan tâm, hờ hững, lãnh đạm——Vocabulary pool
unreliable/' nri'lai bl/Không đáng tin cậy, không tin cậy được——Vocabulary pool
verbal/'və:bəl/(Thuộc về) lời nói, bằng lời——Vocabulary pool
well-balanced/'wel'b l nst/Cân bằng, hài hòa——Vocabulary pool
zip/zip/Tiếng rít, tiếng vèo nhanh——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A worried visitor arrived at the tourist information desk after losing his mother in the morning crowd. His first instinct was to call out, but he calmed down and approached Linh Pham for help.

Linh Pham asked where they had last met and which meeting point they had agreed on. His verbal description seemed clear, but the street names were unreliable.

Using the one landmark he remembered, another staff member contacted the nearby information point. Presumably, his mother had gone there to wait for him.

Minutes later, the missing family member was located and directed back to the desk. The mother hugged her son affectionately, and both laughed with relief.

In his feedback note, the visitor praised the staff's calm, well-balanced questions. He wrote that a few simple verbal checks can make all the difference when phones are useless.
A worried visitor arrived at the tourist information desk after losing his mother in the morning crowd. His first instinct was to call out, but he calmed down and approached Linh Pham for help.

Một du khách lo lắng đến quầy thông tin du lịch sau khi lạc mẹ trong đám đông buổi sáng. Bản năng đầu tiên của anh là gọi to, nhưng anh bình tĩnh lại và tiến đến nhờ Linh Phạm giúp.

Linh Pham asked where they had last met and which meeting point they had agreed on. His verbal description seemed clear, but the street names were unreliable.

Linh Phạm hỏi họ đã gặp nhau lần cuối ở đâu và đã thống nhất điểm hẹn nào. Mô tả bằng lời của anh nghe có vẻ rõ ràng, nhưng những tên đường lại không đáng tin cậy.

Using the one landmark he remembered, another staff member contacted the nearby information point. Presumably, his mother had gone there to wait for him.

Dựa vào một mốc duy nhất anh nhớ, một nhân viên khác đã liên hệ với điểm thông tin gần đó. Có lẽ mẹ anh đã đến đó để chờ.

Minutes later, the missing family member was located and directed back to the desk. The mother hugged her son affectionately, and both laughed with relief.

Vài phút sau, người thân bị lạc đã được tìm thấy và hướng dẫn quay lại quầy. Người mẹ ôm con trai trìu mến, và cả hai cười nhẹ nhõm.

In his feedback note, the visitor praised the staff's calm, well-balanced questions. He wrote that a few simple verbal checks can make all the difference when phones are useless.

Trong phiếu phản hồi, du khách khen ngợi những câu hỏi bình tĩnh, cân bằng của đội ngũ. Anh viết rằng vài kiểm tra bằng lời đơn giản có thể tạo ra khác biệt lớn khi điện thoại không dùng được.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking for recommendations

Hỏi xin gợi ý

Cấu trúc
Asking for recommendations
Giải thích
Dùng để nhờ người khác gợi ý địa điểm hoặc hoạt động phù hợp với nhu cầu, sở thích. Thường dùng với 'Could you recommend...?' hoặc 'What would you suggest...?'.

Ví dụ

  • Could you recommend two places that would be preferable for a quiet walk?

    Bạn có thể gợi ý hai nơi phù hợp cho một buổi đi dạo yên tĩnh không?

  • Tuan Nguyen asked Linh Pham which places she would suggest for a first-time visitor.

    Tuấn Nguyễn hỏi Linh Phạm những nơi nào cô ấy sẽ gợi ý cho một du khách đến lần đầu.

Mẫu ngữ pháp

Asking hours

Hỏi giờ hoạt động / giờ mở cửa

Cấu trúc
Asking hours
Giải thích
Dùng để hỏi thời gian mở cửa hoặc đóng cửa của một địa điểm. Có thể dùng với 'What are the opening hours...?' hoặc 'What time does... open/close?'.

Ví dụ

  • What are the park's opening hours?

    Công viên mở cửa lúc mấy giờ?

  • Tuan Nguyen asked Linh Pham what time the museum opened.

    Tuấn Nguyễn hỏi Linh Phạm bảo tàng mở cửa lúc mấy giờ.

Mẫu ngữ pháp

Taking a map

Lấy / xin bản đồ

Cấu trúc
Taking a map
Giải thích
Dùng để xin phép hoặc thông báo lấy một bản đồ, thường dùng 'Can I take...?' hoặc 'I'll take...'.

Ví dụ

  • Can I take this map with me?

    Tôi có thể lấy bản đồ này theo không?

  • Tuan Nguyen took the marked map from Linh Pham and thanked her.

    Tuấn Nguyễn nhận lấy bản đồ đã được đánh dấu từ Linh Phạm và cảm ơn cô ấy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy thông tin du lịch: Gợi ý hai địa điểm” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.