Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Kiểm tra tin đồn ở phòng nghỉ giải lao

Bài 3 · 4 phần

Tuan Nguyen và Liam Brown đang ngồi ở phòng nghỉ giải lao văn phòng. Có một tin đồn về giờ họp bị thay đổi, và họ muốn kiểm tra lại trước khi truyền đi.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kiểm tra tin đồn ở phòng nghỉ giải lao

Tuan Nguyen và Liam Brown đang ngồi ở phòng nghỉ giải lao văn phòng. Có một tin đồn về giờ họp bị thay đổi, và họ muốn kiểm tra lại trước khi truyền đi.

Nhân vật

  • Liam Brown
  • Tuan Nguyen
Kiểm tra tin đồn ở phòng nghỉ giải lao

Toàn hội thoại

Liam Brown: Let's sit here for a minute.
Tuan Nguyen: I heard that the meeting time has changed.
Liam Brown: That isn't necessarily true.
Tuan Nguyen: Shall we check the board in this room?
Tuan Nguyen: The board still shows the old time.
Liam Brown: Rumours aside, we should wait for a note.
Tuan Nguyen: Right, I won't pass the story on.
Liam Brown: Then let's stay at this table.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Liam BrownLet's sit here for a minute.Chúng ta ngồi đây một lát nhé.
Tuan NguyenI heard that the meeting time has changed.Mình nghe nói giờ họp đã bị thay đổi.
Liam BrownThat isn't necessarily true.Điều đó chưa chắc đúng.
Tuan NguyenShall we check the board in this room?Chúng ta kiểm tra bảng thông báo trong phòng này nhé?
Tuan NguyenThe board still shows the old time.Bảng thông báo vẫn hiển thị giờ cũ.
Liam BrownRumours aside, we should wait for a note.Tạm gác tin đồn sang một bên, chúng ta nên đợi thông báo chính thức.
Tuan NguyenRight, I won't pass the story on.Đúng vậy, mình sẽ không truyền câu chuyện này đi.
Liam BrownThen let's stay at this table.Vậy chúng ta cứ ngồi ở bàn này thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
addict/'ædikt/Người nghiện——Vocabulary pool
agony/'ægəni/Sự đau đớn thể xác dữ dội, sự quằn quại——Vocabulary pool
bankruptcy/'bæɳkrəptsi/Sự vỡ nợ, sự phá sản——Vocabulary pool
birthplace—Nơi sinh——Vocabulary pool
cemetery/'semitri/Nghĩa trang, nghĩa địa——Vocabulary pool
deforestation/di,fɔris'teiʃn/Sự phá rừng——Vocabulary pool
dimension/di'menʃn/Chiều, kích thước——Vocabulary pool
elite—Tầng lớp tinh hoa, giới ưu tú——Vocabulary pool
entertaining/,entə'teiniɳ/Giải trí, vui thú, thú vị——Vocabulary pool
factor/'fæktə/Nhân tố, yếu tố——Vocabulary pool
fleet/fleet/Đội tàu, hạm đội——Vocabulary pool
health care—Sự chăm sóc sức khỏe——Vocabulary pool
immoral/i'mɔrəl/Trái với đạo đức, trái luân lý——Vocabulary pool
indifferent/in'difrənt/Thờ ơ, lãnh đạm, dửng dưng——Vocabulary pool
integrate/'intigreit/Hợp nhất, kết hợp thành một thể thống nhất——Vocabulary pool
lap/læp/Lòng (khi ngồi)——Vocabulary pool
likewise/'laikwaiz/Cũng thế, tương tự như vậy——Vocabulary pool
mathematical/,mæθi'mætikəl/Thuộc về toán học, liên quan đến toán học——Vocabulary pool
mixture/'mikstʃə/Sự pha trộn, sự hỗn hợp——Vocabulary pool
naval/'neivəl/(Thuộc) hải quân——Vocabulary pool
obedient/ə'bi:djənt/Biết nghe lời, biết vâng lời, ngoan ngoãn——Vocabulary pool
outlive/aut'liv/Sống lâu hơn (ai đó)——Vocabulary pool
parade/pə'reid/Cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh——Vocabulary pool
penalty/'penlti/Hình phạt, tiền phạt——Vocabulary pool
plum/plʌm/Quả mận——Vocabulary pool
preoccupy/pri:'ɔkjupai/Làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng——Vocabulary pool
procedure—Thủ tục——Vocabulary pool
rag/ræg/Giẻ, giẻ rách, mảnh vải vụn——Vocabulary pool
regardless/ri'gɑ:dlis/Bất chấp, dù sao đi nữa——Vocabulary pool
respected—Được kính trọng, được tôn trọng——Vocabulary pool
royalty/'rɔiəlti/Hoàng gia, vương thất——Vocabulary pool
secondly/'sekəndli/Thứ hai, hai là——Vocabulary pool
simultaneous/,siməl'teinjəs/Xảy ra đồng thời, cùng một lúc——Vocabulary pool
temperate/'tempərit/Có chừng mực, vừa phải, điều độ——Vocabulary pool
toll/toul/Thuế, phí——Vocabulary pool
troop/tru:p/Đoàn, đàn, đám, lũ (người hoặc động vật)——Vocabulary pool
underground/'ʌndəgraund/Dưới mặt đất, ngầm——Vocabulary pool
unselfish/' n'selfi /Không ích kỷ, vị tha——Vocabulary pool
versus/'və:səs/Chống lại, đối đầu với——Vocabulary pool
wheat/wi:t/Lúa mì——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This note describes the procedure we used after the refrigerator in the break room stopped cooling this morning.

We moved the shared food into the insulated boxes kept on the low shelf. Secondly, we closed each box tightly so the food would stay cold.

We contacted building support, and the repair team promised to come in the afternoon. They said the work will take about an hour.

Until the repair is done, please do not open the refrigerator. Regardless of the arrival time, leave the food in the boxes.

A colleague who reads this note later should simply keep the food in the boxes and wait for a new update.
This note describes the procedure we used after the refrigerator in the break room stopped cooling this morning.

Ghi chú này mô tả quy trình chúng tôi đã dùng sau khi tủ lạnh trong phòng nghỉ giải lao ngừng làm lạnh vào sáng nay.

We moved the shared food into the insulated boxes kept on the low shelf. Secondly, we closed each box tightly so the food would stay cold.

Chúng tôi chuyển thực phẩm dùng chung vào các hộp cách nhiệt để trên kệ thấp. Thứ hai, chúng tôi đậy kín từng hộp để thực phẩm giữ lạnh.

We contacted building support, and the repair team promised to come in the afternoon. They said the work will take about an hour.

Chúng tôi liên hệ bộ phận hỗ trợ tòa nhà, và đội sửa chữa hứa sẽ đến vào buổi chiều. Họ nói công việc sẽ mất khoảng một giờ.

Until the repair is done, please do not open the refrigerator. Regardless of the arrival time, leave the food in the boxes.

Cho đến khi sửa xong, vui lòng không mở tủ lạnh. Bất kể giờ họ đến, hãy để thực phẩm trong các hộp.

A colleague who reads this note later should simply keep the food in the boxes and wait for a new update.

Đồng nghiệp nào đọc ghi chú này sau đó chỉ cần giữ thực phẩm trong các hộp và chờ cập nhật mới.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Reporting a rumour

Tường thuật một tin đồn hoặc thông tin chưa được xác nhận.

Cấu trúc
Reporting a rumour
Giải thích
Dùng 'I heard (that)...' hoặc 'Apparently' khi nói lại điều nghe được mà chưa chắc chắn.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen heard that the meeting has been moved to four o'clock.

    Tuấn Nguyễn nghe nói rằng cuộc họp đã được dời sang bốn giờ.

  • Apparently, Liam Brown is not sure about the change.

    Hình như Liam Brown không chắc chắn về sự thay đổi.

Mẫu ngữ pháp

Checking a board

Kiểm tra bảng thông báo để đối chiếu thông tin.

Cấu trúc
Checking a board
Giải thích
Dùng 'check the board' hoặc 'According to the board...' để đối chiếu thông tin với nguồn viết.

Ví dụ

  • Liam Brown checked the board and confirmed the meeting time.

    Liam Brown kiểm tra bảng thông báo và xác nhận giờ họp.

  • According to the board, the meeting is still at three.

    Theo bảng thông báo, cuộc họp vẫn diễn ra lúc ba giờ.

Mẫu ngữ pháp

Setting a story aside.

Tạm gác một câu chuyện hoặc vấn đề sang một bên.

Cấu trúc
Setting a story aside.
Giải thích
Dùng cụm 'Rumours aside' hoặc 'Putting that aside' để chuyển hướng khỏi câu chuyện đang bàn.

Ví dụ

  • Rumours aside, Tuan Nguyen agreed to wait for the official note.

    Tạm gác tin đồn sang một bên, Tuấn Nguyễn đồng ý đợi thông báo chính thức.

  • Putting that story aside, Liam Brown thinks the old time is correct.

    Tạm gác câu chuyện đó lại, Liam Brown nghĩ giờ cũ vẫn đúng.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kiểm tra tin đồn ở phòng nghỉ giải lao” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.