Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Sảnh chung cư: Làm quen hàng xóm và thống nhất cách nhắn tin

Bài 19 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau ở sảnh tòa nhà chung cư. Tuan vừa chuyển đến; hai người chào hỏi và thống nhất một cách đơn giản để trao đổi lời nhắn.

Section

4

Nội dung

25

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Sảnh chung cư: Làm quen hàng xóm và thống nhất cách nhắn tin

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura gặp nhau ở sảnh tòa nhà chung cư. Tuan vừa chuyển đến; hai người chào hỏi và thống nhất một cách đơn giản để trao đổi lời nhắn.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Sảnh chung cư: Làm quen hàng xóm và thống nhất cách nhắn tin

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Yumi, good to see you here in the lobby.
Tuan Nguyen: I have just moved in, so I can hardly find a place for my boxes yet.
Yumi Nakamura: Welcome to the building — which floor are you on?
Tuan Nguyen: Third floor. Leave a note in my mailbox — alternatively, you can use the notice board.
Yumi Nakamura: If you need a spare key later, leave a note here — just not now.
Tuan Nguyen: Agreed — the mailbox is enough unless something urgent comes up.
Yumi Nakamura: Then I won't ask for a house tour today.
Tuan Nguyen: We'll just stay here in the lobby, then.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenYumi, good to see you here in the lobby.Yumi, rất vui được gặp bạn ở sảnh.
Tuan NguyenI have just moved in, so I can hardly find a place for my boxes yet.Tôi vừa mới chuyển đến nên khó mà tìm được chỗ cho đống thùng giấy của mình.
Yumi NakamuraWelcome to the building — which floor are you on?Chào mừng đến tòa nhà — bạn ở tầng mấy?
Tuan NguyenThird floor. Leave a note in my mailbox — alternatively, you can use the notice board.Tầng ba. Bạn để lại lời nhắn trong hộp thư của tôi — hoặc cách khác, bạn có thể dùng bảng thông báo.
Yumi NakamuraIf you need a spare key later, leave a note here — just not now.Nếu sau này bạn cần chìa khóa dự phòng, hãy để lại lời nhắn ở đây — chỉ không phải bây giờ.
Tuan NguyenAgreed — the mailbox is enough unless something urgent comes up.Đồng ý — hộp thư là đủ trừ khi có việc gấp.
Yumi NakamuraThen I won't ask for a house tour today.Vậy thì hôm nay tôi sẽ không xin tham quan căn hộ đâu.
Tuan NguyenWe'll just stay here in the lobby, then.Vậy chúng ta sẽ chỉ ở lại sảnh thôi.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accusation/ˌækjuˈzeɪʃn/Sự buộc tội, sự kết tội——Vocabulary pool
admittedly/ədˈmɪtɪdli/Phải thừa nhận, phải nhận là——Vocabulary pool
alternatively/ɔːlˈtɜːrnətɪvli/Hoặc là, hay là (một cách khác)——Vocabulary pool
bearing/ˈbeərɪŋ/Sự chịu đựng, khả năng chịu đựng——Vocabulary pool
carbon dioxide/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/Khí cacbon dioxit——Vocabulary pool
caring/ˈkeərɪŋ/Quan tâm, chăm sóc——Vocabulary pool
dawn/dɔːn/Bình minh, rạng đông, lúc sáng tinh mơ——Vocabulary pool
desirable/dɪˈzaɪərəbl/Đáng ao ước, đáng mong muốn——Vocabulary pool
earnings/ˈɜːnɪŋz/Tiền kiếm được, tiền lương——Vocabulary pool
engagement/ɪnˈɡeɪdʒmənt/Sự hứa hôn, lễ đính hôn——Vocabulary pool
ferryboat/ˈferibəʊt/Phà, thuyền chở khách qua sông——Vocabulary pool
genre/ˈʒɒnrə/Thể loại——Vocabulary pool
holocaust/ˈhɒləkɔːst/Sự hủy diệt hàng loạt, sự tàn sát khủng khiếp——Vocabulary pool
impressionism/ɪmˈpreʃənɪzəm/Chủ nghĩa Ấn tượng——Vocabulary pool
inflate/ɪnˈfleɪt/Thổi phồng, bơm phồng (bằng khí hoặc không khí)——Vocabulary pool
journalism/ˈdʒɜːnəlɪzəm/Nghề làm báo, nghề viết báo——Vocabulary pool
leash/liːʃ/Dây xích, dây dắt——Vocabulary pool
lowland/ˈləʊlənd/Vùng đất thấp——Vocabulary pool
microbe/ˈmaɪkrəʊb/Vi sinh vật, vi trùng——Vocabulary pool
motion/ˈməʊʃn/Sự chuyển động, sự di chuyển——Vocabulary pool
nicely/ˈnaɪsli/Một cách dễ chịu, thú vị, hay ho——Vocabulary pool
openly/ˈəʊpənli/Một cách công khai, không giấu giếm——Vocabulary pool
overlap/ˈəʊvəlæp/Sự chồng lấn, sự gối lên nhau——Vocabulary pool
patriotic/ˌpætriˈɒtɪk/Yêu nước——Vocabulary pool
pessimist/ˈpesɪmɪst/Người bi quan, người có xu hướng nhìn thấy và dự đoán điều xấu nhất——Vocabulary pool
postal/ˈpəʊstl/(Thuộc) bưu điện——Vocabulary pool
privately/ˈpraɪvətli/Một cách riêng tư, kín đáo——Vocabulary pool
recipe/ˈresəpi/Công thức nấu ăn——Vocabulary pool
relieved/rɪˈliːvd/Nhẹ nhõm, bớt lo lắng——Vocabulary pool
revolution/ˌrevəˈluːʃn/Sự quay tròn, vòng quay——Vocabulary pool
salty/ˈsɔːlti/Có vị mặn, chứa muối——Vocabulary pool
serial/ˈsɪəriəl/Theo thứ tự, liên tiếp, tuần tự——Vocabulary pool
smash/smæʃ/Đập vỡ tan, làm vỡ tan thành từng mảnh——Vocabulary pool
thigh/θaɪ/Bắp đùi, bắp vế——Vocabulary pool
transfusion/trænsˈfjuːʒn/(Y học) Sự truyền máu——Vocabulary pool
twisted/ˈtwɪstɪd/Bị xoắn, bị vặn, bị uốn cong——Vocabulary pool
unhappiness/ʌnˈhæpinəs/Tình trạng không hạnh phúc, sự buồn bã——Vocabulary pool
upgrade/ˈʌpɡreɪd/Sự nâng cấp, bản nâng cấp——Vocabulary pool
voter/ˈvəʊtə/Người bỏ phiếu, người bầu cử——Vocabulary pool
wordlessly/ˈwɜːdləsli/Không nói lời nào, im lặng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

On Tuesday evening, a resident from the third floor reached the lobby and realised his key was still inside his flat. Admittedly, he had left in a hurry that morning.

A neighbour in the lobby saw him searching his pockets and called the building manager on the intercom. The neighbour's voice stayed calm, as if this kind of moment happened every week.

The manager would not hand over the spare key unless the resident proved his identity. He checked the lease and confirmed the resident's name.

Relieved, the resident signed for the temporary key and agreed to return it that evening by nine o'clock.

This building note records the assistance and the return deadline. The note stays on the notice board next to the postal boxes until the deadline passes.
On Tuesday evening, a resident from the third floor reached the lobby and realised his key was still inside his flat. Admittedly, he had left in a hurry that morning.

Vào tối thứ Ba, một cư dân ở tầng ba đến sảnh và nhận ra chìa khóa vẫn còn trong căn hộ của mình. Thành thật mà nói, sáng hôm đó anh ấy đã vội vã rời đi.

A neighbour in the lobby saw him searching his pockets and called the building manager on the intercom. The neighbour's voice stayed calm, as if this kind of moment happened every week.

Một người hàng xóm ở sảnh thấy anh ta lục túi liền gọi quản lý tòa nhà qua hệ thống liên lạc nội bộ. Giọng người hàng xóm vẫn bình tĩnh, như thể kiểu tình huống này xảy ra hàng tuần.

The manager would not hand over the spare key unless the resident proved his identity. He checked the lease and confirmed the resident's name.

Quản lý sẽ không giao chìa khóa dự phòng trừ khi cư dân chứng minh được danh tính. Ông đã kiểm tra hợp đồng thuê và xác nhận tên của cư dân.

Relieved, the resident signed for the temporary key and agreed to return it that evening by nine o'clock.

Nhẹ nhõm, cư dân ký nhận chìa khóa tạm thời và đồng ý trả lại vào tối hôm đó trước chín giờ.

This building note records the assistance and the return deadline. The note stays on the notice board next to the postal boxes until the deadline passes.

Bảng thông báo này ghi lại sự hỗ trợ và hạn trả lại chìa khóa. Bảng được giữ trên bảng tin cạnh các hộp thư bưu điện cho đến khi hết hạn.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

can hardly + verb (greeting after a move)

Khó mà… / Không thể…

Cấu trúc
can hardly + verb (greeting after a move)
Giải thích
Cấu trúc này được dùng trong lời chào hỏi sau khi chuyển đến, để diễn tả rằng một việc gì đó rất khó hoặc gần như không thể thực hiện được.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen: I can hardly believe how many boxes I carried today.

    Tuấn Nguyễn: Tôi khó mà tin được hôm nay tôi đã mang bao nhiêu thùng giấy.

  • Yumi Nakamura: Welcome! You can hardly know your neighbours after one day.

    Yumi Nakamura: Chào mừng! Bạn khó mà biết được hàng xóm của mình chỉ sau một ngày.

Mẫu ngữ pháp

as if / as though (naming the floor)

Có vẻ như / Như thể là…

Cấu trúc
as if / as though (naming the floor)
Giải thích
Cấu trúc này diễn tả một cảm giác hoặc ấn tượng dựa trên điều vừa nghe hoặc vừa thấy, thường dùng khi nói về tầng ở trong tòa nhà.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura: It sounds as if the third floor is the quietest one.

    Yumi Nakamura: Nghe có vẻ như tầng ba là tầng yên tĩnh nhất.

  • Tuan Nguyen: It feels as if I have been climbing stairs all day.

    Tuấn Nguyễn: Cảm giác như thể tôi đã leo cầu thang cả ngày.

Mẫu ngữ pháp

unless (agreeing on a note)

Trừ khi… nếu không…

Cấu trúc
unless (agreeing on a note)
Giải thích
Cấu trúc này dùng khi thống nhất cách trao đổi lời nhắn, nêu điều kiện cần thiết: nếu hành động trước chưa xảy ra thì hành động sau không thể thực hiện.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura: I will not keep a spare key unless you leave a note first.

    Yumi Nakamura: Tôi sẽ không giữ chìa khóa dự phòng trừ khi bạn để lại lời nhắn trước.

  • Tuan Nguyen: The mailbox is useful unless something urgent happens.

    Tuấn Nguyễn: Hộp thư rất hữu ích trừ khi có việc gấp xảy ra.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Sảnh chung cư: Làm quen hàng xóm và thống nhất cách nhắn tin” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.