Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Đường nào đến công viên?

Bài 10 · 4 phần

Tại bản đồ trong nhà ga, Tuấn gặp Linh và hỏi đường đến công viên. Linh chỉ một mốc trên bản đồ, Tuấn lặp lại để kiểm tra, rồi hỏi thời gian đi bộ.

Section

4

Nội dung

20

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Đường nào đến công viên?

Tại bản đồ trong nhà ga, Tuấn gặp Linh và hỏi đường đến công viên. Linh chỉ một mốc trên bản đồ, Tuấn lặp lại để kiểm tra, rồi hỏi thời gian đi bộ.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Đường nào đến công viên?

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hi there — just the person I hoped to see. This map has too many lines.
Tuan Nguyen: Could you tell me how to get to the park from here?
Linh Pham: See that park symbol in the corner of the map; that is your first landmark.
Tuan Nguyen: So I go left at the symbol, then straight ahead?
Linh Pham: Exactly: forget the street names and just follow the park symbol.
Tuan Nguyen: And how long is it on foot?
Linh Pham: About ten minutes, and most of it is flat.
Tuan Nguyen: Then I'll just stay here at the concourse.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHi there — just the person I hoped to see. This map has too many lines.Chào bạn — đúng người tôi mong gặp. Bản đồ này có quá nhiều tuyến.
Tuan NguyenCould you tell me how to get to the park from here?Bạn có thể cho tôi biết làm cách nào để đến công viên từ đây không?
Linh PhamSee that park symbol in the corner of the map; that is your first landmark.Bạn nhìn ký hiệu công viên ở góc bản đồ kia; đó là mốc đầu tiên của bạn.
Tuan NguyenSo I go left at the symbol, then straight ahead?Vậy tôi rẽ trái ở ký hiệu đó, rồi đi thẳng phía trước?
Linh PhamExactly: forget the street names and just follow the park symbol.Chính xác: quên tên đường đi và cứ theo ký hiệu công viên.
Tuan NguyenAnd how long is it on foot?Và đi bộ thì mất bao lâu?
Linh PhamAbout ten minutes, and most of it is flat.Khoảng mười phút, và phần lớn đường đều bằng phẳng.
Tuan NguyenThen I'll just stay here at the concourse.Vậy tôi sẽ ở lại sảnh này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
alliance/ə'laiəns/Sự liên minh, khối liên minh——Vocabulary pool
barrier/bæriə/Vật chắn, hàng rào——Vocabulary pool
campaign/kæm'pein/Chiến dịch——Vocabulary pool
cease/si:s/Dừng lại, ngừng lại, chấm dứt——Vocabulary pool
daft/dɑ:ft/Ngớ ngẩn, dại dột——Vocabulary pool
demanding—Đòi hỏi khắt khe, yêu cầu cao——Vocabulary pool
disapprove/'disə'pru:v/Không tán thành, phản đối——Vocabulary pool
employ/im'plɔi/Thuê, tuyển dụng——Vocabulary pool
fatal/'feitl/Gây ra cái chết, dẫn đến tử vong——Vocabulary pool
gardener/'gɑ:dnə/Người làm vườn——Vocabulary pool
hemp/hemp/; Sợi gai dầu——Vocabulary pool
implication/,impli'keiʃn/Ẩn ý, điều ngụ ý, điều gợi ý——Vocabulary pool
inexperienced/,iniks'piəriənst/Thiếu kinh nghiệm——Vocabulary pool
interpret/in'tə:prit/Giải thích, làm sáng tỏ——Vocabulary pool
lava/'lɑ:və/Dung nham, nham thạch——Vocabulary pool
literal/'litərəl/Theo nghĩa đen, theo từng chữ——Vocabulary pool
mature/mə'tjuə/Chín, trưởng thành, thành thục——Vocabulary pool
mentor/'mentɔ:/Người cố vấn, người hướng dẫn dày dạn kinh nghiệm——Vocabulary pool
mistrustful/'mis'trʌstful/Nghi ngờ, ngờ vực, hồ nghi——Vocabulary pool
moody/'mu:di/Hay thay đổi tâm trạng, dễ cáu kỉnh——Vocabulary pool
needy/'ni:di/Nghèo túng, thiếu thốn——Vocabulary pool
obsessive/əb'sesiv/Ám ảnh——Vocabulary pool
outsider/'aut'saidə/Người ngoài cuộc, người không thuộc về một nhóm cụ thể——Vocabulary pool
partisan/,pɑ:ti'zæn/Người ủng hộ nhiệt thành, người theo đảng phái——Vocabulary pool
percentage/pə'sentidʤ/Tỷ lệ phần trăm——Vocabulary pool
politeness/pə'laitnis/Sự lễ phép, sự lễ độ——Vocabulary pool
prevention/pri'venʃn/Sự ngăn ngừa, sự phòng ngừa——Vocabulary pool
rattle/rætl/Tiếng động lách cách, lạch cạch, rung lắc——Vocabulary pool
rejoin/ri'dʤɔin/Trả lời lại, đáp lại (một cách nhanh chóng hoặc sắc sảo)——Vocabulary pool
retina/'retinə/Võng mạc——Vocabulary pool
sack/sæk/Đóng vào bao tải——Vocabulary pool
selfless/'selflis/Vị tha, quên mình——Vocabulary pool
skylark/'skailɑ:k/Chim chiền chiện——Vocabulary pool
testify/'testifai/Khai, làm chứng (trước tòa)——Vocabulary pool
trader/'treidə/Nhà buôn, thương gia——Vocabulary pool
truthfulness/'tru:θfulnis/Tính chân thật, tính trung thực——Vocabulary pool
undreamed————Vocabulary pool
untie/' n'tai/Cởi, tháo, gỡ——Vocabulary pool
villager/'vilidʤə/Người dân làng, người sống ở nông thôn——Vocabulary pool
willing/'wili /Bằng lòng, vui lòng, sẵn sàng——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

When I reached the station this evening, the board showed that my usual train had ceased running for the day.

I asked at the counter, and Linh Pham was willing to help me find a remaining service to the same destination.

She told me to cross the concourse and go to platform 7, just past the ticket barrier.

The implication was that my original ticket would still be accepted, and she confirmed it without hesitation.

So here is the update: the 18:45 from platform 7 arrives at 20:10, which means I'll see you about an hour later than we planned.
When I reached the station this evening, the board showed that my usual train had ceased running for the day.

Khi tôi đến ga tối nay, bảng thông báo cho thấy chuyến tàu tôi thường đi đã ngừng chạy trong ngày.

I asked at the counter, and Linh Pham was willing to help me find a remaining service to the same destination.

Tôi hỏi ở quầy, và Linh Phạm sẵn lòng giúp tôi tìm một chuyến còn lại đến cùng điểm đến.

She told me to cross the concourse and go to platform 7, just past the ticket barrier.

Cô ấy bảo tôi băng qua sảnh chính và đến sân ga 7, ngay sau cổng soát vé.

The implication was that my original ticket would still be accepted, and she confirmed it without hesitation.

Ẩn ý là vé ban đầu của tôi vẫn được chấp nhận, và cô ấy xác nhận điều đó không chút do dự.

So here is the update: the 18:45 from platform 7 arrives at 20:10, which means I'll see you about an hour later than we planned.

Vậy đây là cập nhật: chuyến 18:45 từ sân ga 7 đến nơi lúc 20:10, nghĩa là tôi sẽ gặp bạn muộn hơn khoảng một giờ so với kế hoạch.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Asking the way

Hỏi đường

Cấu trúc
Asking the way
Giải thích
Dùng cấu trúc lịch sự như 'Could you tell me how to get to...?' hoặc 'How do I get to...?' để hỏi đường từ một điểm.

Ví dụ

  • Could you tell me how to get to the park from the station map?

    Bạn có thể cho tôi biết làm cách nào để đến công viên từ bản đồ nhà ga không?

Mẫu ngữ pháp

Confirming a landmark

Xác nhận một mốc

Cấu trúc
Confirming a landmark
Giải thích
Khi nghe chỉ dẫn, lặp lại mốc hoặc biểu tượng trên bản đồ để chắc chắn mình đã hiểu đúng lộ trình.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen repeated the park symbol to confirm he was following the right landmark.

    Tuấn Nguyễn lặp lại ký hiệu công viên để xác nhận anh ấy đang đi đúng mốc.

Mẫu ngữ pháp

Checking time on foot.

Kiểm tra thời gian đi bộ

Cấu trúc
Checking time on foot.
Giải thích
Dùng 'How long does it take...?' hoặc 'How long is it on foot?' để hỏi khoảng thời gian đi bộ.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen asked how long it was on foot, and Linh Pham said about ten minutes.

    Tuấn Nguyễn hỏi đi bộ mất bao lâu, và Linh Phạm nói khoảng mười phút.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Đường nào đến công viên?” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.