Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Chỗ ngồi, trang sách và người cần hỏi

Bài 24 · 4 phần

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuan Nguyen và Yumi Nakamura cùng giúp một bạn mới tìm đúng chỗ ngồi, đúng trang sách và đúng người cần hỏi khi gặp khó khăn.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Chỗ ngồi, trang sách và người cần hỏi

Tại lớp học ngôn ngữ, Tuan Nguyen và Yumi Nakamura cùng giúp một bạn mới tìm đúng chỗ ngồi, đúng trang sách và đúng người cần hỏi khi gặp khó khăn.

Nhân vật

  • Yumi Nakamura
  • Tuan Nguyen
Chỗ ngồi, trang sách và người cần hỏi

Toàn hội thoại

Yumi Nakamura: There are two free seats near the window — let's take them.
Tuan Nguyen: I heard a new classmate is starting in our class today.
Yumi Nakamura: That empty seat by the projector is supposed to be theirs, and we're working on page 42.
Tuan Nguyen: If they feel lost during the exercises, we can go so far as to write 'ask Yumi' on their card.
Yumi Nakamura: I'll write three lines: their seat, page 42, and 'ask either of us'.
Yumi Nakamura: This is just peer help, even though we've had staff training.
Tuan Nguyen: There's no need to walk them around the building, either.
Yumi Nakamura: Right, everything they need is in this room, so we can stay here.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Yumi NakamuraThere are two free seats near the window — let's take them.Có hai chỗ trống gần cửa sổ — mình ngồi đó nhé.
Tuan NguyenI heard a new classmate is starting in our class today.Mình nghe nói hôm nay có một bạn mới vào học cùng lớp mình.
Yumi NakamuraThat empty seat by the projector is supposed to be theirs, and we're working on page 42.Cái ghế trống cạnh máy chiếu theo lịch là chỗ của bạn ấy, và chúng ta đang học trang 42.
Tuan NguyenIf they feel lost during the exercises, we can go so far as to write 'ask Yumi' on their card.Nếu bạn ấy bị lạc bài trong lúc làm bài tập, chúng ta thậm chí có thể ghi 'hỏi Yumi' lên thiệp.
Yumi NakamuraI'll write three lines: their seat, page 42, and 'ask either of us'.Mình sẽ viết ba dòng: chỗ ngồi của bạn ấy, trang 42, và 'hỏi một trong hai chúng mình'.
Yumi NakamuraThis is just peer help, even though we've had staff training.Đây chỉ là sự giúp đỡ giữa bạn học thôi, dù chúng ta đã được đào tạo nhân viên.
Tuan NguyenThere's no need to walk them around the building, either.Cũng không cần dẫn bạn ấy đi tham quan tòa nhà.
Yumi NakamuraRight, everything they need is in this room, so we can stay here.Đúng vậy, mọi thứ bạn ấy cần đều ở trong phòng này, nên chúng ta có thể ở lại đây.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
aboriginal/,æbə'ridʤənl/(Thuộc về) thổ dân——Vocabulary pool
acquisition/,ækwi'ziʃn/Sự thu được, sự giành được, sự đạt được——Vocabulary pool
advancement/əb'vɑ:nsmənt/Sự tiến lên, sự tiến bộ——Vocabulary pool
ambassador/æm'bæsədə/Đại sứ——Vocabulary pool
benevolence/bi'nevələns/Lòng nhân từ, lòng nhân đức——Vocabulary pool
carnival/'kɑ:nivəl/Lễ hội, ngày hội——Vocabulary pool
debit card—Thẻ ghi nợ——Vocabulary pool
despise/dis'paiz/Xem thường, coi khinh, khinh miệt——Vocabulary pool
economist/i:'kɔnəmist/Nhà kinh tế học——Vocabulary pool
entrepreneur/,ɔntrəprə'nə:/Doanh nhân, người khởi nghiệp——Vocabulary pool
filial/'filjəl/Thuộc về con cái, thể hiện mối quan hệ hoặc thái độ của con đối với cha mẹ——Vocabulary pool
hail/heil/Mưa đá (nội động từ)——Vocabulary pool
iceman/'aismæn/Người bán hoặc giao nước đá——Vocabulary pool
improperly—một cách không đúng——Vocabulary pool
inherit/in'herit/Nhận được (tài sản, danh hiệu, đặc điểm) từ người đã qua đời theo luật hoặc di chúc——Vocabulary pool
justify/'dʤʌstifai/Biện minh, chứng minh là đúng, biện hộ——Vocabulary pool
legislate/'ledʤisleit/Làm luật, lập pháp——Vocabulary pool
madness/'mædnis/Chứng điên, chứng rồ dại; sự mất trí——Vocabulary pool
microscopy/mai'krɔskəpi/Kỹ thuật hoặc quá trình sử dụng kính hiển vi để quan sát các vật thể nhỏ bé mà mắt thường không thể nhìn thấy được.——Vocabulary pool
moving/'mu:viɳ/Đang chuyển động, di chuyển——Vocabulary pool
nomad/'nɔməd/Người du cư, dân du mục——Vocabulary pool
optimistic/,ɔpti'mistik/Lạc quan——Vocabulary pool
overthrow/'ouvəθrou/Lật đổ, phá đổ——Vocabulary pool
paw/pɔ:/Bàn chân có móng vuốt của động vật——Vocabulary pool
philosophical/,filə'sɔfikəl/(Thuộc) triết học——Vocabulary pool
practicality/,prækti'kæliti/Tính thực tế, tính thực tiễn, tính thiết thực——Vocabulary pool
quantify/'kwɔntifai/Đo lường hoặc diễn tả một cái gì đó dưới dạng số lượng, số đo, hoặc giá trị cụ thể——Vocabulary pool
recommendation/,rekəmen'deiʃn/Lời khuyên, đề xuất——Vocabulary pool
rental/'rentl/Tiền thuê——Vocabulary pool
rhythmic/'riðmikəl/Có nhịp điệu——Vocabulary pool
scandal/'skændl/Vụ bê bối, vụ xì-căng-đan——Vocabulary pool
shaken/ʃeik/Bị rung chuyển, bị lay động——Vocabulary pool
snore/snɔ:/Tiếng ngáy——Vocabulary pool
thread/θred/Sợi chỉ, sợi dây mảnh——Vocabulary pool
translation/træns'leiʃn/Sự dịch thuật——Vocabulary pool
ultimately/'ʌltimitli/Cuối cùng, sau cùng, sau rốt——Vocabulary pool
universal/,ju:ni'və:səl/Phổ biến, chung cho tất cả——Vocabulary pool
user/'ju:z /Người dùng, người sử dụng——Vocabulary pool
walker/'wɔ:kə/Người đi bộ——Vocabulary pool
worsen/'wə:sn/Làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

After being away for one session, I walked into my language class with a familiar feeling of being behind. The lesson had moved on, and I had no idea where to look first.

A classmate noticed my hesitation and offered a copy of the notes from the missed lesson. They were clear and well organized, with key examples marked in two colors.

While reading through them, I kept meeting an abbreviation that meant nothing to me. It appeared in three separate places, so I knew I could not simply ignore it.

I finally asked the classmate to explain it, and they pointed to a matching example in our textbook. Once I compared the note with the book, the meaning became obvious.

Before returning the notes, I recorded the explanation in my own workbook. Borrowing is easy, but checking and recording is what makes the help last.
After being away for one session, I walked into my language class with a familiar feeling of being behind. The lesson had moved on, and I had no idea where to look first.

Sau khi nghỉ một buổi, tôi bước vào lớp học ngôn ngữ với cảm giác quen thuộc là bị bỏ lại phía sau. Bài học đã chuyển sang phần mới, và tôi không biết nên nhìn vào đâu trước tiên.

A classmate noticed my hesitation and offered a copy of the notes from the missed lesson. They were clear and well organized, with key examples marked in two colors.

Một bạn cùng lớp nhận thấy tôi lưỡng lự và đưa cho tôi bản chép bài của buổi đã nghỉ. Các ghi chú rõ ràng và được sắp xếp tốt, với những ví dụ quan trọng được đánh dấu bằng hai màu.

While reading through them, I kept meeting an abbreviation that meant nothing to me. It appeared in three separate places, so I knew I could not simply ignore it.

Khi đọc qua các ghi chú, tôi liên tục gặp một chữ viết tắt mà tôi không hiểu nghĩa. Nó xuất hiện ở ba chỗ khác nhau, nên tôi biết mình không thể bỏ qua.

I finally asked the classmate to explain it, and they pointed to a matching example in our textbook. Once I compared the note with the book, the meaning became obvious.

Cuối cùng tôi nhờ bạn cùng lớp giải thích, và bạn ấy chỉ vào một ví dụ tương ứng trong sách giáo khoa. Khi đối chiếu ghi chú với sách, nghĩa trở nên rõ ràng.

Before returning the notes, I recorded the explanation in my own workbook. Borrowing is easy, but checking and recording is what makes the help last.

Trước khi trả vở, tôi đã ghi lại lời giải thích vào vở bài tập của mình. Mượn thì dễ, nhưng việc kiểm tra lại và ghi chép mới khiến sự giúp đỡ có giá trị lâu dài.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

be supposed to + infinitive

Theo quy định / Dự định...

Cấu trúc
be supposed to + infinitive
Giải thích
Dùng để diễn tả một quy định, quy tắc hoặc một lịch trình đã được quyết định từ trước. Trong bài, dùng để nói về chỗ ngồi của bạn mới theo kế hoạch của lớp.

Ví dụ

  • Yumi is supposed to sit next to the projector.

    Theo dự định, Yumi ngồi cạnh máy chiếu.

  • The new student is supposed to take the empty seat near the window.

    Bạn mới theo quy định sẽ ngồi chiếc ghế trống gần cửa sổ.

Mẫu ngữ pháp

even though + clause

Mặc dù... vậy mà...

Cấu trúc
even though + clause
Giải thích
Dùng để nối hai mệnh đề đối lập, mang sắc thái trách móc hoặc ngạc nhiên nhẹ. Trong bài, dùng khi nhận xét rằng dù đã có hướng dẫn hoặc thông tin rõ ràng mà vẫn cần hỏi lại.

Ví dụ

  • Even though the book was open on page 42, Tuan still asked where we were.

    Dù sách đã mở trang 42, Tuan vẫn hỏi chúng ta đang ở đâu.

  • Even though Yumi had explained once, the new student asked again.

    Dù Yumi đã giải thích một lần, bạn mới vẫn hỏi lại.

Mẫu ngữ pháp

go so far as to + verb

Thậm chí còn... / Đến mức...

Cấu trúc
go so far as to + verb
Giải thích
Diễn tả hành động ở mức độ cao, vượt ngoài điều thông thường, để đạt được mục đích. Trong bài, dùng khi nói về việc ghi lời chỉ dẫn ngay trên thiệp cho bạn mới.

Ví dụ

  • Tuan went so far as to write 'ask Yumi' on the card.

    Tuan thậm chí còn ghi 'hỏi Yumi' lên thiệp.

  • Yumi goes so far as to help every new classmate find the right page.

    Yumi thậm chí còn giúp từng bạn mới tìm đúng trang sách.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Chỗ ngồi, trang sách và người cần hỏi” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.