Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Tại quầy hàng ngoài chợ

Bài 18 · 4 phần

Tại quầy hàng ngoài chợ, Tuấn Nguyễn và Linh Phạm nói chuyện về một món đồ. Họ hỏi giá và kiểm tra tình trạng trước khi quyết định mua.

Section

4

Nội dung

21

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy hàng ngoài chợ

Tại quầy hàng ngoài chợ, Tuấn Nguyễn và Linh Phạm nói chuyện về một món đồ. Họ hỏi giá và kiểm tra tình trạng trước khi quyết định mua.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy hàng ngoài chợ

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Good afternoon. It's good to see you at the market stall.
Tuan Nguyen: This small bowl has caught my eye.
Linh Pham: It's twelve dollars, and I've checked it for cracks — the surface is clean.
Tuan Nguyen: It could start a small collection for me, but only if the price is fair.
Linh Pham: For this condition, twelve dollars is a fair price.
Tuan Nguyen: Then I'll take it.
Linh Pham: I'll wrap it for you now.
Tuan Nguyen: Let's stay here a little longer.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenGood afternoon. It's good to see you at the market stall.Chào buổi chiều. Thật vui khi gặp bạn ở quầy hàng ngoài chợ.
Tuan NguyenThis small bowl has caught my eye.Chiếc bát nhỏ này làm mình để ý.
Linh PhamIt's twelve dollars, and I've checked it for cracks — the surface is clean.Nó giá mười hai đô la, và tôi đã kiểm tra vết nứt — bề mặt sạch.
Tuan NguyenIt could start a small collection for me, but only if the price is fair.Nó có thể bắt đầu một bộ sưu tập nhỏ cho mình, nhưng chỉ khi giá hợp lý.
Linh PhamFor this condition, twelve dollars is a fair price.Với tình trạng này, mười hai đô la là một mức giá hợp lý.
Tuan NguyenThen I'll take it.Vậy thì mình mua nó.
Linh PhamI'll wrap it for you now.Tôi sẽ gói nó cho bạn ngay bây giờ.
Tuan NguyenLet's stay here a little longer.Chúng ta ở lại đây thêm một lát nhé.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
accumulate/ə'kju:mjuleit/Tích lũy, thu thập dần dần——Vocabulary pool
admiringly/əd'maɪərɪŋli/Một cách ngưỡng mộ——Vocabulary pool
alternate/ɔ:l'tə:nɪt/Xen kẽ, luân phiên——Vocabulary pool
beam/bi:m/Tia, chùm (ánh sáng, sóng, hạt)——Vocabulary pool
carbon/'kɑ:bən/(Hoá học) Cacbon——Vocabulary pool
daughter-in-law/'dɔ:tərɪnlɔ:/Con dâu——Vocabulary pool
descend/di'send/Đi xuống, di chuyển xuống dưới——Vocabulary pool
eagle/'i:gl/Chim đại bàng——Vocabulary pool
enforce/in'fɔ:s/Bắt tuân theo, bắt tôn trọng, đem thi hành——Vocabulary pool
falter/'fɔ:ltə/Dao động, nản chí, chùn bước——Vocabulary pool
feedback/'fi:dbæk/Thông tin phản hồi, ý kiến phản hồi——Vocabulary pool
genius/'dʒiːniəs/Thiên tài, thiên tư——Vocabulary pool
hollow/'hɒloʊ/Rỗng, trống rỗng bên trong——Vocabulary pool
impressed/ɪm'prest/Bị ảnh hưởng một cách sâu sắc, bị gây ấn tượng mạnh——Vocabulary pool
inflammatory/ɪn'flæmətri/Có tính chất khích động, gây phẫn nộ——Vocabulary pool
jealously/'dʒeləsli/Một cách ghen tị, đố kỵ——Vocabulary pool
lease/liːs/Hợp đồng cho thuê——Vocabulary pool
loosely/'luːsli/Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ——Vocabulary pool
micro/'maɪkroʊ/Rất nhỏ, cực nhỏ, vi mô——Vocabulary pool
mother-in-law/'mʌðərɪnlɔ:/Mẹ chồng hoặc mẹ vợ——Vocabulary pool
newsworthy/'nuːzˌwɜːrði/Đáng đưa tin——Vocabulary pool
olympiad/ə'lɪmpiæd/Kỳ Thế vận hội Olympic——Vocabulary pool
overhear/ˌoʊvər'hɪr/Nghe lỏm, nghe trộm——Vocabulary pool
patriot/'peɪtriət/Người yêu nước——Vocabulary pool
persuasion/pər'sweɪʒn/Sự thuyết phục——Vocabulary pool
possessed/pə'zest/Bị ám, bị nhập (bởi ma quỷ)——Vocabulary pool
priority/praɪ'ɒrəti/Quyền được trước, sự ưu tiên——Vocabulary pool
recession/rɪ'seʃn/(Kinh tế) Sự suy thoái——Vocabulary pool
relieve/rɪ'liːv/Làm giảm bớt, làm dịu đi (cảm giác khó chịu, đau đớn, lo lắng, căng thẳng)——Vocabulary pool
revive/rɪ'vaɪv/Làm sống lại, làm tỉnh lại——Vocabulary pool
salon/sə'lɒn/Phòng tiếp khách sang trọng——Vocabulary pool
serene/sə'riːn/Trong, sáng sủa, quang tạnh——Vocabulary pool
sloppy/'slɒpi/Cẩu thả, luộm thuộm, không gọn gàng——Vocabulary pool
thickness/'θɪknəs/Độ dày, bề dày——Vocabulary pool
transcript/'trænskrɪpt/Bản sao, bản chép lại——Vocabulary pool
twinkle/'twɪŋkl/Sự lấp lánh, ánh sáng lấp lánh——Vocabulary pool
ungodly/ʌn'ɡɒdli/Không tôn giáo, không tín ngưỡng——Vocabulary pool
upbringing/'ʌpbrɪŋɪŋ/Sự giáo dục, sự nuôi dạy (một đứa trẻ)——Vocabulary pool
vomit/'vɒmɪt/Chất nôn mửa ra——Vocabulary pool
wolf/wʊlf/Chó sói——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

A customer at the market stall asked me to keep a handmade ceramic bowl aside until five o'clock.

She described exactly when she would return, so I agreed to hold the bowl for her.

Later, another buyer saw the bowl and offered twice the price, but I told them it was already reserved.

The extra money was tempting, but I did not falter; I showed them a similar bowl with the same thickness.

The first customer returned on time, and completing the sale relieved me because I had kept my promise.
A customer at the market stall asked me to keep a handmade ceramic bowl aside until five o'clock.

Một khách hàng tại quầy hàng ngoài chợ đã nhờ tôi giữ một chiếc bát gốm thủ công cho đến năm giờ chiều.

She described exactly when she would return, so I agreed to hold the bowl for her.

Cô ấy mô tả chính xác thời điểm sẽ quay lại, nên tôi đồng ý giữ chiếc bát cho cô ấy.

Later, another buyer saw the bowl and offered twice the price, but I told them it was already reserved.

Lát sau, một người mua khác nhìn thấy chiếc bát và trả gấp đôi giá, nhưng tôi nói với họ rằng nó đã được giữ.

The extra money was tempting, but I did not falter; I showed them a similar bowl with the same thickness.

Số tiền thêm rất hấp dẫn, nhưng tôi không dao động; tôi cho họ xem một chiếc bát tương tự có cùng độ dày.

The first customer returned on time, and completing the sale relieved me because I had kept my promise.

Người khách đầu tiên quay lại đúng giờ, và việc hoàn tất giao dịch khiến tôi nhẹ nhõm vì đã giữ lời hứa.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Asking the price

Hỏi giá

Cấu trúc
Asking the price
Giải thích
Dùng để hỏi giá một món đồ, thường bắt đầu bằng 'How much is/are...?' hoặc 'What's the price of...?'

Ví dụ

  • Tuan Nguyen, who is Vietnamese, asked Linh Pham how much the small bowl cost.

    Tuấn Nguyễn, người Việt Nam, hỏi Linh Phạm cái bát nhỏ giá bao nhiêu.

Mẫu ngữ pháp

Checking condition

Kiểm tra tình trạng

Cấu trúc
Checking condition
Giải thích
Dùng để hỏi hoặc nói về tình trạng món đồ trước khi mua, như còn mới, nứt, trầy xước.

Ví dụ

  • Before buying, Tuan checked the condition of the bowl and saw no cracks.

    Trước khi mua, Tuấn đã kiểm tra tình trạng chiếc bát và không thấy vết nứt.

Mẫu ngữ pháp

Deciding to buy

Quyết định mua

Cấu trúc
Deciding to buy
Giải thích
Dùng để diễn tả quyết định mua gắn với điều kiện, thường dùng với 'if' hoặc 'only if'.

Ví dụ

  • If the price is fair, Tuan will buy the handmade bowl from Linh Pham.

    Nếu giá hợp lý, Tuấn sẽ mua chiếc bát thủ công từ Linh Phạm.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy hàng ngoài chợ” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.