Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Tại quầy thuốc: Hỏi về sản phẩm phòng ngừa và liều dùng

Bài 26 · 4 phần

Tại quầy thuốc. Tuấn đến gặp Linh để hỏi một sản phẩm phòng ngừa và làm rõ cách dùng.

Section

4

Nội dung

23

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy thuốc: Hỏi về sản phẩm phòng ngừa và liều dùng

Tại quầy thuốc. Tuấn đến gặp Linh để hỏi một sản phẩm phòng ngừa và làm rõ cách dùng.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy thuốc: Hỏi về sản phẩm phòng ngừa và liều dùng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, Linh.
Tuan Nguyen: Do you have something for prevention, not for a cold that has already started?
Linh Pham: This one is for prevention. The label says one tablet each morning.
Tuan Nguyen: How often should I take it?
Linh Pham: You can't take it regardless of the label, but you can skip a second box.
Tuan Nguyen: Then I'll take one box.
Tuan Nguyen: No hospital lecture, then.
Linh Pham: No. We've settled it at this counter.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, Linh.Chào Linh.
Tuan NguyenDo you have something for prevention, not for a cold that has already started?Bạn có sản phẩm nào để phòng ngừa, không phải để trị cảm đã phát không?
Linh PhamThis one is for prevention. The label says one tablet each morning.Cái này dùng để phòng ngừa. Nhãn ghi mỗi sáng uống một viên.
Tuan NguyenHow often should I take it?Tôi nên uống bao lâu một lần?
Linh PhamYou can't take it regardless of the label, but you can skip a second box.Bạn không thể uống thuốc mà bất chấp nhãn, nhưng bạn có thể bỏ qua hộp thứ hai.
Tuan NguyenThen I'll take one box.Vậy tôi lấy một hộp.
Tuan NguyenNo hospital lecture, then.Vậy thì không cần bài giảng bệnh viện.
Linh PhamNo. We've settled it at this counter.Không. Chúng ta đã giải quyết xong tại quầy này.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adventurous/əd'ventʃərəs/ Cách viết khác : (venturous) /'ventʃərəs/Thích phiêu lưu, thích mạo hiểm——Vocabulary pool
backup—Sự ủng hộ, hỗ trợ——Vocabulary pool
berry/'beri/Quả mọng——Vocabulary pool
cascade/kæs'keid/Thác nước, đặc biệt là một thác nước nhỏ hoặc một loạt các bậc thác nối tiếp nhau——Vocabulary pool
decay/di'kei/Thối rữa, mục nát——Vocabulary pool
detach/di'tætʃ/Gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra——Vocabulary pool
edit/'edit/Biên tập, chỉnh sửa——Vocabulary pool
environmentally—Về mặt môi trường; thân thiện với môi trường——Vocabulary pool
equip/i'kwip/Trang bị——Vocabulary pool
finely/'fainnis/Một cách tinh tế, tỉ mỉ——Vocabulary pool
handicap/'hændikæp/Điểm chấp, lợi thế được trao——Vocabulary pool
icy/'aisi/Đóng băng, phủ băng, có băng——Vocabulary pool
impulse/'impʌls/Sự thúc đẩy, sự thôi thúc bên trong——Vocabulary pool
injection/in'dʤekʃn/Sự tiêm——Vocabulary pool
karaoke—Karaoke (hát karaoke)——Vocabulary pool
legislative/'ledʤislətiv/Thuộc về việc làm luật, lập pháp——Vocabulary pool
magnify/'mægnifai/Làm to ra, phóng to, mở rộng——Vocabulary pool
midst/midst/Phần giữa, trung tâm——Vocabulary pool
multiple/'mʌltipl/Nhiều, gồm nhiều phần——Vocabulary pool
nominee/,nɔmi'ni:/Người được đề cử, người được giới thiệu——Vocabulary pool
orator/'ɔrətə/Nhà hùng biện, người diễn thuyết——Vocabulary pool
overturn/'ouvətə:n/Lật đổ, lật nhào, đạp đổ——Vocabulary pool
pawnshop/'pɔ:nʃɔp/Hiệu cầm đồ, cửa hàng cầm đồ——Vocabulary pool
pi/pai/Số Pi (π)——Vocabulary pool
prance/prɑ:ns/Sự nhảy dựng lên, động tác nhảy dựng lên——Vocabulary pool
quarrel/'kwɔrəl/Sự cãi nhau, cuộc tranh cãi——Vocabulary pool
recreation/,rekri'eiʃn/Sự giải trí, sự tiêu khiển——Vocabulary pool
repertoire/'repətwɑ:/Vốn tiết mục biểu diễn——Vocabulary pool
rider/'raidə/Người cưỡi, người điều khiển phương tiện——Vocabulary pool
scarcely/'skeəsli/Vừa mới, vừa vặn——Vocabulary pool
shaky/'ʃeiki/Run, run rẩy——Vocabulary pool
tabloid/'teblɔid/Báo khổ nhỏ——Vocabulary pool
thrill/θril/Cảm giác hồi hộp, phấn khích mạnh mẽ——Vocabulary pool
transmission/trænz'miʃn/Sự truyền, sự chuyển giao——Vocabulary pool
unashamedly—Một cách không hổ thẹn, không xấu hổ——Vocabulary pool
unkind/ʌn'kaind/Không tử tế, không tốt bụng——Vocabulary pool
utility/ju:'tiliti/Sự hữu ích, tính hữu dụng——Vocabulary pool
walnut/'wɔ:lnət/Quả óc chó——Vocabulary pool
worthless/'wə:θlis/Không có giá trị, vô giá trị——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

Linh Pham wrote a consultation note at the pharmacy counter. A customer came in to collect regular medicine and also asked for a remedy.

She checked the customer's regular medicine and saw a possible interaction between it and the requested remedy.

The customer explained the symptom and said when it began. Linh listened carefully and did not rely on a guess.

She recommended a safer option and explained the restriction: the customer should take it only after checking the dosage label with the regular medicine.

The note records the interaction check and the advice. No hospital referral was needed.
Linh Pham wrote a consultation note at the pharmacy counter. A customer came in to collect regular medicine and also asked for a remedy.

Linh Phạm đã viết một ghi chú tư vấn tại quầy thuốc. Một khách hàng đến nhận thuốc điều trị thường xuyên và cũng hỏi xin một phương thuốc.

She checked the customer's regular medicine and saw a possible interaction between it and the requested remedy.

Cô kiểm tra thuốc thường xuyên của khách và thấy có khả năng tương tác giữa thuốc đó và phương thuốc khách yêu cầu.

The customer explained the symptom and said when it began. Linh listened carefully and did not rely on a guess.

Khách hàng mô tả triệu chứng và cho biết nó bắt đầu khi nào. Linh lắng nghe kỹ và không dựa vào phỏng đoán.

She recommended a safer option and explained the restriction: the customer should take it only after checking the dosage label with the regular medicine.

Cô đề xuất một lựa chọn an toàn hơn và giải thích hạn chế: khách chỉ nên dùng sau khi đối chiếu nhãn liều lượng với thuốc thường xuyên.

The note records the interaction check and the advice. No hospital referral was needed.

Ghi chú ghi lại việc kiểm tra tương tác và lời khuyên. Không cần chuyển viện.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Asking for prevention

Y như là / Gần như là...

Cấu trúc
Asking for prevention
Giải thích
Dùng để diễn tả trạng thái tuy không hoàn toàn giống A nhưng thực tế gần như tương đương với A. Có thể dùng 'as good as' + danh từ/cụm danh động từ.

Ví dụ

  • Starting the medicine this week is as good as prevention for Tuan.

    Bắt đầu uống thuốc trong tuần này gần như là biện pháp phòng ngừa với Tuấn.

  • For Tuan, a quick label check is as good as a long explanation.

    Với Tuấn, kiểm tra nhãn nhanh gần như là một lời giải thích dài.

Mẫu ngữ pháp

Checking dosage

Không bận tâm đến / Bất chấp...

Cấu trúc
Checking dosage
Giải thích
Dùng để diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm đến điều thường cần chú ý. Trong tiếng Anh thường dùng 'regardless of' + danh từ/cụm danh từ.

Ví dụ

  • Tuan cannot take the medicine regardless of the dosage label.

    Tuấn không thể uống thuốc mà bất chấp nhãn liều lượng.

  • Tuan checked the dosage label regardless of how simple the medicine looked.

    Tuấn kiểm tra nhãn liều lượng bất chấp thuốc trông có vẻ đơn giản.

Mẫu ngữ pháp

Skipping a second box.

Cũng... mà cũng... / Vừa có A... lại vừa có B...

Cấu trúc
Skipping a second box.
Giải thích
Dùng để liệt kê hai sự việc hoặc hai hành động cùng được xem xét, thường với cấu trúc 'both ... and ...' hoặc 'not only ... but also ...'.

Ví dụ

  • Both the dose and the timing are on the label.

    Cả liều dùng và thời điểm dùng đều nằm trên nhãn.

  • Linh both explained the restriction and offered a safer option.

    Linh vừa giải thích hạn chế vừa đề xuất lựa chọn an toàn hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy thuốc: Hỏi về sản phẩm phòng ngừa và liều dùng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.