Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Tại quầy hỗ trợ khách hàng

Bài 2 · 4 phần

Tại quầy hỗ trợ khách hàng của shopping mall, Tuấn Nguyễn trình bày lỗi của một món đồ, xuất trình hóa đơn và yêu cầu đổi mới hoặc hoàn tiền.

Section

4

Nội dung

24

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Tại quầy hỗ trợ khách hàng

Tại quầy hỗ trợ khách hàng của shopping mall, Tuấn Nguyễn trình bày lỗi của một món đồ, xuất trình hóa đơn và yêu cầu đổi mới hoặc hoàn tiền.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Linh Pham
Tại quầy hỗ trợ khách hàng

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Hello, I'd like to report a problem with this jacket.
Tuan Nguyen: Here is the jacket, and this is the receipt.
Tuan Nguyen: The zipper keeps catching, and the stitching is really unsatisfactory.
Linh Pham: Thank you. I've checked the receipt—would you prefer a replacement or a refund?
Tuan Nguyen: I'd rather have a replacement if the same size is in stock—not only because it saves time but also because I like this version.
Linh Pham: We have that size, so I'll print a swap slip at this desk now.
Tuan Nguyen: The slip says large, and that's the size I need.
Linh Pham: Please stay at this desk while I prepare the replacement.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHello, I'd like to report a problem with this jacket.Xin chào, tôi muốn báo cáo một vấn đề với chiếc áo khoác này.
Tuan NguyenHere is the jacket, and this is the receipt.Đây là áo khoác, và đây là hóa đơn.
Tuan NguyenThe zipper keeps catching, and the stitching is really unsatisfactory.Khóa kéo cứ bị kẹt, và đường may thật sự không đạt yêu cầu.
Linh PhamThank you. I've checked the receipt—would you prefer a replacement or a refund?Cảm ơn anh. Tôi đã kiểm tra hóa đơn—anh muốn đổi mới hay hoàn tiền?
Tuan NguyenI'd rather have a replacement if the same size is in stock—not only because it saves time but also because I like this version.Tôi muốn đổi một cái mới nếu còn cùng cỡ—không chỉ vì đỡ mất thời gian mà còn vì tôi thích phiên bản này.
Linh PhamWe have that size, so I'll print a swap slip at this desk now.Chúng tôi còn cỡ đó, nên tôi sẽ in phiếu đổi tại quầy này ngay bây giờ.
Tuan NguyenThe slip says large, and that's the size I need.Phiếu ghi cỡ lớn, và đó là cỡ tôi cần.
Linh PhamPlease stay at this desk while I prepare the replacement.Vui lòng chờ tại quầy này trong khi tôi chuẩn bị sản phẩm thay thế.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 40
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adaptable/ə'dæptəbl/Có thể thích nghi, có thể thích ứng——Vocabulary pool
aggressively—một cách hung hăng, gây hấn——Vocabulary pool
bankrupt/'bæɳkrəpt/Làm cho vỡ nợ, làm phá sản——Vocabulary pool
birdcage—lồng chim——Vocabulary pool
cello/'tʃelou/Đàn viôlôngxen, đàn xelô——Vocabulary pool
deficit/'defisit/Sự thiếu hụt, thâm hụt——Vocabulary pool
dime/daim/Đồng xu mười xu (1/10 đô la Mỹ)——Vocabulary pool
eligible/i'liminəbl/Đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện——Vocabulary pool
facilitate/fə'siliteit/Làm cho dễ dàng, làm cho thuận tiện——Vocabulary pool
flax/'flæks/Cây lanh; sợi lanh——Vocabulary pool
headquarters/'hed'kwɔ:təz/Trụ sở chính, tổng hành dinh——Vocabulary pool
immigrant/'imigrənt/Người nhập cư——Vocabulary pool
index/'indeks/Chỉ số, số liệu biểu thị——Vocabulary pool
insult/'insʌlt/Lời lăng mạ, lời sỉ nhục, lời xúc phạm——Vocabulary pool
landslide/'lændslaid/Sự lở đất, sạt lở đất——Vocabulary pool
lighting/'laitiɳ/Sự thắp đèn, sự chiếu sáng——Vocabulary pool
mastery/'mɑ:stəri/Sự tinh thông, sự thành thạo——Vocabulary pool
mate/meit/Bạn, bạn thân——Vocabulary pool
misunderstand/'misʌndə'stænd/Hiểu lầm, hiểu sai——Vocabulary pool
naughty/nɔ:ti/Hư, nghịch ngợm——Vocabulary pool
obedience/ə'bi:djəns/Sự nghe lời, sự vâng lời——Vocabulary pool
outlet/'autlet/Lối ra, chỗ thoát ra——Vocabulary pool
papaya/pə'pɔ:/Cây đu đủ——Vocabulary pool
peg/peg/Cái chốt, cái cọc——Vocabulary pool
pluck/plʌk/Nhổ, hái, vặt——Vocabulary pool
preliminary/pri'liminəri/Mở đầu, mào đầu——Vocabulary pool
rafter/'rɑ:fiə/(Kiến trúc) Rui, xà nhà——Vocabulary pool
refute/ri'fju:t/Bác bỏ, chứng minh là sai——Vocabulary pool
respectably—một cách đàng hoàng, đáng kính——Vocabulary pool
revenue/'revinju:/Thu nhập, doanh thu——Vocabulary pool
route/ru:t/Tuyến đường, đường đi——Vocabulary pool
secondary/'sekəndəri/Thứ yếu, phụ, không quan trọng bằng——Vocabulary pool
simplification/,simplifi'keiʃn/Sự đơn giản hóa——Vocabulary pool
telescope/'teliskoup/Kính thiên văn——Vocabulary pool
tolerate/'tɔləreit/Chịu đựng, cam chịu——Vocabulary pool
trolley/'trɔli/Xe đẩy——Vocabulary pool
undergraduate/,ʌndə'grædjuit/Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp——Vocabulary pool
unsatisfactory/' n,s tis'f kt ri/Không làm thỏa mãn, không làm vừa ý, không làm vừa lòng——Vocabulary pool
version/'və:ʃn/Phiên bản, bản——Vocabulary pool
western/'west n/Thuộc về phía tây——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

40 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

At 4 p.m., a shopper reported a missing parcel at the customer desk in the shopping mall.

Linh asked where and when the shopper last had it. The shopper remembered leaving it near the west entrance after checking the directory.

The description matched a parcel handed in earlier. Its label showed the delivery route, so Linh could compare the details.

Before releasing it, Linh asked the shopper to verify the route on the label. Only because the shopper confirmed it did Linh hand over the parcel.

Linh recorded that the parcel was returned to its owner.
At 4 p.m., a shopper reported a missing parcel at the customer desk in the shopping mall.

Lúc 4 giờ chiều, một khách hàng báo mất kiện hàng tại quầy hỗ trợ trong shopping mall.

Linh asked where and when the shopper last had it. The shopper remembered leaving it near the west entrance after checking the directory.

Linh hỏi khách hàng đã nhìn thấy kiện hàng lần cuối ở đâu và khi nào. Vị khách nhớ ra đã để quên nó gần lối vào phía tây sau khi xem bảng chỉ dẫn.

The description matched a parcel handed in earlier. Its label showed the delivery route, so Linh could compare the details.

Mô tả trùng với một kiện hàng được nộp lại trước đó. Nhãn trên kiện ghi tuyến đường giao hàng, nên Linh có thể đối chiếu chi tiết.

Before releasing it, Linh asked the shopper to verify the route on the label. Only because the shopper confirmed it did Linh hand over the parcel.

Trước khi trao trả, Linh yêu cầu khách xác nhận tuyến đường trên nhãn. Chỉ vì khách xác nhận đúng nên Linh mới giao kiện hàng.

Linh recorded that the parcel was returned to its owner.

Linh ghi nhận rằng kiện hàng đã được trả lại cho chủ của nó.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 6

Mẫu ngữ pháp

Explaining a fault

Cứ... (xu hướng xấu) / Toàn là...

Cấu trúc
Explaining a fault
Giải thích
Dùng để diễn tả một lỗi lặp đi lặp lại theo chiều hướng xấu, thường với cấu trúc 'keep + V-ing'.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen's jacket zipper keeps catching.

    Khóa kéo áo khoác của Tuấn Nguyễn cứ bị kẹt.

  • The stitching on Linh Pham's uniform keeps coming loose.

    Đường may trên đồng phục của Linh Phạm cứ bị tuột chỉ.

Mẫu ngữ pháp

Choosing replacement or refund.

Không chỉ... mà còn...

Cấu trúc
Choosing replacement or refund.
Giải thích
Dùng để nối hai lý do hoặc hai lựa chọn, nhấn mạnh cả hai vế.

Ví dụ

  • Linh Pham offered Tuan Nguyen not only a refund but also a replacement.

    Linh Phạm đề nghị Tuấn Nguyễn không chỉ hoàn tiền mà còn đổi mới.

  • Tuan Nguyen chose a replacement not only because it was faster but also because he liked the same version.

    Tuấn Nguyễn chọn đổi mới không chỉ vì nhanh hơn mà còn vì anh thích cùng một phiên bản.

Mẫu ngữ pháp

Confirming the slip

Chỉ vì...

Cấu trúc
Confirming the slip
Giải thích
Dùng để nhấn mạnh một nguyên nhân duy nhất cho một hành động hoặc kết quả, thường có sắc thái cẩn trọng.

Ví dụ

  • Linh Pham released the parcel only because Tuan Nguyen confirmed the route.

    Linh Phạm trao trả kiện hàng chỉ vì Tuấn Nguyễn đã xác nhận tuyến đường.

  • Tuan Nguyen signed the slip only because Linh Pham printed it at the desk.

    Tuấn Nguyễn ký phiếu chỉ vì Linh Phạm đã in nó tại quầy.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Tại quầy hỗ trợ khách hàng” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.