Mục lục khóa học
Trên trang này

Học liệu · EN · b2

Kiểm tra căn hộ trước khi ra ngoài

Bài 27 · 4 phần

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đứng ở cửa căn hộ. Trước khi ra ngoài, họ lần lượt kiểm tra khoá, cửa sổ và vòi nước theo danh sách dán trên cửa.

Section

4

Nội dung

20

Audio

13

Ảnh

0

Phần 2

Hội thoại

Mục: 8Audio: 8

Hội thoại

Kiểm tra căn hộ trước khi ra ngoài

Tuan Nguyen và Yumi Nakamura đứng ở cửa căn hộ. Trước khi ra ngoài, họ lần lượt kiểm tra khoá, cửa sổ và vòi nước theo danh sách dán trên cửa.

Nhân vật

  • Tuan Nguyen
  • Yumi Nakamura
Kiểm tra căn hộ trước khi ra ngoài

Toàn hội thoại

Tuan Nguyen: Here we are at the door, so let's do the final checks before we leave.
Tuan Nguyen: We have no choice but to check the locks; a lock is something you never skip.
Yumi Nakamura: I'm checking the window; it's closed and the latch is firm.
Tuan Nguyen: Now I'm checking the tap; it's tight, so there's no drip.
Yumi Nakamura: Here's the leaving checklist on the door — lock, window, tap.
Tuan Nguyen: It's not as if we can skip the checklist — lock, window, tap are all ticked.
Yumi Nakamura: So we're still inside; we haven't started the outing yet.
Tuan Nguyen: Right, we'll stay at the apartment for the moment; the outing can wait two minutes.
Transcript hội thoại theo câu
SpeakerTiếng AnhNghĩa ViệtAudio
Tuan NguyenHere we are at the door, so let's do the final checks before we leave.Chúng ta đang ở ngay cửa, vậy hãy làm những kiểm tra cuối trước khi ra ngoài.
Tuan NguyenWe have no choice but to check the locks; a lock is something you never skip.Chúng ta không còn cách nào khác ngoài việc kiểm tra khoá; một cái khoá là thứ không bao giờ được bỏ qua.
Yumi NakamuraI'm checking the window; it's closed and the latch is firm.Mình đang kiểm tra cửa sổ; nó đã đóng và chốt rất chắc.
Tuan NguyenNow I'm checking the tap; it's tight, so there's no drip.Giờ mình kiểm tra vòi nước; nó đã được vặn chặt, nên không bị nhỏ giọt.
Yumi NakamuraHere's the leaving checklist on the door — lock, window, tap.Đây là danh sách kiểm tra trước khi rời đi dán trên cửa — khoá, cửa sổ, vòi nước.
Tuan NguyenIt's not as if we can skip the checklist — lock, window, tap are all ticked.Không phải là chúng ta có thể bỏ qua danh sách — khoá, cửa sổ, vòi nước đều đã được đánh dấu.
Yumi NakamuraSo we're still inside; we haven't started the outing yet.Vậy là chúng ta vẫn ở trong nhà; chúng ta chưa bắt đầu chuyến ra ngoài.
Tuan NguyenRight, we'll stay at the apartment for the moment; the outing can wait two minutes.Đúng vậy, chúng ta sẽ ở lại căn hộ một lúc; chuyến ra ngoài có thể đợi thêm hai phút.

Khối luyện

Từ vựng bài học

Mục: 39
Bảng từ vựng
TừPhiên âmNghĩaAudioHìnhNguồn
adverse/'ædvə:s/Bất lợi, có hại——Vocabulary pool
backyard—Sân sau——Vocabulary pool
bestow/bi'stou/Tặng cho, ban cho, dành cho——Vocabulary pool
cast/kɑ:st/Vật đúc, khuôn đúc——Vocabulary pool
decent/'di:snt/Đứng đắn, phù hợp với chuẩn mực xã hội——Vocabulary pool
detachment/di'tætʃmənt/Sự tách rời, sự tháo rời——Vocabulary pool
editorial/,edi'tɔ:riəl/Bài xã luận——Vocabulary pool
equation/i'kweiʃn/(Toán học) Phương trình——Vocabulary pool
fingernail—Móng tay——Vocabulary pool
handicraft/'hændikrɑ:ft/Nghề thủ công——Vocabulary pool
ideally/ai'diəli/Một cách lý tưởng, tốt nhất là——Vocabulary pool
impulsive/im'pʌlsiv/Bốc đồng, hấp tấp——Vocabulary pool
injured/'indʤəd/Bị thương, bị tổn hại về thể chất——Vocabulary pool
keen/ki:n/Sắc, bén, nhọn——Vocabulary pool
legislator/'ledʤisleitə/Người làm luật, người lập pháp——Vocabulary pool
malady/'mælədi/Bệnh tật, bệnh hoạn——Vocabulary pool
migration/mai'greiʃn/Sự di trú, sự di cư——Vocabulary pool
multiply/'mʌltiplai/Nhân lên, làm tăng lên nhiều lần——Vocabulary pool
nonprofessional—Không chuyên nghiệp, nghiệp dư——Vocabulary pool
orchestral/ɔ:'kistrəl/(Thuộc về) dàn nhạc——Vocabulary pool
ow/au/Ôi, đau!——Vocabulary pool
payment/'peimənt/Sự trả tiền, sự thanh toán——Vocabulary pool
pickle/'pikl/Nước giầm, nước muối chua——Vocabulary pool
prawn/prɔ:n/Tôm (cỡ lớn)——Vocabulary pool
quarrelsome/'kwɔrəlsəm/Hay cãi nhau, hay gây gỗ——Vocabulary pool
recruit/ri'kru:t/Tuyển mộ, tuyển dụng——Vocabulary pool
repetition/,repi'tiʃn/Sự lặp lại, sự nhắc lại——Vocabulary pool
ridge/ridʤ/Sống, đỉnh, chóp nhọn——Vocabulary pool
scarlet/'skɑ:lit/Màu đỏ tươi, đỏ son——Vocabulary pool
sharply—Một cách sắc bén; đột ngột——Vocabulary pool
tack/tæk/Đóng bằng đinh đầu bẹt——Vocabulary pool
thrilled—Vô cùng phấn khích——Vocabulary pool
transmit/trænz'mit/Truyền, chuyển giao (một cái gì đó) từ nơi này đến nơi khác, từ người này sang người khác——Vocabulary pool
turbulent/'tə:bjulənt/Hỗn loạn, náo động——Vocabulary pool
unattractive/,ʌnə'træktiv/Không hấp dẫn, không lôi cuốn, không quyến rũ——Vocabulary pool
unlimited/ʌn'limitid/Không giới hạn, vô hạn——Vocabulary pool
utter/' t /Thốt ra, phát ra (âm thanh)——Vocabulary pool
warship/'wɔ:ʃip/Tàu chiến——Vocabulary pool
wreck/rek/Sự phá hủy, sự tàn phá——Vocabulary pool
Bảng từ vựngChưa luyện

Từ vựng bài học

39 mục material · session 0 câu · LT

Một nút mở session phối learn type đến hết khối. Pass khối khi đúng 100%.

Phần 3

Bài đọc

Mục: 5Audio: 5

Bài đọc

Đọc hiểu

Đọc hiểu

Toàn bài đọc

This morning, the resident at the apartment noticed water collecting beneath the kitchen sink. A small leak had developed overnight and had already soaked the cabinet floor.

To avoid any adverse effect on the stored items, the resident closed the local valve and moved the cleaning supplies away from the water.

The maintenance worker arrived and found a loose connection on the supply line. The joint had not been sealed properly, and it was allowing a thin stream of water to transmit moisture into the wood.

The worker tightened the joint and tested the tap several times. No water appeared, and the pipe stayed dry.

This maintenance note confirms that the leak has stopped and that no further damage was found. Ideally, the whole connection should be inspected again next month.
This morning, the resident at the apartment noticed water collecting beneath the kitchen sink. A small leak had developed overnight and had already soaked the cabinet floor.

Sáng nay, cư dân ở căn hộ phát hiện nước đọng dưới bồn rửa trong bếp. Một vết rò nhỏ đã xuất hiện qua đêm và làm ướt sàn tủ bếp.

To avoid any adverse effect on the stored items, the resident closed the local valve and moved the cleaning supplies away from the water.

Để tránh ảnh hưởng bất lợi đến các đồ đạc để trong tủ, cư dân đã khoá van nước cục bộ và chuyển các vật dụng vệ sinh ra chỗ khô ráo.

The maintenance worker arrived and found a loose connection on the supply line. The joint had not been sealed properly, and it was allowing a thin stream of water to transmit moisture into the wood.

Nhân viên bảo trì đến và phát hiện một mối nối bị lỏng trên đường ống cấp nước. Mối nối chưa được siết kín và đã khiến một dòng nước nhỏ truyền hơi ẩm vào gỗ.

The worker tightened the joint and tested the tap several times. No water appeared, and the pipe stayed dry.

Người thợ đã siết chặt mối nối và kiểm tra vòi nước nhiều lần. Không có nước rò ra nữa và đường ống vẫn khô.

This maintenance note confirms that the leak has stopped and that no further damage was found. Ideally, the whole connection should be inspected again next month.

Biên bản bảo trì này xác nhận vết rò đã dừng và không phát hiện hư hại nào thêm. Lý tưởng nhất là toàn bộ mối nối nên được kiểm tra lại vào tháng sau.

Phần 4

Mẫu ngữ pháp

Mục: 3

Mẫu ngữ pháp

Checking locks

Diễn tả lẽ đương nhiên hoặc thói quen lặp lại — tương đương 'would always' hoặc 'as a rule'.

Cấu trúc
Checking locks
Giải thích
Trong hội thoại, Tuan Nguyen dùng kiểu này để khẳng định rằng kiểm tra khoá là một nếp quen không được bỏ qua.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura would always check the lock before leaving the apartment.

    Yumi Nakamura luôn kiểm tra khoá trước khi rời căn hộ.

Mẫu ngữ pháp

Checking windows

Nêu lý do cho một hành động — tương đương 'since' hoặc 'because'.

Cấu trúc
Checking windows
Giải thích
Được dùng khi người nói giải thích vì sao cần kiểm tra cửa sổ, thường mang tính phân trần nhẹ.

Ví dụ

  • Tuan Nguyen checked the window, since rain had been falling all night.

    Tuấn Nguyễn kiểm tra cửa sổ vì trời đã mưa suốt đêm.

Mẫu ngữ pháp

Ticking a checklist

Diễn tả điều không nên làm hoặc không đến mức phải lo — tương đương 'it is not as if'.

Cấu trúc
Ticking a checklist
Giải thích
Dùng khi tick danh sách để trấn an rằng không cần làm lại từ đầu; mọi mục đã hoàn tất.

Ví dụ

  • Yumi Nakamura told Tuan Nguyen it is not as if they need to check the whole apartment again.

    Yumi Nakamura nói với Tuấn Nguyễn rằng không đến mức phải kiểm tra lại toàn bộ căn hộ.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời nhanh trước khi vào học — khớp FAQPage JSON-LD.

Bài “Kiểm tra căn hộ trước khi ra ngoài” thuộc level nào?
Bài thuộc chương trình Học liệu · EN · b2 (B2) trên LumiLearn.
Có cần đăng ký để học bài này không?
Học liệu chương trình công khai trên web miễn phí — mở trình duyệt là học, không bắt buộc đăng ký.
Học trên thiết bị nào?
Máy tính hoặc điện thoại qua trình duyệt. Không cần cài app riêng.